Độ dày xốp XPS: Hướng dẫn đầy đủ từ Tiến Phong Plastic
Xốp XPS ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, chống nóng hiệu quả và độ bền cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn độ dày xốp XPS phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí. Trong bài viết này, Tiến Phong Plastic sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại độ dày phổ biến, ứng dụng thực tế của từng loại và bí quyết chọn mua xốp XPS chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Hãy cùng khám phá ngay!
Độ dày xốp XPS là gì và vì sao quan trọng?
Định nghĩa độ dày xốp XPS
Độ dày xốp XPS (Extruded Polystyrene) là chỉ số đo lường chiều dày của tấm xốp cách nhiệt XPS, được tính bằng đơn vị milimét (mm). Đây là một trong những thông số kỹ thuật quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho các công trình xây dựng. Độ dày xốp XPS quyết định trực tiếp đến hiệu quả cách nhiệt, khả năng chống nóng, chống thấm và độ bền của vật liệu khi sử dụng.
Xốp XPS được sản xuất từ polystyrene qua quá trình đùn ép đặc biệt, tạo ra cấu trúc tế bào đồng nhất, kín khí và liên kết chặt chẽ. Nhờ đó, vật liệu này có khả năng cách nhiệt vượt trội so với nhiều loại vật liệu cách nhiệt khác trên thị trường.
Ảnh hưởng của độ dày đến hiệu suất cách nhiệt và chống nóng
Độ dày xốp XPS có mối quan hệ trực tiếp với hiệu suất cách nhiệt và khả năng chống nóng:
- Hiệu suất cách nhiệt: Độ dày càng lớn, khả năng cách nhiệt càng cao. Cụ thể, khi tăng độ dày xốp XPS, chỉ số R-value (đơn vị đo lường khả năng cách nhiệt) sẽ tăng tương ứng, giúp ngăn chặn hiệu quả sự truyền nhiệt qua vật liệu.
- Khả năng chống nóng: Tấm xốp XPS dày hơn sẽ ngăn chặn hiệu quả hơn việc truyền nhiệt từ bên ngoài vào bên trong công trình trong những ngày nắng nóng, giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ và ổn định bên trong.
- Tiết kiệm năng lượng: Với độ dày phù hợp, xốp XPS giúp giảm đáng kể chi phí điện năng cho hệ thống điều hòa không khí vào mùa hè và hệ thống sưởi ấm vào mùa đông.
Các yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn độ dày
Nhu cầu sử dụng
Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, bạn cần lựa chọn độ dày xốp XPS khác nhau:
- Cách nhiệt thông thường: Độ dày 20mm đến 30mm thường đủ đáp ứng nhu cầu cách nhiệt cơ bản cho các công trình dân dụng.
- Yêu cầu cách nhiệt cao: Đối với các không gian cần duy trì nhiệt độ ổn định như kho lạnh, phòng thí nghiệm, nên chọn độ dày từ 50mm trở lên.
- Chống thấm và chống ẩm: Các khu vực có nguy cơ thấm nước cao như tầng hầm, mái nhà nên sử dụng xốp XPS dày từ 75mm đến 100mm.
Vị trí lắp đặt
Độ dày xốp XPS cần được chọn phù hợp với từng vị trí lắp đặt:
- Sàn nhà: Độ dày từ 20mm đến 30mm thường đủ cho sàn nhà dân dụng thông thường.
- Tường: Độ dày từ 25mm đến 50mm phù hợp cho tường ngoài, giúp cách nhiệt và chống thấm hiệu quả.
- Mái nhà: Nên sử dụng xốp XPS dày từ 50mm đến 75mm để đảm bảo cách nhiệt tối ưu cho mái nhà, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu nóng.
- Kho lạnh: Các kho lạnh cần độ dày từ 75mm đến 100mm để duy trì nhiệt độ thấp và tiết kiệm năng lượng.
Các độ dày xốp XPS phổ biến tại Tiến Phong Plastic
Các loại độ dày có sẵn
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại nhựa Tiến Phong cung cấp đa dạng các loại độ dày xốp XPS để đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng:
- 20mm: Độ dày cơ bản, phù hợp cho các ứng dụng cách nhiệt thông thường.
- 25mm: Độ dày trung bình, cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí.
- 30mm: Độ dày tốt cho các ứng dụng cách nhiệt cao hơn một chút so với mức cơ bản.
- 50mm: Độ dày lý tưởng cho các ứng dụng cách nhiệt cao.
- 75mm: Độ dày cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cách nhiệt vượt trội.
- 100mm: Độ dày tối đa, dành cho các ứng dụng đòi hỏi cách nhiệt tối ưu và chống thấm tuyệt đối.
Mỗi độ dày phù hợp với ứng dụng nào?
20mm – lót sàn, cách nhiệt thông thường
Xốp XPS độ dày 20mm là lựa chọn phổ biến cho:
- Lót sàn nhà dân dụng
- Cách nhiệt nội thất
- Các ứng dụng cách âm nhẹ
- Tường ngăn trong nhà
Với độ dày 20mm, tấm xốp XPS đủ khả năng cách nhiệt cơ bản, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà, đồng thời có giá thành hợp lý cho diện tích lớn.
25mm đến 30mm – cách nhiệt tường, mái nhà vừa phải
Độ dày từ 25mm đến 30mm phù hợp với:
- Tường ngoài nhà
- Mái nhà khu vực khí hậu ôn hòa
- Sàn nhà có nhu cầu cách nhiệt tốt hơn
- Các vách ngăn cần cách nhiệt và cách âm
Xốp XPS 25mm đến 30mm cung cấp giải pháp cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và thương mại nhỏ.
50mm – cách nhiệt kho lạnh, mái nhà
Độ dày 50mm là lựa chọn tốt cho:
- Mái nhà ở khu vực khí hậu nóng
- Kho lạnh vừa và nhỏ
- Tường ngoài khu vực khí hậu khắc nghiệt
- Sàn nhà có hệ thống sưởi sàn
Tấm Xốp XPS 50mm cung cấp khả năng cách nhiệt cao, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể cho các hệ thống điều hòa và sưởi ấm.
75mm – cách nhiệt cao cấp
Độ dày 75mm phù hợp với:
- Kho lạnh công nghiệp
- Mái nhà ở khu vực khí hậu cực nóng
- Tầng hầm cần chống thấm hiệu quả
- Các công trình có yêu cầu cách nhiệt nghiêm ngặt
Xốp XPS 75mm mang lại hiệu quả cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong thời gian dài và tiết kiệm chi phí năng lượng tối đa.
100mm – yêu cầu cách nhiệt cao, chống thấm tốt
Độ dày 100mm là lựa chọn cao cấp nhất, phù hợp cho:
- Kho lạnh công nghiệp lớn
- Phòng đông lạnh
- Tầng hầm khu vực có nước ngầm cao
- Các công trình đặc biệt cần cách nhiệt tối đa
Với độ dày 100mm, xốp XPS cung cấp khả năng cách nhiệt và chống thấm tuyệt vời, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về bảo vệ nhiệt và chống ẩm.
Bảng giá và chính sách ưu đãi tại Tiến Phong Plastic
Bảng giá theo độ dày
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại nhựa Tiến Phong cung cấp đa dạng các loại xốp XPS với nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và cách nhiệt. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại độ dày xốp XPS phổ biến:
- Xốp XPS dày 20mm: 75.000 – 85.000 đồng/m²
- Xốp XPS dày 25mm: 90.000 – 100.000 đồng/m²
- Xốp XPS dày 30mm: 110.000 – 125.000 đồng/m²
- Xốp XPS dày 50mm: 175.000 – 195.000 đồng/m²
- Xốp XPS dày 75mm: 260.000 – 290.000 đồng/m²
- Xốp XPS dày 100mm: 350.000 – 390.000 đồng/m²
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và biến động thị trường. Vui lòng liên hệ trực tiếp với Tiến Phong Plastic để nhận báo giá chính xác nhất.
Ưu đãi đặc biệt
Giảm giá khi mua số lượng lớn
Tiến Phong Plastic áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn dành cho khách hàng mua số lượng lớn:
- Đơn hàng từ 100m² – 300m²: Giảm 3% tổng giá trị đơn hàng
- Đơn hàng từ 300m² – 500m²: Giảm 5% tổng giá trị đơn hàng
- Đơn hàng từ 500m² – 1000m²: Giảm 7% tổng giá trị đơn hàng
- Đơn hàng trên 1000m²: Liên hệ để nhận mức giá đặc biệt
Ngoài ra, Tiến Phong Plastic còn có chương trình khách hàng thân thiết với nhiều ưu đãi hấp dẫn cho các đối tác thường xuyên và dài hạn.
Chính sách giao hàng miễn phí tại Hà Nội và các tỉnh lân cận
Để tối ưu chi phí và mang lại trải nghiệm mua sắm thuận tiện nhất cho khách hàng, Tiến Phong Plastic áp dụng chính sách giao hàng như sau:
- Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội cho đơn hàng từ 100m² trở lên
- Miễn phí giao hàng tại các tỉnh lân cận (Bắc Ninh, Hưng Yên, Hà Nam, Vĩnh Phúc) cho đơn hàng từ 200m² trở lên
- Hỗ trợ 50% phí vận chuyển cho các tỉnh thành khác trong phạm vi 150km từ Hà Nội
- Đóng gói cẩn thận, đảm bảo an toàn trong quá trình vận chuyển
- Thời gian giao hàng nhanh chóng: 1-2 ngày đối với Hà Nội và các tỉnh lân cận, 3-5 ngày đối với các tỉnh thành khác
Các câu hỏi thường gặp về độ dày xốp XPS
Xốp XPS dày bao nhiêu là phù hợp cho mái nhà?
Độ dày xốp XPS phù hợp cho mái nhà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện khí hậu, yêu cầu cách nhiệt và ngân sách. Tuy nhiên, dựa trên kinh nghiệm và thực tế sử dụng, chúng tôi có thể đưa ra những khuyến nghị sau:
- Khu vực khí hậu ôn hòa: Nên sử dụng xốp XPS dày 30mm đến 50mm
- Khu vực khí hậu nóng, nhiều nắng: Nên sử dụng xốp XPS dày 50mm đến 75mm
- Khu vực chênh lệch nhiệt độ lớn giữa ngày và đêm: Nên sử dụng xốp XPS dày từ 50mm trở lên
- Mái nhà có diện tích lớn, phơi nhiều nắng: Khuyến nghị sử dụng xốp XPS dày 75mm đến 100mm để đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu
Ngoài ra, việc kết hợp xốp XPS với các vật liệu cách nhiệt khác như mái phản quang hoặc hệ thống thông gió cũng góp phần tăng hiệu quả cách nhiệt cho mái nhà.
Có thể cắt xốp XPS thành độ dày tùy chỉnh không?
Về nguyên tắc, xốp XPS có thể được cắt để điều chỉnh độ dày theo yêu cầu cụ thể. Tuy nhiên, có một số điểm cần lưu ý:
- Cắt tại nhà máy: Tiến Phong Plastic có thể cung cấp dịch vụ cắt xốp XPS theo độ dày tùy chỉnh nếu đơn hàng đủ lớn (thường từ 300m² trở lên). Việc cắt tại nhà máy đảm bảo độ chính xác và đồng đều cao.
- Cắt tại công trình: Xốp XPS có thể cắt bằng dao cắt chuyên dụng hoặc dây nhiệt. Tuy nhiên, việc cắt tại công trình có thể không đảm bảo độ đồng đều và chính xác như cắt tại nhà máy.
- Hạn chế của việc cắt tùy chỉnh: Cắt xốp XPS thành các lớp quá mỏng (dưới 10mm) không được khuyến khích vì có thể làm giảm tính toàn vẹn cấu trúc và hiệu quả cách nhiệt của vật liệu.
- Phương án thay thế: Thay vì cắt xốp XPS thành độ dày tùy chỉnh, chúng tôi khuyến nghị kết hợp các loại độ dày tiêu chuẩn để đạt được tổng độ dày mong muốn. Điều này sẽ đảm bảo hiệu suất cách nhiệt tối ưu.
Độ dày xốp XPS ảnh hưởng thế nào đến giá thành?
Độ dày xốp XPS ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm với một số quy luật sau:
- Tỷ lệ không tuyến tính: Giá xốp XPS không tăng tuyến tính theo độ dày. Ví dụ, xốp XPS 50mm không nhất thiết đắt gấp đôi so với xốp XPS 25mm. Điều này do quy trình sản xuất và chi phí nguyên liệu có tính đặc thù.
- Hiệu quả chi phí theo độ dày: Xét về hiệu quả cách nhiệt trên mỗi đồng chi phí, các tấm xốp XPS dày hơn thường có giá trị cao hơn. Ví dụ, một tấm xốp XPS 50mm có thể cung cấp hiệu quả cách nhiệt tốt hơn so với hai tấm xốp XPS 25mm, trong khi giá thành thấp hơn.
- Chi phí dài hạn: Mặc dù xốp XPS dày hơn có giá thành cao hơn ban đầu, nhưng chi phí dài hạn (bao gồm tiết kiệm năng lượng điều hòa/sưởi ấm) thường thấp hơn. Một khoản đầu tư ban đầu cho xốp XPS dày hơn có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể trong suốt vòng đời của công trình.
- Bảng so sánh chi phí-hiệu quả:
- Xốp XPS 20mm: Mức giá cơ bản, hiệu quả cách nhiệt cơ bản
- Xốp XPS 30mm: Tăng khoảng 40% giá, tăng khoảng 50% hiệu quả cách nhiệt
- Xốp XPS 50mm: Tăng khoảng 130% giá, tăng khoảng 150% hiệu quả cách nhiệt
- Xốp XPS 100mm: Tăng khoảng 350% giá, tăng khoảng 400% hiệu quả cách nhiệt
Tiến Phong Plastic luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn độ dày xốp XPS phù hợp nhất, cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư, đảm bảo lợi ích tối ưu cho công trình của bạn.
Liên hệ mua xốp XPS tại Tiến Phong Plastic
Thông tin liên hệ
Để được tư vấn và đặt mua xốp XPS với đa dạng độ dày, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA TIẾN PHONG
- Địa chỉ: U01 – L68 – Khu đô thị Đô nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông
- Email: tienphong0920@gmail.com
- Hotline: 0987892458
- Website: https://tienphongplastic.com/
- Địa chỉ trên Google Maps: Xem bản đồ
Hỗ trợ tư vấn 24/7
Tiến Phong Plastic cam kết mang đến dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và toàn diện cho khách hàng:
- Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp: Nhân viên tư vấn của chúng tôi có kiến thức chuyên sâu về xốp XPS và các ứng dụng của nó trong xây dựng, luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng.
- Hỗ trợ 24/7: Khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email bất cứ lúc nào để nhận được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.
- Tư vấn tận nơi: Đối với các dự án lớn, chúng tôi có thể cử chuyên gia đến tận công trình để khảo sát và tư vấn giải pháp cách nhiệt phù hợp nhất.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Không chỉ cung cấp sản phẩm, chúng tôi còn hỗ trợ khách hàng về mặt kỹ thuật trong quá trình lắp đặt và sử dụng xốp XPS.
Cam kết
Tiến Phong Plastic cam kết mang đến cho khách hàng trải nghiệm mua sắm hoàn hảo với:
Sản phẩm chất lượng
- Tiêu chuẩn quốc tế: Tất cả các sản phẩm xốp XPS của Tiến Phong đều được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng vượt trội.
- Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi tấm xốp XPS đều trải qua quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
- Độ bền cao: Xốp XPS của Tiến Phong có tuổi thọ sử dụng lên đến 50 năm, duy trì hiệu quả cách nhiệt lâu dài.
- An toàn sức khỏe: Sản phẩm không chứa CFC, thân thiện với môi trường và an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
Giao hàng nhanh chóng
- Hệ thống kho bãi rộng khắp: Với hệ thống kho hàng và đội ngũ vận chuyển chuyên nghiệp, chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng và đúng hẹn.
- Đáp ứng mọi số lượng: Từ đơn hàng nhỏ đến dự án lớn, Tiến Phong Plastic luôn có đủ hàng để đáp ứng nhu
Có thể bạn cũng quan tâm:
- Xốp XPS cho tường nhà | Vật liệu chống nóng, cách nhiệt tối ưu
- Xốp EPS vs xốp XPS | So sánh chi tiết giúp bạn lựa chọn phù hợp
- So sánh xốp XPS và PU: Đâu là vật liệu cách nhiệt phù hợp nhất?
- Xốp XPS loại nào tốt? Cách chọn lựa phù hợp từng nhu cầu
- Tỷ trọng xốp XPS là gì? Cách chọn tỷ trọng phù hợp cho công trình