Trang chủ / Xốp nguyên khối EPS: Cách nhiệt, nâng nền & làm mô hình

Xốp nguyên khối EPS: Cách nhiệt, nâng nền & làm mô hình

ngày 29/04/2026 | 8:06 GMT + 7

Tháng 3 vừa qua, chúng tôi có dịp đồng hành cùng một chủ thầu ở Hà Đông thi công công trình nhà phố 4 tầng trên nền đất yếu. Bài toán đặt ra: phải nâng nền sàn tầng 1 lên 60cm nhưng không được làm tăng tải trọng móng, đồng thời phải hoàn thiện trong 5 ngày. Giải pháp được đưa ra là sử dụng xốp nguyên khối EPS tỷ trọng 20kg/m³, cắt theo kích thước và xếp lót thay cho lớp cát – đá san lấp truyền thống. Kết quả: giảm tải khoảng 18 tấn so với phương án cát, tiết kiệm gần 22% chi phí vật tư, và quan trọng nhất là rút ngắn tiến độ xuống còn 2 ngày.

Đó chỉ là một trong hàng trăm dự án mà chúng tôi đã triển khai. Trong bài viết này, với kinh nghiệm hơn 10 năm sản xuất tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi sẽ chia sẻ tất tần tật về xốp nguyên khối – từ cấu tạo, tỷ trọng, ứng dụng đến báo giá mới nhất 2026.

Xốp nguyên khối là gì? Có phải là EPS block không?

Xốp nguyên khối (hay còn gọi là xốp khối EPS, block EPS, mút xốp khối) là một dạng vật liệu cách nhiệt – cách âm được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene giãn nở (Expanded Polystyrene – EPS). Sản phẩm có dạng khối lớn, đặc, đồng nhất, khác hoàn toàn với xốp tấm mỏng cắt sẵn.

Cấu tạo chi tiết

  • 90–95% Polystyrene (PS) – nhựa nhiệt dẻo gốc dầu mỏ.
  • 5–10% chất tạo khí (Pentane hoặc CO₂) – giúp hạt nhựa giãn nở khi gia nhiệt.
  • Cấu trúc tổ ong kín, gồm hàng triệu ô khí li ti liên kết chặt chẽ.

Quy trình sản xuất tại xưởng Tiến Phong

  1. Kích nở hạt EPS ở nhiệt độ ~90°C: hạt nhựa nở ra gấp 20–50 lần thể tích ban đầu.
  2. Ủ hạt trong silo 12–24 giờ để ổn định cấu trúc.
  3. Tạo khối: cho hạt đã nở vào khuôn block, gia nhiệt hơi nước ~100°C để các hạt liên kết thành một khối đồng nhất.
  4. Cắt theo yêu cầu: khối xốp nguyên được đưa qua hệ thống cắt dây nhiệt hoặc cắt CNC theo bản vẽ của khách.

👉 Tóm lại: “Xốp nguyên khối” chính là EPS block – cùng một sản phẩm nhưng gọi theo ngôn ngữ công trình.

Xốp nguyên khối EPS: Cách nhiệt, nâng nền & làm mô hình

Xốp nguyên khối khác gì xốp tấm?

Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được hàng ngày. Khác biệt cơ bản nằm ở hình thái và tính ứng dụng:

Tiêu chí Xốp nguyên khối (Block) Xốp tấm
Kích thước Lớn: 1m x 2m x 0.5–1.2m hoặc 1m x 1.2m x 4m Mỏng: dày 2–10cm, cắt sẵn
Cấu trúc Đặc, đồng nhất toàn khối Đã cắt từ khối mẹ
Ứng dụng Nâng nền, làm mô hình, điêu khắc, panel Cách nhiệt mái tôn, lót sàn mỏng
Khả năng cắt theo yêu cầu Linh hoạt, cắt được hình khối 3D Chỉ cắt phẳng

Nếu bạn cần xốp đổ bê tông, xốp nâng nền, hoặc làm linh vật trang trí – lựa chọn duy nhất đúng là xốp khối nguyên.

Thông số kỹ thuật & phân loại theo tỷ trọng

Tỷ trọng (kg/m³) là thông số quan trọng nhất quyết định giá và khả năng ứng dụng của xốp cứng. Tại Tiến Phong, chúng tôi sản xuất đầy đủ các dải tỷ trọng:

🔹 Xốp tỷ trọng thấp (8 – 12 kg/m³)

  • Cường độ nén: 0.04 – 0.07 MPa
  • Ứng dụng: đóng gói hàng dễ vỡ, mô hình ngắn hạn, lót đệm vận chuyển.
  • Giá tham khảo: 850.000 – 1.100.000 VNĐ/m³.

🔹 Xốp tỷ trọng trung bình (15 – 22 kg/m³)

  • Cường độ nén: 0.08 – 0.12 MPa.
  • Ứng dụng: xốp nâng nền nhà dân dụng, xốp lót sàn, cách nhiệt mái tôn, làm mô hình điêu khắc.
  • Đây là dòng xốp nguyên khối 20kg/m³ được ưa chuộng nhất hiện nay.
  • Giá tham khảo: 1.600.000 – 2.200.000 VNĐ/m³.

🔹 Xốp tỷ trọng cao (25 – 40 kg/m³)

  • Cường độ nén: 0.15 – 0.25 MPa.
  • Ứng dụng: xốp khối EPS lót sàn đổ bê tông công trình công nghiệp, hầm chui, kho lạnh tải nặng, lõi panel sandwich.
  • Giá tham khảo: 2.600.000 – 3.800.000 VNĐ/m³.

Kích thước tiêu chuẩn tại Tiến Phong

  • Block chuẩn: 1m x 2m x 0.5/0.6/1.0m
  • Block lớn: 1m x 1.2m x 4m (dùng cho điêu khắc, linh vật cỡ lớn)
  • Cắt CNC theo bản vẽ khách hàng – sai số ±2mm.

6 ưu điểm vượt trội khiến xốp nguyên khối chiếm lĩnh thị trường

Trọng lượng siêu nhẹ

Khối lượng chỉ bằng 1–2% bê tông cùng thể tích. 1m³ xốp 20kg/m³ chỉ nặng 20kg – trong khi 1m³ bê tông nặng ~2.400kg. Giải pháp vàng cho công trình trên đất yếu.

Cách nhiệt – Cách âm xuất sắc

  • Hệ số dẫn nhiệt: 0.035 – 0.04 W/m.K (thuộc nhóm vật liệu cách nhiệt tốt nhất).
  • Giảm 60–80% lượng nhiệt truyền qua mái tôn, tường, trần.
  • Hấp thụ âm thanh hiệu quả cho phòng studio, phòng máy lạnh.

Chịu nén tốt

Xốp 20kg/m³ có thể chịu tải 8–12 tấn/m² mà không biến dạng – đủ để đổ sàn bê tông cốt thép lên trên.

Chống thấm – Kỵ nước

Cấu trúc ô kín: tỷ lệ hút nước chỉ 1–4% thể tích. Không bị mục, không nấm mốc, không bong tróc khi tiếp xúc ẩm.

Chống cháy lan (có tùy chọn)

Dòng EPS chống cháy (bổ sung phụ gia HBCD hoặc Polymer FR) đạt tiêu chuẩn B1 – khó cháy, tự dập tắt khi rút nguồn nhiệt. Chúng tôi sản xuất theo đơn đặt hàng riêng.

Thân thiện – Dễ thi công

Không độc, có thể tái chế 100%, cắt gọt bằng dao, dây nhiệt, máy CNC. Một người có thể vận chuyển cả khối lớn.

5 Ưu điểm vượt trội khiến sàn xốp EPS thay thế sàn truyền thống

Ứng dụng thực tế của xốp khối EPS

Trong xây dựng: Nâng nền, lót sàn, sàn phẳng ACIF

Đây là mảng chiếm ~65% sản lượng tại Tiến Phong:

  • Xốp nâng nền, đôn nền nhà phố, biệt thự trên đất yếu.
  • Xốp đổ bê tông sàn mái, hầm chui, cầu vượt.
  • Lõi sàn phẳng không dầm ACIF – công nghệ giúp vượt nhịp 12–15m, giảm 30% thép và bê tông. Xem chi tiết tại sàn phẳng lõi xốp ACIF.
  • Cách nhiệt tường, trần, mái tôn nhà xưởng.
  • Chèn khe co giãn bê tông.

Trong nghệ thuật & sự kiện: Điêu khắc – mô hình 3D

Mỗi dịp Tết – Noel, xưởng chúng tôi nhận hàng chục đơn hàng linh vật cỡ lớn:

  • Xốp nguyên khối làm mô hình linh vật 12 con giáp cao 3–5m.
  • Ông già Noel, người tuyết, cây thông 3D cho trung tâm thương mại.
  • Đạo cụ sân khấu, biển quảng cáo 3D, chữ nổi event.
  • Tỷ trọng khuyến nghị: 15–22kg/m³ để vừa dễ khắc vừa giữ form tốt.

Ứng dụng xốp nguyên khối Trong nghệ thuật & sự kiện: Điêu khắc – mô hình 3D

Trong công nghiệp: Kho lạnh & đóng gói

  • Xốp nguyên khối kho lạnh: cách nhiệt vách, trần, sàn kho đông -18°C đến -25°C.
  • Bảo ôn hầm đá, nhà máy chế biến thủy sản.
  • Xốp nguyên khối đóng gói hàng dễ vỡ: linh kiện điện tử, kính, gốm sứ, thiết bị y tế. Với hàng cần chống rung vi tế hơn, có thể kết hợp cuộn xốp PE foam chống sốc.

Báo giá xốp nguyên khối EPS mới nhất 2026

Giá xốp phụ thuộc 5 yếu tố:

  1. Tỷ trọng (kg/m³) – yếu tố lớn nhất.
  2. Quy cách cắt (nguyên khối hay cắt chi tiết).
  3. Số lượng đặt hàng.
  4. Vị trí giao hàng.
  5. Xung đột Trung Đông.

Bảng báo giá tham khảo tại Tiến Phong Plastic (tháng 11/2025)

Tỷ trọng Đơn giá (VNĐ/m³) Ứng dụng khuyến nghị
8 kg/m³ ~850.000 Đóng gói, mô hình tạm
10 kg/m³ ~1.050.000 Lót sàn nhẹ, cách nhiệt mái tôn
12 kg/m³ ~1.250.000 Mô hình, linh vật
15 kg/m³ ~1.550.000 Nâng nền dân dụng
20 kg/m³ ~2.200.000 Nâng nền, sàn ACIF
25 kg/m³ ~2.750.000 Kho lạnh, panel
30 kg/m³ ~3.300.000 Công trình công nghiệp

🎁 Ưu đãi đơn hàng lớn: chiết khấu 3–12% cho đơn từ 10m³ trở lên. Liên hệ Hotline 0987 892 458 để nhận báo giá chính thức.

Cách tính m³ xốp nguyên khối

V (m³) = Dài × Rộng × Cao (đơn vị mét). Hao hụt thi công thực tế: 5–8% cho nâng nền, 10–15% cho điêu khắc (do cắt gọt).

Hướng dẫn thi công xốp khối lót sàn nâng nền chuẩn kỹ thuật

Đây là quy trình chúng tôi khuyến nghị cho xốp khối EPS lót sàn đổ bê tông:

Bước 1 – Chuẩn bị mặt bằng: dọn sạch, đầm chặt nền đất, trải lớp cát tạo phẳng dày 3–5cm.

Bước 2 – Cắt & xếp xốp: cắt xốp theo kích thước, xếp so le kiểu xây gạch để tăng liên kết. Dùng keo foam PU chuyên dụng dán các mối nối.

Bước 3 – Trải màng PE chống thấm: phủ toàn bộ mặt xốp bằng nylon PE 0.1–0.2mm, bo gập mép tường.

Bước 4 – Gia cường & đổ bê tông: đặt lưới thép D6-D8 a200, đổ bê tông mác 200–250 dày 8–10cm. Đổ đều tay, đầm nhẹ tránh làm xô xốp.

Lưu ý từ chuyên gia Tiến Phong: nên chọn xốp tỷ trọng ≥18kg/m³ để chịu được áp lực đổ bê tông mà không bị móp.

Tại sao nên chọn mua xốp nguyên khối ở Hà Nội tại Tiến Phong Plastic?

Khi chúng tôi tư vấn cho khách hàng, điều đầu tiên chúng tôi nhấn mạnh là “mua từ nhà máy” – vì bạn sẽ được 4 lợi ích:

Sản xuất trực tiếp – giá gốc: không qua trung gian, tiết kiệm 10–20% chi phí.

Công nghệ Hàn Quốc: dây chuyền EPS hiện đại, có chuyên gia Hàn Quốc hỗ trợ kỹ thuật – đảm bảo mật độ đồng đều, không rỗ khí.

Cắt theo yêu cầu: xốp khối EPS cắt theo yêu cầu bằng máy CNC – hỗ trợ mọi độ dày, hình khối 3D từ bản vẽ.

Giao hàng tận công trình: hệ thống xe tải chuyên dụng, giao Hà Nội nội thành trong 24h, các tỉnh phía Bắc 48–72h.

📍 Địa chỉ xưởng: U01 – L68 – Khu đô thị Đô Nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông – Hà Nội.

Tại sao nên chọn mua xốp nguyên khối ở Hà Nội tại Tiến Phong Plastic?

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

❓ Xốp nguyên khối chịu lực được bao nhiêu? Tùy tỷ trọng. Xốp 20kg/m³ chịu ~10 tấn/m²; xốp 30kg/m³ chịu ~18 tấn/m². Đủ để đổ sàn bê tông dân dụng và công nghiệp.

❓ Có dùng được cho kho lạnh, mái, tường, trần không? Có, rất tốt. Hệ số dẫn nhiệt thấp (0.035 W/m.K) là tiêu chuẩn vàng cho kho lạnh -25°C.

❓ Xốp EPS có dễ cháy không, có loại chống cháy không? EPS thường dễ bắt lửa. Chúng tôi cung cấp dòng EPS chống cháy B1 đạt chuẩn, tự dập tắt – đặt hàng riêng.

❓ Xốp khối có bị chuột cắn, thấm nước không? Chuột có thể gặm nếu tiếp xúc trực tiếp – nên bọc lớp bảo vệ (vữa, xi măng, tôn). Mức hút nước rất thấp (1–4%), không ẩm mốc.

❓ Tỷ trọng nào phù hợp để làm mô hình 3D? Khuyến nghị 12–20kg/m³ – đủ cứng để giữ chi tiết, đủ mềm để khắc tạo hình.

❓ Xốp EPS để ngoài trời được bao lâu? Nếu có lớp phủ chống UV (sơn, xi măng, composite): 10–15 năm. Nếu để trần dưới nắng trực tiếp: chỉ 6–12 tháng sẽ bị lão hóa bề mặt.

❓ Xốp khối có thể dùng cách nhiệt mái tôn không? Hoàn toàn có. Tuy nhiên với mái tôn, chúng tôi khuyên dùng tấm xốp XPS tôn nền hoặc xốp EPS cắt dày 5cm – thi công nhanh hơn khối nguyên.

Tạm Kết

Từ công trình nhà phố, nhà xưởng, kho lạnh cho đến mô hình sự kiện – xốp nguyên khối EPS luôn chứng minh giá trị qua: trọng lượng nhẹ – chịu nén tốt – cách nhiệt – cách âm – chống thấm. Lựa chọn đúng tỷ trọng và đúng nhà cung cấp, bạn có thể tiết kiệm 20–30% chi phí vật tư và rút ngắn đáng kể tiến độ thi công.

Tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi không chỉ bán xốp – chúng tôi bán giải pháp. Đội ngũ kỹ sư luôn sẵn sàng khảo sát công trình, tư vấn tỷ trọng phù hợp và đưa ra phương án tối ưu nhất cho bạn.

📞 LIÊN HỆ NHẬN BÁO GIÁ XỐP NGUYÊN KHỐI TỐT NHẤT 2026

🏭 CÔNG TY TIẾN PHONG PLASTIC – Nhà sản xuất EPS trực tiếp

📍 Địa chỉ: U01 – L68 – KĐT Đô Nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Nội

Hotline tư vấn 24/7: 0987 892 458

📧 Email: tienphong0920@gmail.com

🌐 Website: https://tienphongplastic.com/

🗺 Google Maps: https://maps.app.goo.gl/DY3Vf4gg25oK2Mm96


 

Gọi ngay để nhận ưu đãi chiết khấu lên đến 12% cho đơn hàng từ 10m³ – miễn phí khảo sát và giao hàng tận công trình tại Hà Nội!

Bài viết bởi đội ngũ kỹ thuật Tiến Phong Plastic – Nhà sản xuất trực tiếp xốp EPS tại Hà Nội.

Có thể bạn cũng quan tâm: