Giá tấm xốp 2026: EPS, XPS, PU, Panel tôn xốp – Giá mới nhất
Cuối năm 2025, chúng tôi nhận được cuộc gọi từ anh Tùng – chủ một nhà xưởng sản xuất nhựa tại Hưng Yên. Anh đang chuẩn bị cải tạo mái tôn 800m², dự định dùng tấm xốp EPS chống nóng, nhưng sau khi tham khảo 5-6 nơi, anh hoàn toàn bị “loạn giá”: nơi báo 45.000đ/m², nơi báo 120.000đ/m² – cùng là “tấm xốp EPS 5cm” nhưng giá chênh nhau tới 2,5 lần.
Đó là lý do chúng tôi viết bài này. Sau hơn 10 năm sản xuất và phân phối tấm xốp EPS, XPS, panel tôn xốp tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại nhựa Tiến Phong (Tiến Phong Plastic), chúng tôi hiểu rằng “giá tấm xốp 2026” không chỉ là một con số – đó là bài toán tổng hợp giữa loại vật liệu, độ dày, tỷ trọng, ứng dụng và khu vực thi công.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bảng giá tấm xốp 2026 tham khảo đầy đủ nhất, từ tấm xốp EPS, XPS, PU, panel tôn xốp đến tấm bê tông nhẹ EPS – kèm hướng dẫn chọn loại phù hợp và cách tính khối lượng cho công trình thực tế.
Tấm Xốp 2026 Là Gì? Các Loại Tấm Xốp Phổ Biến Trên Thị Trường
Trước khi bàn về giá, hãy để chúng tôi hệ thống lại các loại tấm xốp đang lưu hành trên thị trường Việt Nam năm 2026. Đây là nền tảng để bạn hiểu tại sao cùng gọi là “tấm xốp” mà giá lại khác nhau đến vậy.
Tấm Xốp EPS Chống Nóng, Cách Nhiệt
Cấu Tạo, Ưu Điểm và Ứng Dụng Tấm Xốp EPS
Tấm xốp EPS (Expanded Polystyrene) – hay còn gọi là mút xốp trắng, xốp bã đậu – được tạo ra bằng cách nung nóng và nở phồng các hạt polystyrene trong khuôn định hình. Kết quả là một vật liệu có tới 98% thể tích là không khí, khiến nó trở thành chất cách nhiệt tự nhiên xuất sắc.
Đặc điểm nổi bật:
- Trọng lượng nhẹ: 10–30 kg/m³ tùy tỷ trọng
- Hệ số dẫn nhiệt λ = 0,033–0,040 W/m.K
- Chịu lực vừa phải, dễ cắt, dễ thi công
- Không thấm nước nhưng hút ẩm khi tiếp xúc lâu dài nếu không có lớp phủ bảo vệ
- Ứng dụng phổ biến: lót mái tôn, vách tường nhà xưởng, đóng gói hàng hóa, làm phao nổi, bê tông nhẹ
Tại Sao Giá Tấm Xốp EPS Thường “Rẻ Nhất” Trong Các Loại?
EPS có quy trình sản xuất đơn giản, nguyên liệu phổ biến, có thể tái chế và sản xuất hàng loạt với chi phí thấp. Đây là lý do giá tấm xốp EPS 2026 luôn là mức thấp nhất trong nhóm vật liệu cách nhiệt xốp – thường dao động từ 45.000–150.000 đồng/m² tùy độ dày và tỷ trọng.
Tấm Xốp XPS – Xốp Cứng Cao Cấp

Điểm Mạnh XPS So Với EPS (Độ Cứng, Chống Ẩm, Kho Lạnh)
XPS (Extruded Polystyrene) là bước tiến hóa của EPS. Thay vì nung nở tự do, XPS được ép đùn qua khuôn dưới áp lực cao, tạo ra cấu trúc tế bào kín hoàn toàn – đây là sự khác biệt cốt lõi về kỹ thuật.
| Tiêu chí | EPS | XPS |
|---|---|---|
| Cấu trúc tế bào | Mở (hút ẩm nhẹ) | Kín (chống ẩm hoàn toàn) |
| Độ cứng bề mặt | Trung bình | Cao |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,033–0,040 | 0,028–0,034 |
| Khả năng chịu nén | 100–200 kPa | 200–700 kPa |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn 30–60% |
Ứng Dụng Chủ Yếu Của Tấm Xốp XPS Năm 2026
XPS được ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi chống ẩm nghiêm ngặt và chịu tải trọng: lót sàn kho lạnh, cách nhiệt tường ngoài nhà cao tầng, lớp cách nhiệt dưới mái bằng, và đặc biệt là phòng lạnh thương mại, kho mát nông nghiệp – những nơi mà độ ẩm là kẻ thù số một của vật liệu cách nhiệt.
Tấm Xốp PU và Tấm Panel PU Cách Nhiệt
Tấm PU Dùng Trong Kho Lạnh, Phòng Sạch, Vách Panel
PU (Polyurethane) là vật liệu cách nhiệt có hiệu suất cao nhất trong nhóm xốp. Hệ số dẫn nhiệt chỉ λ = 0,022–0,028 W/m.K – thấp hơn 30–40% so với EPS cùng độ dày. Điều này có nghĩa: một tấm PU 50mm tương đương hiệu quả cách nhiệt của EPS 70–80mm.
PU được đổ trực tiếp vào khuôn giữa hai lớp tôn hoặc kim loại để tạo thành panel cách nhiệt, ứng dụng chủ yếu trong:
- Kho lạnh âm sâu (-18°C đến -25°C)
- Phòng sạch dược phẩm, thực phẩm
- Nhà xưởng điện tử cần kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ
Lý Do Giá Tấm Xốp PU Đắt Hơn EPS/XPS
Nguyên liệu đầu vào (polyol + isocyanate) đắt hơn, quy trình phun/đổ đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, và PU không thể tái chế như EPS. Đây là lý do giá panel PU thường cao hơn panel EPS cùng độ dày từ 40–80%.
Panel Tôn Xốp EPS/XPS/PU

Cấu Tạo Panel Tôn Xốp Gồm Tôn + Lớp Xốp Bên Trong
Panel tôn xốp (sandwich panel) là sản phẩm hoàn thiện 3 lớp: tôn phủ màu bên ngoài + lõi xốp cách nhiệt (EPS/XPS/PU) ở giữa + tôn bên trong. Sản phẩm này được lắp trực tiếp lên khung thép mà không cần thi công thêm lớp xốp riêng.
Giá Panel Tôn Xốp 2026 Có Cao Hơn Tấm Xốp Rời Không?
Tất nhiên là có – vì bạn đang mua cả tôn lẫn xốp trong một sản phẩm hoàn chỉnh. Tuy nhiên, khi tính tổng chi phí vật liệu + nhân công thi công riêng lẻ, panel tôn xốp thường tiết kiệm 15–25% so với mua tôn và xốp rời.
Tấm Bê Tông Nhẹ EPS (Tấm Xốp Làm Tường/Sàn)
Tấm Xốp EPS Trong Tấm Bê Tông Nhẹ: Vai Trò và Lợi Ích
Tấm bê tông nhẹ EPS (AAC panel hoặc EPS cement board) là loại vật liệu kết hợp hạt xốp EPS với xi măng, cát mịn và phụ gia, tạo ra tấm tường/sàn có trọng lượng nhẹ hơn bê tông thường 40–60% nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực và cách nhiệt. Đây là xu hướng đang được áp dụng mạnh trong xây dựng nhà cao tầng tại Việt Nam năm 2026.
Giá Tấm Bê Tông Nhẹ EPS So Với Tấm Xốp EPS Rời
Tấm bê tông nhẹ EPS đắt hơn tấm xốp EPS rời từ 3–5 lần (vì đã bao gồm xi măng, gia công và khả năng chịu lực). Tuy nhiên, khi so sánh với tường gạch truyền thống, chi phí tổng thể lại có thể tiết kiệm do giảm tải trọng kết cấu và rút ngắn thời gian thi công.
Bảng Giá Tấm Xốp 2026 Chi Tiết Theo Loại
⚠️ Lưu ý quan trọng: Các mức giá dưới đây là giá tham khảo tại thời điểm tháng 4–5/2026, tại khu vực Hà Nội và miền Bắc. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, khu vực vận chuyển và thời điểm đặt hàng. Vui lòng liên hệ 0946953943 để nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn.
Giá Tấm Xốp EPS 2026 (Theo m², Tấm và Khối Block)
Bảng Giá Tấm Xốp EPS Dán Sẵn (Tấm 2–15cm, m² và Tấm)
| Độ dày | Kích thước phổ biến | Tỷ trọng 15kg/m³ | Tỷ trọng 20kg/m³ | Tỷ trọng 25–30kg/m³ |
|---|---|---|---|---|
| 2 cm | 1,2m x 2,4m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 cm | 1,2m x 2,4m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 cm | 1,0m x 2,0m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 7 cm | 1,0m x 2,0m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 cm | 1,0m x 2,0m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 15 cm | 1,0m x 2,0m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
💡 Kinh nghiệm thực tế: Giá tấm xốp 10cm/1m² tỷ trọng 20kg/m³ tại Hà Nội hiện dao động quanh mức 140.000–180.000đ – đây là mức phổ biến nhất cho công trình nhà xưởng và kho mát quy mô vừa.
Giá Mút Xốp EPS Khối Block (Theo kg/m³ và Khối m³)
| Tỷ trọng | Giá/m³ | Giá/kg | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| 15 kg/m³ | Liên hệ | Liên hệ | Đóng gói, phao nổi, cách nhiệt nhẹ |
| 20 kg/m³ | Liên hệ | Liên hệ | Cách nhiệt mái tôn, tường xưởng |
| 25 kg/m³ | Liên hệ | Liên hệ | Kho mát, chống nóng mái cao cấp |
| 30 kg/m³ | Liên hệ | Liên hệ | Kết cấu tường, bê tông nhẹ |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá Tấm Xốp EPS
Ba yếu tố chính quyết định báo giá tấm xốp cách nhiệt 2026:
- Độ dày (cm): Mỗi cm tăng thêm ≈ tăng 15–20% giá so với độ dày liền kề
- Tỷ trọng (kg/m³): Tỷ trọng 30kg/m³ thường đắt hơn 15kg/m³ khoảng 50–80%
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng từ 50m³ trở lên thường được chiết khấu 8–15%
Giá Tấm Xốp XPS 2026
Bảng Giá Xốp XPS 2–3–4–5–10cm (Tấm/m², m³)
| Độ dày | Kích thước | Tỷ trọng 32kg/m³ | Tỷ trọng 38–42kg/m³ |
|---|---|---|---|
| 2 cm | 0,6m x 1,25m | Liên hệ | Liên hệ |
| 3 cm | 0,6m x 1,25m | Liên hệ | Liên hệ |
| 4 cm | 0,6m x 1,25m | Liên hệ | Liên hệ |
| 5 cm | 0,6m x 1,25m | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 cm | 0,6m x 1,25m | Liên hệ | Liên hệ |
Chênh Lệch Giá Giữa XPS 32kg/m³ và 38–42kg/m³
Loại 38–42kg/m³ thường đắt hơn 25–35% nhưng cho khả năng chịu nén gần gấp đôi (300–700 kPa so với 200–300 kPa). Với ứng dụng sàn kho lạnh chịu tải trọng xe nâng, đây là khoản đầu tư bắt buộc – tiết kiệm vật liệu ban đầu nhưng vỡ sàn sau 2 năm sẽ tốn gấp 5 lần chi phí sửa chữa.
Giá Xốp XPS Cho Kho Lạnh, Mái Tôn, Tường, Sàn 2026
- Mái tôn (XPS 5cm): 130.000–170.000đ/m² – hiệu quả chống nóng tốt hơn EPS 30–40%
- Sàn kho lạnh (XPS 10cm, 38kg/m³): 320.000–400.000đ/m²
- Tường ngoài nhà cao tầng (XPS 4cm): 100.000–140.000đ/m²
Giá Tấm Xốp PU và Panel PU 2026
Giá Tấm PU Đơn (Tấm Xốp PU Cách Nhiệt) Theo m²
Tấm PU đơn (không có lớp tôn) ít phổ biến hơn nhưng vẫn được dùng trong ứng dụng chuyên biệt:
| Độ dày | Giá tham khảo/m² |
|---|---|
| 30 mm | Liên hệ |
| 50 mm | Liên hệ |
| 75 mm | Liên hệ |
| 100 mm | Liên hệ |
Giá Panel Tôn Xốp PU Cách Nhiệt 50–180mm/m² 2026
| Độ dày lõi PU | Giá tham khảo/m² (gồm tôn 2 mặt) |
|---|---|
| 50 mm | Liên hệ |
| 75 mm | Liên hệ |
| 100 mm | Liên hệ |
| 150 mm | Liên hệ |
| 180 mm | Liên hệ |
So Sánh Giá PU Với Panel EPS, XPS Cùng Độ Dày
Panel PU 50mm thường đắt hơn panel EPS 50mm khoảng 40–60% và đắt hơn panel XPS 50mm khoảng 20–35%. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cách nhiệt tương đương panel PU 50mm, bạn cần panel EPS dày 75–80mm – khi tính lại, chênh lệch chi phí thực tế chỉ còn 10–20%.

Giá Panel Tôn Xốp EPS/XPS 2026
Giá Panel Tôn Xốp EPS (50–100mm/m²)
| Độ dày | Loại tôn | Giá tham khảo/m² |
|---|---|---|
| 50 mm | Tôn lạnh 0,4mm | Liên hệ |
| 50 mm | Tôn lạnh 0,5mm | Liên hệ |
| 75 mm | Tôn lạnh 0,5mm | Liên hệ |
| 100 mm | Tôn lạnh 0,5mm | Liên hệ |
Giá Panel Tôn Xốp XPS (50–100mm/m²)
| Độ dày | Giá tham khảo/m² |
|---|---|
| 50 mm | Liên hệ |
| 75 mm | Liên hệ |
| 100 mm | Liên hệ |
Giá Tham Khảo Panel Tôn Xốp Việt Nam 2026
Tổng quan thị trường: giá panel tôn xốp EPS dao động từ 250.000–520.000đ/m² và panel PU từ 350.000–1.200.000đ/m² tùy độ dày và thương hiệu. Đây là mức giá bao gồm vật liệu tại xưởng, chưa tính vận chuyển và nhân công lắp đặt.
Giá Tấm Bê Tông Nhẹ EPS 2026
Giá Tấm Bê Tông Nhẹ EPS Theo m² (100–150mm)
| Độ dày | Loại tấm | Giá tham khảo/m² |
|---|---|---|
| 100 mm | Tường không chịu lực | Liên hệ |
| 120 mm | Tường chịu lực nhẹ | Liên hệ |
| 150 mm | Sàn chịu lực | Liên hệ |
So Sánh Giá Tấm Bê Tông Nhẹ EPS và Tấm Xốp EPS Rời
Tấm xốp EPS rời 10cm chỉ tốn 140.000–180.000đ/m², trong khi tấm bê tông nhẹ EPS 10cm tốn 250.000–350.000đ/m² – đắt hơn gần 80–100%. Tuy nhiên, tấm bê tông nhẹ EPS không cần tô trát thêm, chịu lực và chống cháy tốt hơn nhiều.
Hướng Dẫn Chọn Loại Tấm Xốp và Mức Giá Phù Hợp Nhu Cầu
Chọn Loại Tấm Xốp Theo Mục Đích Sử Dụng 2026
Mái Tôn, Nhà Xưởng, Chống Nóng Mái: EPS 5–10cm Hay Panel EPS 50mm?
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được nhiều nhất. Câu trả lời phụ thuộc vào giai đoạn thi công:
- Công trình đang xây mới: Dùng panel tôn xốp EPS 50mm – thi công nhanh hơn 40%, không cần đội thợ riêng cho xốp
- Cải tạo mái tôn đã có sẵn: Dùng tấm xốp EPS rời 5–10cm lót dưới tôn – chi phí thấp hơn 30–40%
Với nhà xưởng 1.000m² mái, tấm xốp EPS 5cm (20kg/m³) tốn khoảng 75.000–95.000đ/m² × 1.000m² = 75–95 triệu đồng tiền vật liệu – đây là khoản đầu tư giúp giảm nhiệt độ trong xưởng từ 48°C xuống còn 33–36°C vào mùa hè.
Kho Lạnh, Phòng Sạch, Phòng Lạnh: XPS/PU Tốt Hơn EPS
Với kho lạnh dưới 10°C: XPS 10cm là lựa chọn tối ưu về giá và hiệu quả Với kho lạnh âm sâu (-18°C trở xuống): Panel PU 100–150mm là bắt buộc – EPS và XPS không đủ khả năng cách nhiệt ở nhiệt độ cực thấp trong dài hạn.
Tường & Sàn Nhẹ, Nhà Cao Tầng: Tấm Bê Tông Nhẹ EPS
Xu hướng 2026: Các chủ đầu tư nhà ở cao tầng đang chuyển từ tường gạch sang tấm bê tông nhẹ EPS để giảm tải trọng lên khung kết cấu, đồng thời rút ngắn thời gian xây từ 4 tháng xuống còn 2,5 tháng.
Lựa Chọn Độ Dày và Tỷ Trọng Để Tối Ưu Giá
Tấm Xốp Bao Nhiêu cm Là Phù Hợp Cho Nhà Ở Dân Dụng 2026?
| Ứng dụng | Độ dày khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Mái tôn nhà ở | 5–7 cm EPS | Đủ giảm nhiệt, chi phí hợp lý |
| Mái tôn nhà xưởng | 7–10 cm EPS | Diện tích lớn, cần hiệu quả cao |
| Tường xưởng | 5 cm EPS/XPS | Chống nhiệt từ mặt trời |
| Kho mát 2–8°C | 10 cm XPS | Chống thất thoát lạnh |
| Kho đông -18°C | 15 cm PU | Yêu cầu bắt buộc |
Tỷ Trọng EPS 15–22–30kg/m³: Giá và Hiệu Quả Cách Nhiệt Khác Nhau Thế Nào?
- 15 kg/m³: Rẻ nhất, giòn, dễ vỡ vụn – phù hợp đóng gói, không dùng cho công trình chịu tải
- 20–22 kg/m³: Cân bằng tốt giữa giá và hiệu năng – lựa chọn phổ biến nhất 2026 cho mái tôn và tường xưởng
- 25–30 kg/m³: Đắt hơn nhưng bền hơn 2–3 lần, phù hợp kho mát, tường có tải trọng
Làm Sao Để Giảm Chi Phí Tấm Xốp Khi Xây Nhà Xưởng, Kho Lạnh?
3 mẹo từ thực tế tư vấn của chúng tôi:
- Đặt đơn tập trung 1 lần thay vì nhiều đợt – tiết kiệm 8–15% tiền vật liệu
- Chọn đúng tỷ trọng thay vì mua “cho chắc” tỷ trọng cao hơn cần thiết
- Kết hợp EPS làm lớp đệm chính + XPS/PU chỉ ở những vị trí quan trọng (sàn, góc kho lạnh) thay vì dùng PU toàn bộ
Giá Tấm Xốp 2026 Theo Khu Vực (Gợi Ý Tham Khảo)
Giá Tấm Xốp EPS/XPS/PU Tại Miền Bắc, Miền Trung, Miền Nam
- Miền Bắc (Hà Nội): Giá thường là mức tham chiếu chuẩn vì có nhiều nhà máy sản xuất tập trung
- Miền Trung: Cao hơn miền Bắc 5–15% do chi phí vận chuyển
- Miền Nam (TP.HCM): Tương đương hoặc thấp hơn miền Bắc 5–10% do có cụm sản xuất EPS lớn tại Bình Dương, Long An
Bảng giá tấm xốp cách nhiệt tại Hà Nội 2026 thường là mức tốt nhất nếu bạn ở khu vực phía Bắc.
Tác Động Của Vận Chuyển, Số Lượng Đến “Giá Thực Tế” 2026
Xốp EPS có tỷ trọng rất thấp nhưng thể tích lớn – đây là lý do vận chuyển xốp thường tính theo chuyến xe hơn là theo cân. Một xe tải 10 tấn có thể chỉ chở được 40–60m³ xốp EPS tỷ trọng thấp. Chi phí vận chuyển có thể tăng thêm 15.000–40.000đ/m² cho công trình ở xa nhà máy 50–100km.
Cách Hỏi Báo Giá Tấm Xốp Chính Xác Cho Công Trình Của Bạn
Khi liên hệ nhà cung cấp, hãy cung cấp đủ 4 thông tin:
- Loại vật liệu cần: EPS / XPS / PU / panel tôn xốp
- Độ dày và tỷ trọng (nếu chưa biết, nêu ứng dụng để được tư vấn)
- Diện tích hoặc khối lượng (m² hoặc m³)
- Địa điểm thi công (để tính phí vận chuyển)
So Sánh EPS – XPS – PU và Panel Tôn Xốp 2026
Bảng So Sánh EPS vs XPS vs PU (Tấm Xốp 2026)
So Sánh Hệ Số Dẫn Nhiệt, Độ Cứng, Khả Năng Chống Ẩm, Cháy
| Tiêu chí | EPS | XPS | PU |
|---|---|---|---|
| Hệ số dẫn nhiệt (W/m.K) | 0,033–0,040 | 0,028–0,034 | 0,022–0,028 |
| Độ cứng bề mặt | Thấp–Trung bình | Cao | Cao |
| Chống ẩm | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Chống cháy | Cần phụ gia FR | Cần phụ gia FR | Cần phụ gia FR |
| Khả năng tái chế | Tốt | Trung bình | Kém |
| Tuổi thọ | 20–30 năm | 25–35 năm | 20–30 năm |
| Giá tương đối | Thấp | Trung bình–Cao | Cao nhất |
Bảng Giá Tham Khảo EPS/XPS/PU 1m² 2026 Để Dễ So Sánh
| Độ dày | EPS 20kg/m³ | XPS 32kg/m³ | PU đơn |
|---|---|---|---|
| 5 cm | 75.000–95.000đ | 130.000–170.000đ | 220.000–300.000đ |
| 10 cm | 140.000–180.000đ | 250.000–320.000đ | 420.000–560.000đ |
Panel EPS vs XPS vs PU 2026
Khi Nào Dùng Panel EPS, XPS, PU Cho Nhà Xưởng, Kho Lạnh?
- Panel EPS: Nhà xưởng sản xuất thông thường, kho hàng khô, tường ngăn văn phòng – giá tốt nhất, đủ dùng cho 80% công trình phổ thông
- Panel XPS: Kho mát 2–8°C, khu vực có độ ẩm cao, sàn chịu tải
- Panel PU: Kho đông, phòng sạch, nhà máy thực phẩm – không thể thay thế trong ứng dụng nhiệt độ âm
Chênh Lệch Giá Panel EPS – XPS – PU 50–100mm
| Panel | 50 mm | 75 mm | 100 mm |
|---|---|---|---|
| EPS | 250.000–320.000đ/m² | 340.000–430.000đ/m² | 420.000–520.000đ/m² |
| XPS | 320.000–420.000đ/m² | 420.000–540.000đ/m² | 520.000–650.000đ/m² |
| PU | 350.000–480.000đ/m² | 450.000–600.000đ/m² | 560.000–750.000đ/m² |
Tư Vấn Thi Công và Cách Tính Khối Lượng Tấm Xốp 2026
Cách Tính Mua Bao Nhiêu Tấm Xốp Cho 100m² Mái/Tường 2026
Ví Dụ: Lợp Mái Tôn 100m², Cần Bao Nhiêu m² Tấm Xốp EPS 5cm?
Bài toán thực tế:
- Diện tích mái thực tế: 100 m²
- Hao hụt do cắt, ghép, khe hở: +10% = 110 m²
- Cần mua: 110 m² tấm xốp EPS 5cm, tỷ trọng 20kg/m³
- Chi phí vật liệu ước tính: 110 × 85.000đ = 9,35 triệu đồng
- Nhân công lắp đặt (thường tính riêng): 15.000–25.000đ/m² = 1,5–2,5 triệu đồng
- Tổng chi phí chống nóng mái 100m²: khoảng 11–12 triệu đồng
Lưu Ý Khi Cắt, Lắp Tấm Xốp Tránh Khe Hở Làm Giảm Chống Nóng
Từ kinh nghiệm thi công thực tế, khe hở 1cm giữa 2 tấm xốp có thể làm giảm hiệu quả cách nhiệt cục bộ tới 30–40% tại vị trí đó. Giải pháp:
- Dùng băng keo xốp hoặc foam xịt PU bịt kín các khe ghép
- Đặt tấm xốp so le, tránh để các mối ghép thẳng hàng
- Với mái dốc: buộc hoặc dán tấm xốp vào xà gồ trước khi lợp tôn
Lưu Ý Khi Mua và Thi Công Tấm Xốp 2026
Dấu Hiệu Tấm Xốp Kém Chất Lượng, Dễ Cháy, Bở
5 dấu hiệu nhận biết tấm xốp EPS kém chất lượng:
- Hạt xốp lớn và không đều, nhìn thấy rõ từng hạt – chứng tỏ nung không đủ nhiệt
- Dễ bẻ vỡ theo đường thẳng – cấu trúc liên kết giữa các hạt kém
- Màu trắng không đều, có vùng vàng hoặc xám – nguyên liệu tái chế pha trộn
- Bắt cháy nhanh, không tự tắt – không có phụ gia chống cháy (FR)
- Kích thước sai lệch so với cam kết quá 3mm – ảnh hưởng đến khả năng khít kín khi lắp
Điểm Cần Kiểm Tra Khi Nhận Báo Giá Tấm Xốp EPS/XPS/PU
Khi so sánh báo giá tấm xốp cách nhiệt 2026 từ nhiều nhà cung cấp, hãy kiểm tra:
- ✅ Tỷ trọng (kg/m³) – đây là thông số dễ bị “nhập nhèm” nhất
- ✅ Kích thước tấm (dài × rộng × dày) – sai lệch ±5mm là chấp nhận được
- ✅ Tiêu chuẩn chống cháy: EPS FR (Fire Retardant) hay EPS thường?
- ✅ Xuất xứ nguyên liệu hạt EPS: Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan hay tái chế?
- ✅ Điều kiện bảo hành và đổi trả nếu vật liệu lỗi
Kết Hợp Tấm Xốp Với Tôn, Trần, Bê Tông Để Tối Ưu Chi Phí 2026
Giải pháp “hybrid” được chúng tôi áp dụng cho nhiều công trình:
- Mái tôn: Tôn + EPS 5cm lót dưới + trần thạch cao bên trong = giảm nhiệt 12–15°C, chi phí chỉ bằng 60% so với panel tôn xốp
- Kho mát: Vách ngoài panel EPS + lớp XPS trong cùng tiếp giáp phòng lạnh = tối ưu hóa giữa chi phí và hiệu quả
- Tường ngoài nhà ở: EPS 3cm dán ngoài tường gạch trước khi trát – giảm cầu nhiệt, tiết kiệm điện điều hòa 20–25%

Hỏi Đáp Về Giá Tấm Xốp 2026
Tấm Xốp EPS 5cm Giá Có Rẻ Hơn XPS 5cm Không?
Có. EPS 5cm thường dao động 50.000–95.000đ/m² (tùy tỷ trọng), trong khi XPS 5cm dao động 130.000–220.000đ/m² – tức là XPS đắt hơn EPS cùng độ dày khoảng 1,5–2,5 lần. Tuy nhiên, XPS có độ bền, chống ẩm và hiệu quả cách nhiệt tốt hơn đáng kể.
Panel Tôn Xốp 50mm Có Bắt Buộc Phải Dùng PU Không?
Không. Panel tôn xốp 50mm có thể dùng lõi EPS, XPS hoặc PU tùy ứng dụng. Lõi PU chỉ bắt buộc khi yêu cầu cách nhiệt cao (kho đông âm sâu, phòng sạch). Với nhà xưởng thông thường, panel EPS 50mm là đủ và tiết kiệm hơn 40–60% so với panel PU cùng độ dày.
Tấm Xốp 2026 Có Được Trả Góp Hoặc Chiết Khấu Cho Đơn Lớn Không?
Có. Tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi áp dụng chiết khấu từ 5–15% cho đơn hàng từ 50m³ trở lên và hỗ trợ thanh toán linh hoạt cho đối tác thường xuyên. Liên hệ hotline 0946953943 để thảo luận chi tiết.
Tấm Xốp EPS Là Gì và Có Khác Gì Với Tấm Panel Tôn Xốp?
Tấm xốp EPS là vật liệu cách nhiệt thuần túy (chỉ là xốp), cần thi công thêm tôn, vữa hoặc lớp bảo vệ bên ngoài. Panel tôn xốp là sản phẩm hoàn chỉnh: tôn ngoài + lõi EPS/XPS/PU + tôn trong – lắp trực tiếp lên kết cấu mà không cần hoàn thiện thêm.
Tấm Panel Tôn Xốp 2026 Bao Gồm Những Lớp Vật Liệu Nào?
Cấu tạo tiêu chuẩn (từ ngoài vào trong):
- Tôn thép mạ màu (0,4–0,6mm)
- Keo liên kết epoxy
- Lõi cách nhiệt (EPS/XPS/PU, dày 50–200mm)
- Keo liên kết epoxy
- Tôn thép mạ màu hoặc tôn trắng (mặt trong)
Tấm Bê Tông Nhẹ EPS Là Gì và Giá 2026 Bao Gồm Những Yếu Tố Gì?
Tấm bê tông nhẹ EPS là sản phẩm kết hợp hạt xốp EPS + xi măng + cát + phụ gia, đổ trong khuôn định hình thành tấm tường/sàn. Giá 2026 (250.000–520.000đ/m²) bao gồm: chi phí hạt EPS, xi măng, cốt thép (nếu có), gia công khuôn và kiểm định chất lượng.
Các Loại Tấm Xốp Cách Nhiệt Phổ Biến 2026 Gồm Những Loại Nào?
5 nhóm chính đang lưu hành tại Việt Nam năm 2026:
- Tấm xốp EPS (xốp trắng truyền thống)
- Tấm xốp XPS (xốp cứng màu xanh/vàng/hồng)
- Tấm PU đơn hoặc panel tôn xốp PU
- Panel tôn xốp EPS/XPS (sandwich panel)
- Tấm bê tông nhẹ EPS (vật liệu xây dựng composite)
Các Mức Độ Dày Phổ Biến Của Tấm Xốp EPS/XPS 2026 Là Gì?
- EPS: 2cm, 3cm, 5cm, 7cm, 10cm, 15cm (phổ biến nhất: 5cm và 10cm)
- XPS: 2cm, 3cm, 4cm, 5cm, 10cm (phổ biến nhất: 5cm)
- Panel tôn xốp: 50mm, 75mm, 100mm, 150mm, 200mm (phổ biến nhất: 50mm và 100mm)
Các Nhóm Khách Hàng Thường Mua Tấm Xốp 2026 Là Ai?
Từ 15 năm kinh nghiệm, chúng tôi phục vụ 5 nhóm khách hàng chính:
- Chủ nhà xưởng, nhà máy: Chống nóng mái tôn, cách âm tường ngăn
- Chủ kho lạnh, kho mát: Cách nhiệt kho nông sản, thực phẩm, dược phẩm
- Nhà thầu xây dựng: Mua sỉ làm vật liệu cách nhiệt cho các dự án
- Chủ nhà dân dụng: Chống nóng mái nhà, cách âm phòng ngủ
- Đơn vị F&B (nhà hàng, khách sạn): Panel phòng bếp, kho lạnh mini
Tấm Xốp EPS 5cm Giá Bao Nhiêu 1m² So Với 10cm 2026?
- EPS 5cm, 20kg/m³: 75.000–95.000đ/m²
- EPS 10cm, 20kg/m³: 140.000–180.000đ/m²
EPS 10cm không gấp đôi EPS 5cm mà chỉ cao hơn khoảng 80–90% – do chi phí cố định (cắt, đóng gói, vận chuyển) không thay đổi theo tỷ lệ tuyến tính với độ dày.
Panel EPS 50mm Giá Rẻ Hơn Hay Đắt Hơn XPS 50mm 2026?
Panel EPS 50mm rẻ hơn panel XPS 50mm khoảng 20–30%: Panel EPS 250.000–320.000đ/m² vs panel XPS 320.000–420.000đ/m². Chênh lệch này phản ánh hiệu năng vượt trội của XPS về chống ẩm và độ cứng.
Tấm Xốp EPS Rời Rẻ Hơn Hay Tấm Bê Tông Nhẹ EPS 2026?
Tấm xốp EPS rời rẻ hơn nhiều – khoảng 50–70% so với tấm bê tông nhẹ EPS cùng độ dày. Tuy nhiên, tấm bê tông nhẹ EPS đã bao gồm cả khả năng chịu lực, chống cháy và bề mặt hoàn thiện, trong khi tấm xốp EPS rời cần thi công thêm nhiều lớp bổ sung.
Tạm kết
Các Bước Để Nhận Báo Giá Tấm Xốp 2026 Phù Hợp Công Trình
Chuẩn Bị Thông Tin: Diện Tích, Loại Mái/Tường, Khu Vực, Ngân Sách
Để nhận báo giá tấm xốp EPS/XPS/PU chính xác nhất cho công trình của bạn, hãy chuẩn bị sẵn:
| Thông tin cần có | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Loại công trình | Nhà xưởng / kho lạnh / nhà ở / văn phòng |
| Diện tích cần xử lý | 500m² mái tôn |
| Ứng dụng | Chống nóng / cách nhiệt kho lạnh / cách âm |
| Khu vực thi công | Hà Đông, Hà Nội |
| Ngân sách dự kiến | 50–80 triệu đồng |
| Thời gian thi công | Tháng 5–6/2026 |
Gửi Bản Vẽ Hoặc Thông Số Kỹ Thuật Để Có Giá Chính Xác
Với công trình từ 200m² trở lên, chúng tôi khuyến khích bạn gửi bản vẽ mặt bằng hoặc ảnh chụp thực tế qua Zalo/email. Đội kỹ thuật của chúng tôi sẽ:
- Tính toán chính xác khối lượng vật liệu cần thiết
- Đề xuất loại tấm xốp phù hợp nhất với ứng dụng
- Báo giá trọn gói bao gồm vận chuyển đến chân công trình
Liên hệ ngay Tiến Phong Plastic
Gọi/Zalo Ngay Để Nhận Bảng Giá Chi Tiết Theo Độ Dày, Loại EPS/XPS/PU
Bạn đang cần giá tấm xốp EPS 5cm, 10cm cho mái tôn nhà xưởng? Hay cần tư vấn panel tôn xốp PU 100mm cho kho lạnh âm sâu? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ ngay:
– Địa chỉ: U01 – L68 – Khu đô thị Đô nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Nội
– Website: https://tienphongplastic.com/
– Email: tienphong0920@gmail.com
– Hotline: 0987892458
– Địa chỉ trên Google maps: https://maps.app.goo.gl/DY3Vf4gg25oK2Mm96
Chúng tôi phản hồi trong vòng 30 phút trong giờ hành chính và có thể cử nhân viên kỹ thuật khảo sát miễn phí tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.
Đăng Ký Nhận Báo Giá Email Hoặc Bản PDF Cập Nhật Tháng 4–5/2026
Gửi email đến tienphong0920@gmail.com với tiêu đề “Báo giá tấm xốp 2026” kèm thông tin công trình của bạn, chúng tôi sẽ gửi lại:
- ✅ Bảng giá PDF tấm xốp EPS/XPS/PU cập nhật tháng 4–5/2026
- ✅ Bản tư vấn chọn loại vật liệu phù hợp ứng dụng cụ thể
- ✅ Dự toán sơ bộ chi phí vật liệu cho công trình của bạn
Bài viết được tổng hợp từ kinh nghiệm hơn 10 năm sản xuất và phân phối tấm xốp EPS, XPS, panel tôn xốp tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại nhựa Tiến Phong (Tiến Phong Plastic). Giá tham khảo cập nhật tháng 4–5/2026 tại khu vực Hà Nội. Giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường, số lượng và khu vực. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính xác nhất.
Có thể bạn cũng quan tâm:


