Tấm xốp cách nhiệt EPS: Ứng dụng & Báo giá tại Nhà máy
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi nhận được cuộc gọi từ anh Dũng – chủ một nhà xưởng sản xuất tại Hà Nội. Anh than phiền rằng nhiệt độ trong xưởng mùa hè lên tới 45°C, công nhân không thể làm việc hiệu quả, điện điều hòa chạy hết công suất mà vẫn không xuể. Sau khi tư vấn và lắp đặt tấm xốp cách nhiệt EPS cho toàn bộ mái tôn, chỉ sau một tuần, anh Dũng phản hồi: nhiệt độ trong xưởng giảm xuống còn khoảng 32°C, hóa đơn tiền điện tháng đó tiết kiệm được gần 4 triệu đồng.
Đó là sức mạnh của xốp cách nhiệt EPS – vật liệu mà chúng tôi tự hào sản xuất trực tiếp tại Nhựa Tiến Phong với dây chuyền công nghệ Hàn Quốc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về loại vật liệu này: từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế cho đến bảng giá cập nhật nhất.
Tấm Xốp Cách Nhiệt EPS Là Gì? Cấu Tạo Và Quy Trình Sản Xuất
Thành phần cấu tạo
Tấm xốp EPS (viết tắt của Expanded Polystyrene – Polystyrene nở rộng) được sản xuất từ hạt nhựa Polystyrene nguyên sinh. Khi được xử lý bằng hơi nước áp suất cao, các hạt nhựa này nở rộng gấp 20 đến 50 lần so với thể tích ban đầu.
Điều đặc biệt nằm ở đây: 98% thể tích của tấm xốp EPS là không khí – được nhốt kín trong hàng triệu tế bào bọt khí siêu nhỏ. Chính lớp không khí tĩnh này là “bức tường” ngăn cách nhiệt tuyệt vời mà không vật liệu nào có thể tái tạo với mức giá tương đương.
Quy trình sản xuất hiện đại tại Tiến Phong
Tại nhà máy của chúng tôi, quy trình sản xuất tấm xốp EPS chống nóng được kiểm soát chặt chẽ qua 4 giai đoạn:
- Kích nở hạt nhựa (Pre-expansion): Hạt nhựa EPS nguyên sinh được đưa vào buồng hơi nước, nở đều và đồng nhất
- Ủ ổn định (Conditioning): Hạt xốp nở được ủ trong thùng chứa 12–24 giờ để ổn định áp suất bên trong
- Đúc khuôn nén (Block Molding): Hạt xốp được nạp vào khuôn, hơi nước tiếp tục làm nóng và liên kết các hạt thành khối đồng nhất
- Cắt định hình: Khối xốp được cắt bằng dây điện nhiệt thành tấm theo kích thước yêu cầu
Đặc tính cấu trúc vượt trội
Cấu trúc tế bào kín mạch (closed-cell) của xốp EPS tạo ra hai đặc tính quan trọng:
- Không khí bị nhốt hoàn toàn → Cản trở truyền nhiệt hiệu quả
- Nước không thể thấm vào bên trong → Khả năng chống ẩm tốt
Đây là lý do tại sao vật liệu này được ứng dụng từ cách nhiệt mái tôn cho đến xốp bảo ôn kho lạnh trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Thông Số Kỹ Thuật Và Phân Loại Tỷ Trọng Xốp EPS Tiến Phong
Quy cách tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tấm tiêu chuẩn | 1m × 2m hoặc 1m × 4m |
| Độ dày | 1cm – 120cm (cắt theo yêu cầu) |
| Màu sắc | Trắng (tiêu chuẩn), Đen (chống cháy lan) |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0,035 – 0,040 W/mK |
| Tỷ lệ hút nước | 2 – 6% |
| Nhiệt độ sử dụng | -80°C đến +75°C |
Lưu ý: Câu hỏi “tấm xốp EPS 1m x 2m giá bao nhiêu” là câu chúng tôi nhận được hàng ngày. Giá phụ thuộc vào tỷ trọng và độ dày – xem chi tiết ở phần bảng giá bên dưới.
Phân loại theo tỷ trọng (kg/m³)
Nhóm tỷ trọng thấp: 8 – 12 kg/m³
- Ứng dụng: Chèn hàng, đóng gói sản phẩm dễ vỡ, bảo vệ linh kiện điện tử trong vận chuyển
- Đặc điểm: Siêu nhẹ, khả năng hấp thụ va đập tốt, chi phí thấp nhất
Nhóm tỷ trọng trung bình: 15 – 20 kg/m³
- Ứng dụng: Cách nhiệt mái tôn, trần nhà, vách ngăn, lõi panel tôn xốp EPS
- Đặc điểm: Cân bằng tốt giữa khả năng cách nhiệt và độ bền cơ học
- Đây là tỷ trọng được chọn nhiều nhất trong xây dựng dân dụng và nhà xưởng
Nhóm tỷ trọng cao: 20 – 40 kg/m³
- Ứng dụng: Xốp nâng sàn, tôn nền, đôn sàn bê tông, làm lõi sàn phẳng ACIF
- Đặc điểm: Chịu lực nén tốt, ổn định kích thước lâu dài dưới tải trọng
Ưu Điểm Nổi Bật Của Tấm Xốp EPS Tiến Phong
Trong hàng chục năm tư vấn vật liệu cách nhiệt, chúng tôi nhận thấy xốp trắng cách nhiệt EPS được chọn nhiều vì những lý do thực tiễn sau:
① Khả năng cách nhiệt tối ưu Hệ số dẫn nhiệt λ = 0,035 – 0,040 W/mK – thấp hơn nhiều so với bê tông (1,7 W/mK) hay thép (50 W/mK). Thực tế từ các công trình chúng tôi đã triển khai: tấm xốp EPS độ dày 10cm trên mái tôn có thể giảm 30–40% chi phí điện năng điều hòa.
② Trọng lượng siêu nhẹ Một tấm xốp EPS 1m × 2m × 5cm chỉ nặng khoảng 1,5 – 2kg. Điều này có ý nghĩa lớn trong xây dựng: giảm tải trọng cho kết cấu, dễ vận chuyển và thi công không cần thiết bị cẩu nâng.
③ Cách âm hiệu quả Cấu trúc bọt khí triệu tế bào hoạt động như bộ hấp thụ âm thanh tự nhiên. Các xưởng sản xuất và nhà kho lắp tấm xốp EPS thường ghi nhận giảm đáng kể tiếng ồn từ bên ngoài vào.
④ Chống thấm và chống ẩm Với tỷ lệ hút nước chỉ 2–6%, xốp cách nhiệt EPS không tạo môi trường cho nấm mốc phát triển – điểm quan trọng với xốp bảo ôn kho lạnh hay các công trình ở vùng khí hậu ẩm ướt miền Bắc.
⑤ Giá thành rẻ nhất trong phân khúc So với xốp XPS hay PU Foam, EPS có giá thấp hơn 30–50% trong khi hiệu suất cách nhiệt vẫn đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu thực tế.
⑥ An toàn và bền bỉ
- Không chứa CFC/HCFC – an toàn cho sức khỏe và môi trường
- Tuổi thọ lên đến 50 năm khi được bảo vệ khỏi tia UV
- Có loại xốp EPS chống cháy lan (hạt đen) đáp ứng yêu cầu PCCC
Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Xốp EPS Trong Xây Dựng & Đời Sống
Trong xây dựng
Xốp tôn nền và đôn sàn – Giải pháp thay thế cát
Đây là ứng dụng ngày càng phổ biến trong xây dựng hiện đại. Thay vì đổ cát hoặc đá dăm để nâng cao độ sàn, các nhà thầu sử dụng xốp nâng sàn EPS tỷ trọng cao (25–40 kg/m³) để:
- Giảm tải trọng lên móng công trình tới 80% so với dùng cát
- Đẩy nhanh tiến độ thi công (không cần chờ đất ổn định)
- Cách nhiệt, cách ẩm từ nền lên
Giải pháp độc quyền: Sàn phẳng lõi xốp ACIF
Đây là thế mạnh riêng biệt mà chúng tôi tự hào mang đến thị trường. Công nghệ sàn phẳng ACIF sử dụng lõi xốp EPS tỷ trọng cao kết hợp với kết cấu thép và bê tông, tạo ra hệ sàn phẳng không dầm với:
- Vượt nhịp lớn (7–12m) mà không cần dầm đỡ
- Tiết kiệm chiều cao tầng, tăng diện tích sử dụng
- Phù hợp cho nhà phố, showroom, văn phòng, trung tâm thương mại
Tìm hiểu thêm: Công nghệ sàn phẳng ACIF

Cách nhiệt mái tôn – Ứng dụng phổ biến nhất
Đây là câu hỏi chúng tôi nhận được nhiều nhất: “Cách lắp tấm xốp cách nhiệt EPS chống nóng mái tôn như thế nào?”
Quy trình cơ bản gồm 3 bước:
- Vệ sinh và kiểm tra bề mặt mái tôn
- Gắn tấm xốp EPS vào mặt dưới tôn bằng keo hoặc bu lông chuyên dụng
- Ốp thêm lớp tôn trong hoặc vật liệu hoàn thiện tùy yêu cầu thẩm mỹ
Độ dày khuyến nghị: 5cm cho kho hàng thông thường, 10cm cho nhà xưởng sản xuất có yêu cầu nhiệt độ khắt khe hơn.
Lõi panel sandwich (Panel tôn xốp EPS)
Panel tôn xốp EPS là sản phẩm kẹp tấm xốp giữa hai lớp tôn kim loại. Đây là vật liệu tiêu chuẩn trong xây dựng nhà xưởng công nghiệp, kho lạnh và nhà tiền chế nhờ thi công nhanh, cách nhiệt tốt và thẩm mỹ cao.
Trong công nghiệp và đời sống
| Ứng dụng | Tỷ trọng phù hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thùng xốp bảo quản thực phẩm, dược phẩm | 15–20 kg/m³ | Giữ nhiệt độ 6–8 giờ |
| Đóng gói linh kiện điện tử | 8–12 kg/m³ | Chống va đập, tĩnh điện |
| Xốp bảo ôn kho lạnh | 20–30 kg/m³ | Kết hợp với panel kho lạnh |
| Lõi mũ bảo hiểm | 20–25 kg/m³ | Hấp thụ lực va chạm |
| Mô hình, trang trí sự kiện | 8–15 kg/m³ | Dễ cắt, tạo hình |
So Sánh Tấm Xốp EPS Và Xốp XPS – Nên Chọn Loại Nào?
Câu hỏi “so sánh xốp EPS và XPS” luôn xuất hiện khi khách hàng chọn vật liệu cách nhiệt. Dưới đây là bảng so sánh trực quan từ kinh nghiệm thực tế của chúng tôi:
| Tiêu chí | Xốp EPS | Xốp XPS |
|---|---|---|
| Giá thành | ✅ Rẻ hơn 30–50% | ❌ Cao hơn |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,035–0,040 W/mK | 0,028–0,035 W/mK |
| Khả năng chịu nén | Trung bình (100–300 kPa) | Cao (200–500 kPa) |
| Chống thấm nước | Tốt (hút nước 2–6%) | Rất tốt (hút nước <1%) |
| Khả năng cắt tạo hình | ✅ Dễ dàng theo mọi kích thước | Khó hơn |
| Màu sắc nhận diện | Trắng hoặc đen | Thường màu xanh/hồng/vàng |
| Độ bền theo thời gian | 30–50 năm | 50+ năm |
| Ứng dụng lý tưởng | Mái tôn, trần, vách, đóng gói | Sàn chịu lực cao, móng, bể bơi |
Tham khảo thêm: Tấm xốp XPS tôn nền
Lời khuyên từ chuyên gia Tiến Phong:
“Chọn EPS khi ngân sách là ưu tiên hàng đầu, hoặc khi cần cắt tấm theo nhiều kích thước khác nhau – ví dụ như cách nhiệt mái tôn nhà xưởng, trần thạch cao, hay làm lõi panel. Chọn XPS khi công trình yêu cầu chịu nén cực cao và chống thấm tuyệt đối – ví dụ như lót dưới sàn bê tông tầng hầm, mái bê tông không có lớp bảo vệ, hay nền kho lạnh.”
Bảng Báo Giá Tấm Xốp Cách Nhiệt EPS Mới Nhất 2026

Quan trọng: Giá dưới đây là giá gốc trực tiếp từ nhà máy Tiến Phong, không qua trung gian, áp dụng cho khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và biến động nguyên liệu đầu vào.
| Tỷ trọng | Độ dày | Kích thước | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| 10 kg/m³ | 3cm | 1m × 2m | Liên hệ báo giá |
| 10 kg/m³ | 5cm | 1m × 2m | Liên hệ báo giá |
| 15 kg/m³ | 5cm | 1m × 2m | Liên hệ báo giá |
| 15 kg/m³ | 10cm | 1m × 2m | Liên hệ báo giá |
| 20 kg/m³ | 10cm | 1m × 2m | Liên hệ báo giá |
| 25 kg/m³ | 20cm | 1m × 2m | Liên hệ báo giá |
| Theo yêu cầu | 1cm – 120cm | Cắt tùy ý | Liên hệ báo giá |
📞 Hotline báo giá nhanh: 0987 892 458
Lý do chúng tôi không niêm yết giá cố định: Giá xốp EPS phụ thuộc vào khối lượng đặt hàng, khoảng cách vận chuyển và yêu cầu gia công. Gọi ngay để nhận báo giá chính xác và chiết khấu phù hợp với dự án của bạn.
Tại Sao Nên Chọn Mua Tấm EPS Tại Công Ty Nhựa Tiến Phong?
Trong kinh nghiệm của chúng tôi, khách hàng thường mắc phải 2 sai lầm phổ biến khi mua xốp EPS: mua hàng trôi nổi không rõ xuất xứ, hoặc mua sai tỷ trọng so với nhu cầu thực tế. Cả hai điều này đều dẫn đến hiệu quả cách nhiệt kém và lãng phí chi phí.
Khi làm việc với Tiến Phong, bạn nhận được:
✅ Sản xuất trực tiếp – Giá gốc nhà máy Chúng tôi vận hành dây chuyền sản xuất hiện đại với sự hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Hàn Quốc, không qua bất kỳ đại lý trung gian nào.
✅ Chất lượng được kiểm chứng Sản phẩm xốp EPS Tiến Phong đạt chuẩn “Hàng Việt Nam chất lượng cao”, có đầy đủ kiểm nghiệm và chứng nhận kỹ thuật.
✅ Dịch vụ gia công linh hoạt Cắt tấm theo bất kỳ kích thước nào theo yêu cầu của bạn – đặc biệt hữu ích khi thi công các công trình có kết cấu phức tạp.
✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ từ khâu chọn tỷ trọng, tính toán khối lượng, đến hướng dẫn thi công chi tiết.
✅ Giao hàng nhanh chóng Phủ sóng Hà Nội và toàn bộ các tỉnh miền Bắc với thời gian giao hàng 1–3 ngày làm việc tùy địa điểm.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Xốp EPS có cháy lan không? Dùng trong nhà có an toàn không?
Xốp EPS tiêu chuẩn (hạt trắng) có thể bắt lửa và cháy lan khi tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa. Tuy nhiên, Tiến Phong cung cấp xốp EPS chống cháy lan sản xuất từ hạt đen (có chứa chất chống cháy HBCD thế hệ mới hoặc phụ gia FR không độc hại). Loại này tự tắt khi rời khỏi nguồn lửa, đáp ứng yêu cầu PCCC cho công trình. Khi sử dụng trong xây dựng, xốp EPS thường được bao bọc bởi các vật liệu không cháy (tôn, thạch cao, bê tông) nên mức độ rủi ro rất thấp.
❓ Mua xốp EPS tại Hà Nội và miền Bắc ở đâu uy tín?
Chúng tôi – Nhựa Tiến Phong – là đơn vị sản xuất trực tiếp tại Hà Nội với địa chỉ tại U01 – L68 – Khu đô thị Đô Nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông, Hà Nội. Bạn có thể đến xưởng xem hàng trực tiếp hoặc liên hệ hotline 0987 892 458 để được tư vấn và giao hàng tận nơi.
❓ Tấm xốp EPS 1m x 2m dày 5cm nặng bao nhiêu?
Tùy tỷ trọng: Tỷ trọng 10 kg/m³ → nặng khoảng 1kg/tấm; Tỷ trọng 15 kg/m³ → nặng khoảng 1,5kg/tấm; Tỷ trọng 20 kg/m³ → nặng khoảng 2kg/tấm. Đây là lý do xốp EPS là lựa chọn lý tưởng cho mái tôn và sàn cao tầng.
❓ Xốp EPS có chịu được nhiệt độ cao của mái tôn mùa hè không?
Xốp EPS chịu được nhiệt độ làm việc liên tục đến +75°C. Nhiệt độ bề mặt tôn mùa hè tại Việt Nam thường dao động 60–80°C. Do đó, khuyến nghị sử dụng xốp EPS ở mặt dưới tôn (không tiếp xúc trực tiếp với bề mặt tôn nóng nhất), hoặc kết hợp với lớp túi khí/tôn phản nhiệt để bảo vệ.
❓ Tấm panel EPS cách nhiệt giá bao nhiêu so với panel PU?
Panel EPS thường rẻ hơn panel PU (Polyurethane) khoảng 20–35%, nhưng hệ số cách nhiệt của PU tốt hơn khoảng 30–40%. Với nhà xưởng thông thường và kho hàng không đòi hỏi nhiệt độ kiểm soát chặt, panel EPS là lựa chọn kinh tế tối ưu. Với kho lạnh âm sâu (-18°C trở xuống), panel PU được khuyến nghị.
Tạm Kết
Sau nhiều năm đồng hành cùng hàng nghìn công trình từ nhà dân đến nhà xưởng công nghiệp, chúng tôi khẳng định: tấm xốp cách nhiệt EPS vẫn là giải pháp cân bằng tốt nhất giữa hiệu quả cách nhiệt – chống nóng và chi phí đầu tư tại thị trường Việt Nam.
Dù bạn đang cần cách nhiệt mái tôn cho xưởng sản xuất, tìm giải pháp xốp nâng sàn để giảm tải móng, hay tìm xốp bảo ôn kho lạnh cho hệ thống bảo quản thực phẩm – Tiến Phong đều có sản phẩm và giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn.
📞 Liên Hệ Tiến Phong Để Nhận Báo Giá Tốt Nhất
Công ty Nhựa Tiến Phong
🏭 Địa chỉ: U01 – L68 – Khu đô thị Đô Nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông, Hà Nội
📞 Hotline: 0987 892 458
📧 Email: tienphong0920@gmail.com
🌐 Website: tienphongplastic.com
📍 Google Maps: Xem đường đến nhà máy
Gọi ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá tấm xốp EPS phù hợp với công trình của bạn. Chúng tôi cam kết phản hồi trong vòng 30 phút trong giờ hành chính.
Có thể bạn cũng quan tâm:


