Trang chủ / Xốp cách nhiệt PE OPP chính hãng – Chống nóng hiệu quả

Xốp cách nhiệt PE OPP chính hãng – Chống nóng hiệu quả

ngày 28/02/2026 | 8:00 GMT + 7

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi tiếp nhận một cuộc gọi từ anh Phương – chủ xưởng sản xuất bao bì tại Hà Đông. Anh than thở rằng nhiệt độ bên trong xưởng lúc đỉnh điểm buổi trưa lên tới 48–50°C, công nhân không thể làm việc nổi, máy móc cũng có nguy cơ hỏng hóc. Anh đã thử dán xốp EPS nhưng không hiệu quả, chi phí điều hòa mỗi tháng vẫn đội lên gần 15 triệu đồng.

Sau khi tư vấn và thi công xốp cách nhiệt PE OPP 2 mặt bạc dày 10mm cho toàn bộ mái tôn 800m², nhiệt độ bên trong xưởng giảm xuống còn 30–32°C, tiền điện tháng sau giảm ngay 40%. Đó là lý do chúng tôi viết bài này – để bạn hiểu rõ xốp PE OPP là gì, tại sao nó lại hiệu quả đến vậy, và làm thế nào để chọn đúng loại cho công trình của mình.

Xốp Cách Nhiệt PE OPP Là Gì?

Xốp cách nhiệt PE OPP (hay còn gọi là mút PE OPP, mút bạc cách nhiệt) là vật liệu cách nhiệt thế hệ mới, được cấu thành từ hai thành phần chính: lõi bọt PE (Polyethylene Foam)màng OPP tráng bạc (màng nhôm hoặc màng nhựa OPP phủ nhôm đã qua xử lý oxy hóa bề mặt).

Khác với xốp EPS hay XPS chỉ thuần túy cách nhiệt bằng ngăn chặn dẫn nhiệt, mút PE OPP hoạt động theo cơ chế phản xạ bức xạ nhiệt – tức là lớp bạc bên ngoài sẽ hắt trả lại phần lớn năng lượng nhiệt từ mặt trời thay vì hấp thụ. Đây chính là lý do tại sao hiệu quả chống nóng của nó vượt trội so với nhiều vật liệu truyền thống.

Xốp Cách Nhiệt PE OPP Là Gì?

Cấu Tạo Chi Tiết Mút PE OPP

Một tấm xốp PE OPP tiêu chuẩn gồm các lớp sau (từ ngoài vào trong):

Lớp Thành phần Chức năng
Lớp 1 Màng OPP tráng bạc (mặt trên) Phản xạ bức xạ nhiệt 95–97%
Lớp 2 Bọt PE (Polyethylene Foam) dạng closed-cell Cách nhiệt dẫn truyền, cách âm, chống ẩm
Lớp 3 Màng OPP tráng bạc (mặt dưới) Tăng cường phản xạ, bảo vệ lõi xốp

Cấu trúc ô kín (closed-cell) của lớp bọt khí PE là điểm mấu chốt: mỗi bong bóng khí bị bao kín hoàn toàn, không thông nhau, nên nước và hơi ẩm không thể xâm nhập. Đây cũng là lý do mút PE OPP kháng nước tuyệt đối, không bị mốc sau nhiều năm sử dụng.

Theo nghiên cứu về vật liệu cách nhiệt phản xạ, hệ số dẫn nhiệt (λ) của xốp PE foam đạt khoảng 0,033–0,040 W/(m·K) – thuộc nhóm thấp nhất trong các vật liệu xây dựng thông thường.

Quy Cách Khổ Rộng Và Độ Dày Phổ Biến

Tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi cung cấp cuộn xốp PE OPP với các thông số sau:

  • Khổ rộng: 1,0m và 1,05m (cũng có thể cắt theo yêu cầu)
  • Độ dày: xốp cách nhiệt PE OPP 3mm, 5mm, 7mm, 10mm, 15mm, 20mm, 25mm, 30mm
  • Dạng sản phẩm: cuộn dài 25m, 30m, 50m hoặc cắt tấm theo yêu cầu

💡 Kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi: Với mái tôn nhà ở và nhà trọ, độ dày 5–10mm thường đủ dùng. Với nhà xưởng, kho hàng cần duy trì nhiệt độ ổn định, nên chọn từ 10–20mm để đạt hiệu quả tối ưu.

Phân Loại Mút Xốp PE OPP Tại Tiến Phong Plastic

Xốp PE OPP 1 Mặt Bạc

Đây là loại phổ thông nhất, được sử dụng rộng rãi nhất cho mái tôn nhà dân dụng, nhà trọ. Một mặt phủ bạc (mặt hướng ra ngoài để phản xạ nhiệt), một mặt PE trắng.

  • Ứng dụng: Lót dưới tấm tôn trước khi bắt vít, lót trần thạch cao, vách ngăn
  • Giá thành: Tiết kiệm hơn loại 2 mặt bạc khoảng 15–20%
  • Phù hợp với: Chủ nhà tự sửa, công trình có ngân sách hạn chế

Xốp PE OPP 2 Mặt Bạc

Cả hai mặt đều được tráng bạc, tăng cường khả năng phản xạ nhiệt lên đến 90–97% so với bề mặt thông thường. Đây là lựa chọn mà chúng tôi thường tư vấn cho khách hàng xây nhà xưởng, kho lạnh hoặc phòng lạnh.

  • Ứng dụng: Mái tôn nhà xưởng, kho hàng, phòng máy lạnh, vách ngăn phòng sạch
  • Hiệu quả: Chênh lệch nhiệt độ giữa trong/ngoài có thể lên tới 30°C trong điều kiện nắng gắt
  • Phù hợp với: Nhà thầu, chủ xưởng sản xuất, kỹ sư bảo trì

Xốp Cách Nhiệt PE OPP Có Keo Dính

Mặt dưới được tích hợp sẵn lớp keo 3M hoặc keo chuyên dụng, chỉ cần bóc lớp bảo vệ và dán trực tiếp lên bề mặt. Không cần thêm băng keo hay vít cố định.

  • Ứng dụng: Vách ngăn bê tông, trần bê tông, ống dẫn điều hòa, tủ lạnh công nghiệp
  • Ưu điểm nổi bật: Thi công nhanh hơn 50%, không để lại lỗ đinh trên tường
  • Lưu ý: Bề mặt cần dán phải khô, sạch bụi để đảm bảo độ bám dính

Mút PE Foam Trắng (Không Bạc)

Đây là lõi PE thuần túy, không có màng bạc, thường được dùng cho đóng gói hàng hóa, lót sàn gỗ công nghiệp hoặc các ứng dụng cần độ đàn hồi cao hơn là phản xạ nhiệt.

Tại Sao Nên Sử Dụng Xốp PE OPP Cho Công Trình Của Bạn?

Tại Sao Nên Sử Dụng Xốp PE OPP Cho Công Trình Của Bạn?

Khả Năng Cách Nhiệt, Giảm Nhiệt Độ Cực Tốt

Như đã chia sẻ trong câu chuyện của anh Phương ở đầu bài, xốp PE OPP có thể giảm nhiệt độ bên trong nhà/xưởng xuống 20–30°C so với không có vật liệu cách nhiệt. Cơ chế hoạt động kép:

  1. Phản xạ bức xạ: Màng bạc hắt trả 95–97% bức xạ hồng ngoại từ mặt trời
  2. Ngăn dẫn nhiệt: Lớp bọt khí PE có hệ số dẫn nhiệt thấp, làm chậm quá trình truyền nhiệt qua kết cấu mái

Kết hợp hai cơ chế này, hiệu quả cách nhiệt của mút PE OPP cách nhiệt vượt trội so với chỉ dùng một lớp vật liệu đơn thuần.

Cách Âm, Giảm Tiếng Ồn Khi Trời Mưa

Một trong những phàn nàn phổ biến nhất khi ở trong nhà mái tôn là tiếng ồn khi mưa – đặc biệt với mưa đá hoặc mưa lớn. Cấu trúc ô kín của bọt PE hoạt động như hàng triệu “đệm giảm chấn” nhỏ, triệt tiêu dao động âm thanh trước khi chúng lan vào không gian bên trong.

Trong kinh nghiệm thi công của chúng tôi, sau khi lắp xốp PE OPP 2 lớp cho một nhà xưởng tại Thường Tín, chủ xưởng phản hồi rằng tiếng mưa giảm đến mức “거의 không còn nghe thấy nữa” – công nhân có thể nói chuyện bình thường ngay cả khi trời mưa lớn.

Kháng Nước, Chống Ẩm Mốc Tuyệt Đối

Do cấu trúc closed-cell, nước không thể thấm qua lõi xốp PE. Kết hợp với màng OPP tráng bạc bên ngoài, sản phẩm đạt khả năng chống ẩm, chống thấm gần như tuyệt đối. Đây là ưu điểm vượt trội so với bông thủy tinh – vốn sẽ hút ẩm và giảm hiệu quả cách nhiệt nghiêm trọng theo thời gian.

Trọng Lượng Siêu Nhẹ, Thi Công Dễ Dàng Và Tiết Kiệm Chi Phí

Một cuộn xốp PE OPP dày 5mm, khổ 1m × 30m chỉ nặng khoảng 2–3 kg – một người hoàn toàn có thể tự thi công mà không cần máy móc nặng. So sánh với tôn xốp 3 lớp hay panel PU, chi phí vật tư và nhân công thi công xốp PE OPP thấp hơn từ 30–50%, trong khi hiệu quả cách nhiệt chênh lệch không đáng kể với các công trình dân dụng thông thường.

Xốp cách nhiệt PE OPP chính hãng – Chống nóng hiệu quả

Bảng Báo Giá Xốp Cách Nhiệt PE OPP Mới Nhất 2026

⚠️ Lưu ý: Giá dưới đây là giá tham khảo tại kho Tiến Phong Plastic – Hà Đông, Hà Nội. Giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ 0987 892 458 để nhận báo giá xốp cách nhiệt PE OPP chính xác nhất.

Loại sản phẩm Độ dày Quy cách cuộn Giá tham khảo/m² Ghi chú
Xốp PE OPP 1 mặt bạc 3mm 1m × 50m Liên hệ Phổ thông, nhà dân
Xốp PE OPP 1 mặt bạc 5mm 1m × 30m Liên hệ Phổ biến nhất
Xốp PE OPP 2 mặt bạc 5mm 1m × 30m Liên hệ Hiệu quả cao hơn
Xốp PE OPP 2 mặt bạc 10mm 1m × 25m Liên hệ Nhà xưởng, kho
Xốp PE OPP 2 mặt bạc 20mm 1m × 15m Liên hệ Kho lạnh, phòng lạnh
Xốp PE OPP có keo dính 5mm 1m × 20m Liên hệ Dán trực tiếp
Mút PE OPP cách nhiệt 30mm 1m × 10m Liên hệ Cách nhiệt cao cấp

🎁 Ưu đãi đặc biệt:

  • Đơn hàng từ 500m²: Chiết khấu 5%
  • Đơn hàng từ 1.000m² trở lên: Chiết khấu 8–10% + hỗ trợ vận chuyển nội thành Hà Nội
  • Giá sỉ tại kho cho đại lý và nhà thầu: Liên hệ trực tiếp để được báo giá riêng

So Sánh Xốp PE OPP Với Xốp XPS, EPS, Bông Thủy Tinh Và Panel PU

Khi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thường lập bảng so sánh này để giúp họ đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình:

Tiêu chí Xốp PE OPP Xốp XPS tôn nền Xốp EPS Hà Nội Bông thủy tinh Panel PU
Cơ chế cách nhiệt Phản xạ + dẫn nhiệt Dẫn nhiệt Dẫn nhiệt Dẫn nhiệt Dẫn nhiệt
Phản xạ nhiệt 95–97% Không Không Không Thấp
Chống ẩm Tuyệt đối Tốt Kém Rất kém Tốt
Trọng lượng Siêu nhẹ Nhẹ Nhẹ Nhẹ Trung bình
Thi công Rất dễ Dễ Dễ Phức tạp Cần máy
Độ bền 5–10 năm 20–30 năm 30–50 năm 5–7 năm 15–20 năm
Chi phí/m² Thấp nhất Trung bình Thấp Trung bình Cao nhất
Phù hợp với Mái tôn, vách, sàn Sàn bê tông Tường, trần Tường dày Kho lạnh CN

Nhận xét: Với ngân sách hạn chế mà muốn hiệu quả chống nóng tốt cho mái tôn, xốp PE OPP là lựa chọn tối ưu nhất về tỷ lệ chi phí/hiệu quả. Nếu yêu cầu cách nhiệt cực cao cho kho lạnh hoặc phòng sạch, hãy cân nhắc kết hợp PE OPP với XPS hoặc sử dụng panel PU chuyên dụng.

Ứng Dụng Thực Tế Của Mút Bạc Cách Nhiệt

Chống Nóng Mái Tôn Nhà Xưởng, Nhà Dân Dụng

Đây là ứng dụng phổ biến nhất của xốp PE OPP cách nhiệt mái tôn. Xốp được lắp đặt ngay phía dưới tấm tôn, tạo thành lớp đệm nhiệt trước khi nhiệt xâm nhập vào không gian bên trong. Phù hợp với:

  • Nhà ở, nhà trọ mái tôn
  • Nhà xưởng sản xuất (dệt may, cơ khí, thực phẩm…)
  • Kho hàng hóa
  • Trang trại chăn nuôi

Chống Nóng Mái Tôn Nhà Xưởng, Nhà Dân Dụng

Cách Âm Vách Ngăn Phòng Họp, Karaoke

Với độ dày từ 10–20mm, xốp PE OPP chống ồn hiệu quả khi được kết hợp với vách thạch cao. Cấu trúc bọt khí ô kín hấp thụ và triệt tiêu sóng âm tần số trung và cao – lý tưởng cho phòng karaoke, phòng họp, phòng thu âm nhỏ.

Lót Sàn Gỗ Công Nghiệp, Sàn Bê Tông Chống Ẩm

Xốp PE OPP lót sàn được trải dưới sàn gỗ laminate hoặc sàn vinyl, vừa chống ẩm từ nền bê tông bốc lên, vừa tạo cảm giác đàn hồi dễ chịu khi đi lại. Đây là yêu cầu bắt buộc của hầu hết nhà sản xuất sàn gỗ công nghiệp uy tín.

Bảo Ôn Hệ Thống Điều Hòa, Máy Lạnh

Xốp PE OPP lót trần và bao quanh đường ống điều hòa giúp giảm tổn thất nhiệt trên đường dẫn lạnh, nâng cao hiệu quả hệ thống và tiết kiệm điện năng. Đặc biệt hiệu quả với hệ thống điều hòa trung tâm trong các tòa nhà văn phòng.

Hướng Dẫn Thi Công Xốp PE OPP Đúng Kỹ Thuật

Dưới đây là quy trình chuẩn mà đội thi công của chúng tôi áp dụng:

Bước 1 – Vệ sinh bề mặt: Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ và các mảnh vụn trên mái tôn hoặc bề mặt cần lắp đặt. Bề mặt ẩm cần được làm khô hoàn toàn.

Bước 2 – Đo và cắt: Đo kích thước công trình, cắt cuộn xốp PE OPP theo chiều dài cần thiết. Lưu ý: Cắt dư thêm 3–5cm ở mỗi đầu để xử lý mối nối.

Bước 3 – Trải xốp: Trải xốp mặt bạc hướng ra ngoài (hướng về phía nguồn nhiệt/ánh sáng mặt trời). Với mái tôn, xốp được trải từ mái thấp lên mái cao.

Bước 4 – Cố định: Có 3 phương pháp tùy ứng dụng:

  • Bắn vít/đinh: Cho mái tôn (nhanh, chắc chắn)
  • Băng keo nhôm chuyên dụng: Cho vách, trần (gọn gàng, thẩm mỹ)
  • Loại có keo sẵn: Bóc lớp bảo vệ, dán trực tiếp

Bước 5 – Xử lý mối nối: Dán băng keo nhôm (aluminium tape) lên toàn bộ các mối nối, đảm bảo không có khe hở để hơi nước và nhiệt không lọt qua. Đây là bước quan trọng nhất – nhiều công trình giảm hiệu quả do bỏ qua bước này.

Bước 6 – Kiểm tra: Kiểm tra toàn bộ bề mặt, đặc biệt tại các góc, cạnh và điểm giao nhau giữa hai tờ xốp.

Mẹo từ kinh nghiệm thực tế: Khi lắp mái tôn, hãy để một khe hở không khí 2–3cm giữa lớp xốp và trần bên trong (nếu có). Lớp không khí này hoạt động như một “vùng đệm nhiệt” bổ sung, tăng hiệu quả cách nhiệt tổng thể lên thêm 15–20%.

Mua Xốp Cách Nhiệt PE OPP Ở Đâu Giá Rẻ, Uy Tín?

Mua Xốp Cách Nhiệt PE OPP Ở Đâu Giá Rẻ, Uy Tín?

Khi tìm kiếm “mua xốp PE OPP ở đâu” hay “đại lý xốp PE OPP” tại Hà Nội, bạn sẽ gặp rất nhiều lựa chọn. Vậy điều gì làm cho Tiến Phong Plastic khác biệt?

1. Sản xuất trực tiếp – Không qua trung gian Chúng tôi là nhà phân phối xốp PE OPP và nhà sản xuất trực tiếp tại Hà Nội, không qua bất kỳ khâu trung gian nào. Điều này đồng nghĩa với việc bạn nhận được xốp cách nhiệt PE OPP giá rẻ hơn so với mua qua đại lý bán lẻ, trong khi chất lượng được kiểm soát chặt chẽ từ đầu nguồn.

2. Công nghệ hiện đại, hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Hàn Quốc Dây chuyền sản xuất của chúng tôi được trang bị máy móc hiện đại, với sự tư vấn kỹ thuật từ chuyên gia có kinh nghiệm trong ngành vật liệu cách nhiệt. Mỗi lô hàng đều được kiểm tra về độ dày, mật độ bọt khí và khả năng phản xạ nhiệt trước khi xuất kho.

3. Cắt theo yêu cầu, không hao hụt vật tư Nhiều đơn vị chỉ bán theo cuộn định sẵn. Tại Tiến Phong, chúng tôi cắt theo kích thước cụ thể của từng công trình, giúp khách hàng giảm thiểu phế liệu và tối ưu chi phí.

4. Giao hàng nhanh, phục vụ toàn miền Bắc Kho hàng đặt tại Hà Đông, Hà Nội – giao hàng trong ngày cho khách trong nội thành, 1–2 ngày cho các tỉnh lân cận như Hải Phòng, Nam Định, Hải Dương, Bắc Ninh…

📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá:


 

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

❓ Xốp PE OPP có bền không? Tuổi thọ bao lâu?

Với điều kiện thi công đúng kỹ thuật và bảo vệ tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV, tuổi thọ của xốp PE OPP đạt 5–10 năm. Lớp màng bạc OPP chịu nhiệt tốt và không bị oxy hóa trong điều kiện kín như dưới mái tôn. Để kéo dài tuổi thọ, nên đảm bảo mối nối được dán băng keo nhôm đầy đủ và tránh để xốp tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.

❓ Loại xốp PE OPP nào tốt nhất cho mái tôn?

Chúng tôi thường tư vấn xốp PE OPP 2 mặt bạc, dày 5–10mm cho mái tôn nhà ở và nhà trọ. Với nhà xưởng sản xuất và kho hàng cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt hơn, nên chọn loại 10–20mm 2 mặt bạc để đạt hiệu quả cách nhiệt tối đa. Nếu có điều kiện ngân sách, kết hợp thêm lớp trần thạch cao bên dưới sẽ tăng hiệu quả tổng thể đáng kể.

❓ Tiến Phong có hỗ trợ cắt theo yêu cầu không?

Có. Đây là một trong những dịch vụ chúng tôi tự hào nhất. Bạn chỉ cần cung cấp bản vẽ hoặc kích thước công trình, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ tư vấn số lượng, quy cách phù hợp và cắt theo yêu cầu để giảm tối đa hao hụt vật liệu – tiết kiệm từ 10–15% chi phí so với tự cắt tại công trình.

❓ Xốp PE OPP có thể dùng cho kho lạnh không?

Có thể dùng cho các phòng lạnh thông thường và bảo ôn ống điều hòa. Tuy nhiên, với kho lạnh công nghiệp yêu cầu duy trì nhiệt độ âm sâu (dưới -10°C), chúng tôi khuyến nghị sử dụng panel PU chuyên dụng kết hợp với xốp XPS để đạt hiệu quả và tuổi thọ tốt nhất. Hãy liên hệ để được tư vấn chi tiết theo yêu cầu cụ thể.

❓ Xốp PE OPP có an toàn không? Có chứa chất độc hại không?

Polyethylene (PE) là vật liệu nhựa an toàn, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và y tế. Xốp PE OPP không chứa các chất độc hại như formaldehyde hay amiăng. Sản phẩm tại Tiến Phong đạt tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam và an toàn cho môi trường sống.

Bài viết được cập nhật tháng 01/2026 bởi đội ngũ chuyên gia tư vấn vật liệu Tiến Phong Plastic. Mọi thông tin kỹ thuật mang tính tham khảo – vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn phù hợp với công trình cụ thể của bạn.

Có thể bạn cũng quan tâm: