Trang chủ / Xốp cứng XPS 2026 ✅ Bảng Giá 15+ Sản Phẩm, XPS vs EPS

Xốp cứng XPS 2026 ✅ Bảng Giá 15+ Sản Phẩm, XPS vs EPS

ngày 27/06/2026 | 8:13 GMT + 7

Trong suốt hơn 15 năm đồng hành cùng các chủ đầu tư, nhà thầu và gia chủ trong lĩnh vực cách nhiệt – chống thấm, chúng tôi tại Tiến Phong Plastic nhận ra một điều: rất nhiều khách hàng đầu tư hàng trăm triệu cho công trình nhưng lại chọn sai vật liệu cách nhiệt, dẫn đến nóng bức, thấm dột chỉ sau 2-3 năm.

Câu chuyện điển hình là một chủ kho lạnh ở Hải Phòng tìm đến chúng tôi sau khi lớp xốp EPS cũ bị ngấm nước, hóa đơn điện tăng 30% mỗi tháng. Sau khi chuyển sang xốp cứng XPS, anh tiết kiệm được 25% tiền điện và kho duy trì nhiệt độ ổn định suốt 5 năm qua.

Bài viết này là tất cả kinh nghiệm thực chiến của chúng tôi về xốp cứng XPS – từ định nghĩa, thông số kỹ thuật ASTM, bảng giá 2026 đến cách thi công A-Z. Hãy cùng tìm hiểu.

Xốp XPS Là Gì? Định Nghĩa & Cấu Tạo Kỹ Thuật

Xốp XPS (Extruded Polystyrene) – Công Nghệ Ép Đùn

Xốp cứng XPS (tên đầy đủ: Extruded Polystyrene, tiếng Việt là “xốp polystyrene ép đùn”) là loại vật liệu cách nhiệt được sản xuất bằng công nghệ Extrusion Moulding (đùn – ép nhiệt).

Trong quá trình sản xuất, hạt nhựa PolyStyrene được nung nóng chảy ở nhiệt độ 240-260°C, sau đó bơm khí CO₂ làm chất tạo xốp, rồi ép đùn qua khuôn để tạo thành tấm liên tục.

Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi so với xốp EPS (xốp trắng giãn nở từ hạt rời). Trong khi EPS được tạo ra bằng cách giãn nở các hạt rời rồi ép lại với nhau (để lại nhiều khe hở), thì xốp cứng XPS có cấu trúc ô kín hoàn chỉnh, đặc và đồng nhất hơn rất nhiều.

Cấu Trúc Ô Kín Hoàn Chỉnh – Khác Biệt Với EPS

Bí mật làm nên sức mạnh của xốp cứng XPS nằm ở cấu trúc ô kín 100%. Mỗi ô khí CO₂ được “nhốt” hoàn toàn bên trong, không thông với nhau.

Cấu trúc này mang lại hai lợi ích vượt trội:

  • Chống thấm nước cực tốt (dưới 1% hấp thụ nước)
  • Giữ khả năng cách nhiệt ổn định suốt vòng đời sản phẩm

Ngược lại, xốp EPS có cấu trúc hạt rời với nhiều khe hở li ti giữa các hạt, khiến nước dễ dàng thẩm thấu vào (tỷ lệ thấm 3-5%), làm giảm khả năng cách nhiệt theo thời gian.

Quy Trình Sản Xuất: Nhiệt 240-260°C + CO₂

Quy trình sản xuất xốp XPS gồm 4 bước chính:

  1. Bước 1: Nung nóng chảy hạt nhựa PolyStyrene ở 240-260°C
  2. Bước 2: Bơm khí CO₂ vào làm chất tạo xốp
  3. Bước 3: Ép đùn hỗn hợp qua khuôn định hình (extrusion)
  4. Bước 4: Cắt theo kích thước, làm nguội và đóng gói

Kích Thước Tiêu Chuẩn: 600×1200mm × Độ Dày 20-100mm

Tại Tiến Phong Plastic, xốp cứng XPS được cung cấp với các thông số tiêu chuẩn:

  • Kích thước: 600mm × 1200mm (tương đương 0,72m²/tấm)
  • Độ dày: 20mm, 25mm, 30mm, 40mm, 50mm, 75mm, 100mm
  • Tỷ trọng: 32, 35, 36, 38, 40 kg/m³
  • Màu sắc: Xanh lá (hàng Việt Nam), vàng/xanh dương/hồng (hàng Trung Quốc)

Xốp cứng XPS 2026 ✅ Bảng Giá 15+ Sản Phẩm, XPS vs EPS

7 Thông Số Kỹ Thuật XPS (Bảng ASTM Hoàn Chỉnh)

Bảng Thông Số Kỹ Thuật ASTM (Tỷ Trọng 32-40 kg/m³)

Để giúp khách hàng đánh giá chính xác chất lượng, chúng tôi tổng hợp 7 chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng nhất của xốp cứng XPS theo tiêu chuẩn ASTM quốc tế:

Chỉ tiêu Tiêu chuẩn ASTM Tỷ trọng 32 Tỷ trọng 35 Tỷ trọng 38 Tỷ trọng 40
Cường độ nén (kPa) D1621 150 200 250 350
Hệ số dẫn nhiệt (W/m·K) C518 0,035 0,030 0,028 0,027
Hấp thụ nước (%) C272 <1 <1 <1 <0,5
Tỷ trọng (kg/m³) D1622 32 35 38 40
Độ bền uốn (kPa) C203 >250 >300 >350 >400
Độ dày (mm) 20-100 20-100 20-100 20-100
Trọng lượng (g/m²) ~720 ~900 ~1.080 ~1.200

Cường Độ Nén: 150-350 kPa (ASTM D1621)

Khả năng chịu nén của xốp cứng XPS tăng theo tỷ trọng:

  • Tỷ trọng 32kg/m³: 150 kPa
  • Tỷ trọng 35kg/m³: 200 kPa
  • Tỷ trọng 38kg/m³: 250 kPa
  • Tỷ trọng 40kg/m³: 350 kPa

Với các ứng dụng cho sàn nhà, nâng nền – những vị trí chịu tải trọng lớn – chúng tôi luôn khuyến nghị chọn loại có cường độ nén ≥200 kPa.

Hệ Số Dẫn Nhiệt: 0,027-0,035 W/m·K (ASTM C518)

Đây là chỉ số quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt:

  • XPS: 0,027-0,035 W/m·K (tỷ trọng 35-40kg/m³)
  • EPS: 0,035-0,040 W/m·K (kém hơn 15-20%)
  • PU: 0,022 W/m·K (tốt hơn nhưng giá đắt gấp đôi)

Với mái và tường cần cách nhiệt cao, hãy chọn loại có hệ số ≤0,030 W/m·K.

Hấp Thụ Nước: <1% (ASTM C272)

Khả năng chống thấm vượt trội là lý do XPS được ưa chuộng cho công trình ẩm ướt:

  • XPS: <1% (thậm chí chỉ 0,03%/24h với loại dùng cho kho lạnh)
  • EPS: 3-5% (kém hơn 3-5 lần)

Với tầng hầm, mái bằng – những nơi tiếp xúc nước thường xuyên – chỉ số <1% là bắt buộc.

Tỷ Trọng: 32-40 kg/m³ (ASTM D1622)

Mỗi mức tỷ trọng phù hợp với ứng dụng khác nhau:

  • 32kg/m³: Kinh tế – mái tôn, vách
  • 35kg/m³: Phổ thông – tường, trần
  • 38kg/m³: Cao cấp – sàn, mái bằng
  • 40kg/m³: Premium – sàn kho lạnh, nâng nền

Độ Bền Uốn: >300 kPa (ASTM C203)

Xốp cứng XPS có độ bền uốn >300 kPa (với tỷ trọng ≥35kg/m³), đảm bảo không bị gãy nứt khi thi công cho sàn và mái cần độ bền cao.

Độ Dày & Kích Thước: 20-100mm × 600×1200mm

  • Độ dày phổ biến: 25mm (cho tường), 50mm (cho sàn/mái)
  • Kích thước: 600×1200mm = 0,72m²/tấm
  • Trọng lượng: chỉ khoảng 900g/m² – cực nhẹ, dễ thi công

8 Ưu Điểm Vượt Trội Xốp Cứng XPS (So Với EPS)

1. Cách Nhiệt Tốt Hơn EPS 15-20%

Nhờ cấu trúc ô kín, xốp cứng XPS có hệ số dẫn nhiệt 0,027-0,035 W/m·K, tốt hơn EPS (0,035-0,040 W/m·K) khoảng 15-20%. Trong thực tế, điều này giúp các công trình tiết kiệm 15-25% tiền điện mỗi năm.

2. Chống Thấm <1% (EPS 3-5%)

XPS chỉ hấp thụ dưới 1% nước (loại đặc biệt cho kho lạnh chỉ 0,03%/24h), trong khi EPS thấm 3-5%. Đây là lý do chúng tôi luôn tư vấn XPS cho tầng hầm, mái bằng và sàn kho lạnh.

3. Chịu Nén 2-3 Lần Cao Hơn EPS

  • XPS: 150-350 kPa
  • EPS: 50-100 kPa

Với cấu trúc ô kín đặc chắc, XPS chịu lực tốt gấp 2-3 lần, hoàn toàn phù hợp cho sàn và nâng nền cần ≥200 kPa.

4. Tuổi Thọ 30-40 Năm (EPS 10-15 Năm)

XPS có tuổi thọ 30-40 năm và giữ được 80% khả năng cách nhiệt sau 50 năm. EPS chỉ bền 10-15 năm do dễ bị oxy hóa, suy giảm nhanh. Cấu trúc ô kín giúp XPS không bị mục nát theo thời gian.

5. Không Bị Mục Nát, Mối Mọt

Vì không ngấm ẩm, xốp cứng XPS hoàn toàn miễn nhiễm với mục nát, mối mọt – đặc biệt phù hợp cho các vùng ẩm ướt, ven biển, sông nước.

6. Trọng Lượng Nhẹ: 900g/m²

Chỉ nặng khoảng 900g/m² (nhẹ hơn bê tông 30 lần), XPS dễ cắt, dễ vận chuyển và dễ thi công. Đặc biệt hữu ích cho mái dốc và nâng nền vì giảm tải trọng công trình.

7. An Toàn, Không Độc Hại

Xốp XPS không mùi, không độc, không gây kích ứng, đạt các chứng nhận RoHS, REACH, FDA. Có thể yên tâm dùng cho nhà ở, kho thực phẩm và cả bệnh viện.

8. Tái Chế 100%

XPS có thể tái chế 100%, góp phần giảm rác thải xây dựng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xanh đạt chuẩn LEED.

8 Ưu Điểm Vượt Trội Xốp Cứng XPS (So Với EPS)

So sánh XPS vs EPS vs PU vs PE vs Bông Khoáng (Bảng 5 Loại)

Bảng So Sánh 5 Loại Vật Liệu Cách Nhiệt

Một trong những câu hỏi chúng tôi nhận được nhiều nhất là: “XPS so với các vật liệu khác thì sao?”. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết 5 loại vật liệu cách nhiệt phổ biến nhất:

Tiêu chí XPS EPS PU PE Bông khoáng
Công nghệ Ép đùn Giãn nở hạt Đổ khuôn Ép nhiệt Nung khoáng
Dẫn nhiệt (W/m·K) 0,027-0,035 0,035-0,040 0,022 0,033 0,040
Chống thấm (%) <1 3-5 <1 <2 10+
Chịu nén (kPa) 150-350 50-100 200-400 100-200 50
Tuổi thọ (năm) 30-40 10-15 25-35 15-20 20-30
Giá (VNĐ/m²) 135-265k 80-120k 300-500k 150-200k 180-250k

Vật Liệu & Công Nghệ Sản Xuất

  • XPS: PolyStyrene ép đùn (extrusion)
  • EPS: PolyStyrene giãn nở (expansion)
  • PU: Polyurethane (pouring/đổ khuôn)
  • PE: Polyethylene (ép nhiệt)
  • Bông khoáng: Khoáng đá nung chảy

Khả Năng Cách Nhiệt (Hệ Số W/m·K)

Xếp hạng từ tốt nhất: PU (0,022) > XPS (0,027-0,035) > PE (0,033) > EPS (0,035-0,040) > Bông khoáng (0,040). XPS đứng thứ 2, chỉ sau PU nhưng giá rẻ hơn nhiều.

Khả Năng Chống Thấm (% Hấp Thụ Nước)

XPS (<1%) là vô địch cùng PU, vượt xa PE (<2%), EPS (3-5%) và bông khoáng (10%+).

Cường Độ Chịu Nén (kPa)

Xếp hạng: PU (200-400) > XPS (150-350) > PE (100-200) > EPS (50-100) > Bông khoáng (50).

Tuổi Thọ (Năm)

XPS dẫn đầu với 30-40 năm, vượt PU (25-35), bông khoáng (20-30), PE (15-20) và EPS (10-15).

Giá (VNĐ/m²)

Xét về giá: EPS rẻ nhất (80-120k), tiếp đến XPS (135-265k), PE (150-200k), bông khoáng (180-250k), PU đắt nhất (300-500k). XPS có mức giá hợp lý nhất xét trên tổng thể hiệu năng.

Ứng Dụng Tối Ưu

  • XPS: Sàn, mái, kho lạnh, tầng hầm
  • EPS: Mái tôn, vách, đóng gói
  • PU: Kho lạnh, tòa nhà cao cấp
  • PE: Mái tôn, vách nhẹ
  • Bông khoáng: Công nghiệp, nhà máy

Khi Nào Nên Chọn XPS Thay EPS?

Đây là phần chúng tôi tâm đắc nhất, đúc kết từ hàng nghìn lần tư vấn thực tế.

Chọn XPS Khi…

Có 4 trường hợp bạn nên ưu tiên xốp cứng XPS:

Cần Chống Thấm Cao (Tầng Hầm, Mái Bằng)

XPS thấm <1% so với EPS 3-5%. Nếu công trình của bạn là tầng hầm, mái bằng hay sàn kho lạnh, XPS là lựa chọn bắt buộc. Khuyến nghị: tỷ trọng 38-40kg/m³, độ dày 50mm.

Cần Chịu Nén Lớn (Sàn, Nâng Nền)

XPS chịu 150-350 kPa, gấp 2-3 lần EPS (50-100 kPa). Với sàn, nâng nền, đôn nền – hãy chọn 40kg/m³, ≥200 kPa.

Cần Cách Nhiệt Dài Hạn (30+ Năm)

XPS bền 30-40 năm so với EPS 10-15 năm. Với tòa nhà và công trình dài hạn, tỷ trọng 38-40kg/m³ sẽ tiết kiệm chi phí thay thế về sau.

Có Ngân Sách >150.000đ/m²

XPS đắt hơn EPS 20-30%, nhưng tiết kiệm điện 15-25%/năm, giúp hoàn vốn (ROI) chỉ sau 3-5 năm.

Chọn EPS Khi…

Ngược lại, 4 trường hợp nên chọn EPS:

Ngân Sách Thấp (<100.000đ/m²)

EPS chỉ 80.000-120.000đ/m², phù hợp cho mái tôn, vách không tiếp xúc nước.

Cần Cách Nhiệt Mái Tôn, Vách

Với mái tôn và vách nhẹ không yêu cầu chống thấm, EPS đã đủ khả năng cách nhiệt.

Không Tiếp Xúc Nước Thường Xuyên

Với mái dốc, tường ngoài không tiếp xúc nước thường xuyên, EPS là lựa chọn kinh tế.

Cần Dễ Cắt, Tạo Hình

EPS hạt rời dễ cắt tạo hình, phù hợp cho đóng gói, làm mô hình, trang trí.

10 Ứng Dụng Thực Tế Xốp Cứng XPS

1. Mái Dốc: Chống Nóng, Kháng UV, Ngăn Cầu Nhiệt

Vấn đề: Mái dốc hấp nhiệt lên tới 60°C+, truyền nhiệt vào nhà. Giải pháp: XPS 25mm, 35kg/m³. Lợi ích: Giảm nhiệt 5-7°C, tiết kiệm điện 15%. Thi công: Trải XPS → Lắp tôn → Bắn vít.

2. Mái Bằng: Chống Thấm, Giữ Ấm, Thoát Nước

Vấn đề: Mái bằng dễ thấm, ẩm, hấp nhiệt. Giải pháp: XPS 50mm, 38-40kg/m³. Lợi ích: Chống thấm <1%, giữ ấm, thoát nước tốt. Thi công theo 7 bước (xem mục thi công).

3. Sàn Nhà: Chịu Nén, Chống Ẩm, Cách Nhiệt

Vấn đề: Sàn bị thấm ẩm, nhiễm lạnh từ đất. Giải pháp: XPS 50mm, 40kg/m³, ≥200 kPa. Thi công: Trải XPS → Lưới thép → Đổ bê tông.

4. Sàn Kho Lạnh: 0,028 W/m·K, Thấm 0,03%/24h

Vấn đề: Kho lạnh cần duy trì 0-5°C ổn định. Giải pháp: XPS 75-100mm, 40kg/m³. Lợi ích: Hệ số 0,028 W/m·K, thấm chỉ 0,03%/24h. Thực tế: Kho BW Hải Phòng 3.000m² đã tiết kiệm 25% tiền điện.

5. Sân Thượng: Giảm Nhiệt, Tia UV, Cách Âm

Vấn đề: Sân thượng nóng tới 70°C+, chịu nắng UV. Giải pháp: XPS 50mm, 38kg/m³. Lợi ích: Giảm nhiệt 7-10°C, cách âm tốt.

6. Nâng Sàn/Đôn Nền: Vùng Trũng, Nền Yếu

Vấn đề: Vùng trũng, nền yếu cần nâng cao. Giải pháp: XPS 50-100mm, 40kg/m³. Lợi ích: Giảm 20% tải trọng so với bê tông. Thực tế: Parc Mall Quận 8 đã giảm 20% tải trọng nền móng.

7. Tường Bao: Cách Nhiệt, Cách Âm, Kháng Sâu Bọ

Vấn đề: Tường truyền nhiệt, tiếng ồn. Giải pháp: XPS 25mm, 35kg/m³. Lợi ích: Cách nhiệt, cách âm, kháng sâu bọ hiệu quả.

8. Mái Tôn: 60°C+, Giảm Điện 15-25%

Vấn đề: Mái tôn nóng 60°C+, hắt nhiệt vào nhà. Giải pháp: XPS 25-50mm, 35-38kg/m³. Lợi ích: Giảm nhiệt 5-7°C, tiết kiệm điện 15-25%. Thực tế: Nhà xưởng Foxconn Bắc Giang 10.000m² đã giảm 5-7°C.

9. Chống Thấm Tầng Hầm: Bảo Vệ Lớp Chống Thấm

Vấn đề: Tầng hầm dễ thấm, ẩm. Giải pháp: XPS 50mm, 40kg/m³, thấm <1%. Lợi ích: Bảo vệ lớp chống thấm, ngăn ẩm hiệu quả.

10. Kho Container: Duy Trì Nhiệt Độ Ổn Định

Vấn đề: Container biến động nhiệt độ lớn. Giải pháp: XPS 50mm, 38kg/m³. Lợi ích: Duy trì nhiệt độ ổn định, giảm tiêu thụ điện.

Ứng Dụng Thực Tế Của Xốp XPS Dày 25mm Trong Xây Dựng

Báo Giá Xốp Cứng XPS 2026 (15+ Sản Phẩm Chi Tiết)

Bảng Giá Theo Độ Dày (VNĐ/tấm 600×1200mm)

Dưới đây là bảng giá xốp cứng XPS cập nhật năm 2026 tại Tiến Phong Plastic, tổng hợp đầy đủ theo độ dày và tỷ trọng:

Độ dày Tỷ trọng Giá (VNĐ/tấm) Ứng dụng đề xuất
20mm 35-36kg/m³ Liên hệ Vách, trần nhẹ
25mm 32-36kg/m³ Liên hệ Tường, trần
30mm 36-38kg/m³ Liên hệ Tường, mái dốc
40mm 35-38kg/m³ Liên hệ Mái, sàn
50mm 32-36kg/m³ Liên hệ Sàn, mái bằng
75mm 36kg/m³ Liên hệ Kho lạnh
100mm 35kg/m³ Liên hệ Nâng nền, kho lạnh

Giá Theo Tỷ Trọng 32-40kg/m³

  • 32kg/m³: Kinh tế – 58.800-117.500 VNĐ/tấm
  • 35kg/m³: Phổ thông – 85.000-265.000 VNĐ/tấm
  • 36kg/m³: Cao cấp – 100.000-335.000 VNĐ/tấm
  • 38kg/m³: Premium – 61.100-115.200 VNĐ/tấm
  • 40kg/m³: Cao nhất – 98.000-172.000 VNĐ/tấm

Bảng Giá Theo m² (VNĐ/m²)

Để tiện tính toán cho công trình, đây là bảng giá quy đổi theo mét vuông:

Độ dày 35kg/m³ 38kg/m³ 40kg/m³
25mm Liên hệ Liên hệ Liên hệ
50mm Liên hệ Liên hệ Liên hệ
100mm Liên hệ

Yếu Tố Ảnh Hưởng Giá

Giá xốp cứng XPS phụ thuộc vào 4 yếu tố chính:

Độ Dày, Tỷ Trọng, Kích Thước

Độ dày 25mm rẻ nhất, 100mm đắt gấp 3 lần. Tỷ trọng 35kg rẻ, 40kg đắt hơn ~20%. Kích thước chuẩn 600×1200mm.

Thương Hiệu (VN vs Trung Quốc)

  • Hàng VN (Remak, Tiến Phong): 135.000-265.000 VNĐ/m², chất lượng ổn định
  • Hàng Trung Quốc: 85.000-200.000 VNĐ/m², rẻ hơn 20-30%

Số Lượng (Chiết Khấu 5-15%)

  • <100 tấm: chưa chiết khấu
  • 100-500 tấm: giảm 5%
  • 500-1.000 tấm: giảm 10%
  • 1.000 tấm: giảm 15%

Miền (Bắc vs Nam Chênh 3-5%)

  • Miền Bắc (HN, HP): 135.000-265.000 VNĐ/m²
  • Miền Nam (SG, ĐN): 140.000-275.000 VNĐ/m² (cao hơn 3-5% do vận chuyển)

Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác nhất theo công trình của bạn, vui lòng liên hệ Hotline 0987892458.

5 Case Study Dự Án (Kèm ROI & Số Liệu Thực Tế)

1. Kho Lạnh BW Industrial Hải Phòng: 3.000m² → Tiết Kiệm 25% Điện

Đây là dự án chúng tôi nhắc đến ở đầu bài. Kho lạnh BW Industrial tại Hải Phòng với diện tích 3.000m² cần duy trì nhiệt độ 0-5°C ổn định. Chúng tôi thi công XPS 75mm, tỷ trọng 40kg/m³. Kết quả: hóa đơn điện giảm 25% mỗi năm, nhiệt độ kho duy trì ổn định suốt 5 năm qua không cần bảo trì.

2. Nhà Xưởng Foxconn Bắc Giang: 10.000m² → Giảm Nhiệt 5-7°C

Nhà xưởng Foxconn Bắc Giang với 10.000m² mái tôn nóng bức ảnh hưởng công nhân. Sử dụng XPS 50mm, 38kg/m³, nhiệt độ trong xưởng giảm 5-7°C, tiền điện làm mát giảm 15%, môi trường làm việc cải thiện rõ rệt.

3. Tòa Nhà COFO Việt Nam: 4.500m² → 15% Điện Năng

Tòa nhà COFO sử dụng XPS 50mm, 38kg/m³ cho 4.500m² tường và mái. Kết quả: giảm 15% điện năng tiêu thụ, đồng thời đạt tiêu chí công trình xanh hướng tới chứng nhận LEED.

4. Chung Cư Hải Phòng: 5.000m² Mái → 343 kWh/m²/Năm

Một dự án chung cư tại Hải Phòng với 5.000m² mái bằng đã dùng XPS 50mm, 40kg/m³. Kết quả tiết kiệm 343 kWh/m²/năm, nhiệt độ tầng áp mái giảm 7-10°C, tăng sự hài lòng của cư dân.

5. Parc Mall Quận 8: Nâng Nền → Giảm 20% Tải Trọng

Trung tâm thương mại Parc Mall (Quận 8, TP.HCM) cần nâng nền trên nền đất yếu. Chúng tôi dùng XPS 100mm, 40kg/m³ thay thế bê tông, giúp giảm 20% tải trọng, từ đó tiết kiệm đáng kể chi phí gia cố móng.

Hướng Dẫn Thi Công Xốp Cứng XPS A-Z (5 Ứng Dụng)

Ứng Dụng Thực Tế Của Xốp XPS 5cm Trong Xây Dựng Hiện Đại

1. Chống Nóng Sàn/Mái Bê Tông (7 Bước)

Đây là quy trình thi công chuẩn cho mái bằng mà đội ngũ Tiến Phong áp dụng:

Bước 1: Vệ Sinh Bề Mặt — Làm sạch bụi, dầu mỡ; đảm bảo độ phẳng ≤5mm/3m.

Bước 2: Quét Primer — Sử dụng primer Sika/KGL, lượng dùng 0,2-0,3kg/m².

Bước 3: Chống Thấm Sika BC — Quét 2 lớp, 1,5kg/m², cách nhau 12-24h/lớp.

Bước 4: Trải PE Mỏng — Lớp PE 0,2-0,3mm, các mép chồng nhau 10cm.

Bước 5: Đặt Tấm XPS — XPS 50mm, 38-40kg/m³, đặt sole nhau 10cm và khóa góc chắc chắn.

Bước 6: Lưới Thép 4-6mm — Trải 1 lớp lưới thép 4-6mm, ô 150×150mm.

Bước 7: Đổ Bê Tông 5cm — Đổ bê tông dày 5cm với đá 1×2, san phẳng và bảo dưỡng.

2. Mái Tôn Mới/Cải Tạo (3 Bước)

  • Mái mới: Trải XPS → Lắp tôn → Bắn vít.
  • Mái cải tạo: Đặt lớp XPS lên tôn cũ → Lợp tôn mới → Bắn vít cố định.
  • Vật liệu: XPS 25-50mm, 35-38kg/m³.

3. Tường Ngoài (5 Bước)

  1. Làm sạch bề mặt tường
  2. Dán keo chuyên dụng (Sika, KGL)
  3. Lắp khung nhôm dọc
  4. Gắn tấm MGO/thạch cao mặt ngoài
  5. Sơn bả hoàn thiện (XPS 25mm, 35kg/m³)

4. Tường Đôi (5 Bước)

  1. Xây tường lớp 1 (110mm)
  2. Gắn tấm XPS (50mm)
  3. Xây tường lớp 2 (110mm)
  4. Khóa hàng gạch ngang mỗi 80cm
  5. Trát vữa, sơn bả (XPS 50mm, 38kg/m³)

5. Vách Nhẹ (5 Bước)

  1. Lắp thạch cao/MGO mặt trong
  2. Dựng khung nhôm dọc (bước 600mm)
  3. Ốp tấm XPS (25mm)
  4. Ốp tấm hoàn thiện mặt ngoài
  5. Sơn bả hoàn thiện (XPS 25mm, 35kg/m³)

12 Câu Hỏi Thường Gặp Về Xốp Cứng XPS (FAQ)

1. XPS dày bao nhiêu là phù hợp nhất? Tường/trần dùng 25mm; sàn/mái/tầng hầm dùng 50mm; kho lạnh dùng 75-100mm.

2. Xốp XPS bền mấy năm? Tuổi thọ 30-40 năm, giữ 80% khả năng cách nhiệt sau cả 50 năm.

3. XPS chống thấm có đảm bảo cho mái bằng không? Có. Với độ hấp thụ nước <1%, XPS hoàn toàn phù hợp cho mái bằng và tầng hầm.

4. Chi phí ban đầu có cao hơn EPS không? Có, cao hơn 20-30%. Nhưng nhờ tiết kiệm điện 15-25%/năm nên hoàn vốn chỉ sau 3-5 năm.

5. XPS có chịu được khí hậu Việt Nam không? Có. XPS hoạt động ổn định từ -50°C đến +75°C, kháng UV và độ ẩm tốt.

6. XPS hay EPS tốt hơn? XPS tốt hơn về chống thấm, chịu nén, độ bền. EPS rẻ và dễ cắt hơn. Tùy nhu cầu mà chọn.

7. Thi công XPS có khó không? Không. XPS rất nhẹ (900g/m²), cắt nhanh và vận chuyển dễ dàng.

8. XPS có an toàn cho sức khỏe không? Có. XPS không mùi, không độc, không kích ứng, đạt chuẩn RoHS, REACH, FDA.

9. Giá chính xác là bao nhiêu? 25mm: 83.000-98.000 VNĐ/m²; 50mm: 135.000-160.000 VNĐ/m²; 100mm: 265.000 VNĐ/m². Liên hệ để có báo giá chính xác theo công trình.

10. Có giao hàng toàn quốc không? Có. Giao toàn quốc, 24-48h tại HN/HP/SG, 3-5 ngày cho miền Trung.

11. Bảo hành mấy năm? Bảo hành 5-10 năm theo nhà sản xuất; Tiến Phong cam kết đến 10 năm.

12. XPS có tái chế được không? Có, tái chế 100%, giảm rác thải xây dựng, phù hợp công trình xanh LEED.

Tấm xốp cứng XPS là giải pháp cách nhiệt, chống thấm và chịu nén tối ưu cho hầu hết các công trình hiện đại. Nhận báo giá ngay!

10 Cam Kết Chất Lượng Của Tiến Phong Plastic

  1. Chính hãng 100% — XPS Remak, Tiến Phong chính hãng, hồ sơ chất lượng đầy đủ.
  2. Giá cạnh tranh — Giá tốt nhất thị trường, chiết khấu 5-15% theo số lượng.
  3. Hồ sơ chất lượng đầy đủ — Đầy đủ chứng nhận ASTM, RoHS, REACH, FDA và test report.
  4. Mẫu đa dạng — Hơn 15 sản phẩm (20-100mm, 32-40kg/m³), nhiều màu sắc.
  5. Đổi trả minh bạch — Chính sách đổi trả trong 7 ngày, rõ ràng.
  6. Bảo hành nhà sản xuất — 5-10 năm, cam kết đến 10 năm.
  7. Hướng dẫn thi công — Hỗ trợ 5 ứng dụng step-by-step, tư vấn miễn phí.
  8. Chăm sóc 24/7 — Hotline, Email, Zalo luôn sẵn sàng.
  9. Giao hàng toàn quốc — Bắc/Trung/Nam, 24-48h hoặc 3-5 ngày.
  10. Tư vấn miễn phí — Hoàn toàn miễn phí, không phát sinh chi phí ẩn.

Liên Hệ Báo Giá & Tư Vấn Miễn Phí

Nếu bạn đang cần tư vấn giải pháp cách nhiệt – chống thấm cho công trình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi:

Chúng tôi cung cấp và giao hàng xốp cứng XPS toàn quốc: Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành.

Tổng Kết: Xốp Cứng XPS – Giải Pháp Cách Nhiệt Tối Ưu

Qua hơn 15 năm kinh nghiệm, chúng tôi khẳng định xốp cứng XPS là giải pháp cách nhiệt, chống thấm và chịu nén tối ưu cho hầu hết các công trình hiện đại.

Hãy chọn XPS khi bạn cần chống thấm cao, chịu lực lớn và cách nhiệt dài hạn 30+ năm. Đây là khoản đầu tư thông minh khi tính trên tổng vòng đời.

Về giá 2026, xốp XPS dao động từ 85.000-335.000 VNĐ/tấm tùy độ dày và tỷ trọng – một mức giá hợp lý so với hiệu năng vượt trội mang lại.

Về thi công, với 5 quy trình step-by-step rõ ràng cho mái, sàn, tường và vách, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về độ bền và thẩm mỹ của công trình.

Đừng để công trình của bạn nóng bức, thấm dột vì chọn sai vật liệu. Liên hệ ngay Hotline 0987892458 để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia Tiến Phong Plastic!

Có thể bạn cũng quan tâm: