Xốp cứng 5cm (EPS/XPS/PE Foam): Thông số toàn diện 2026
Cách đây không lâu, một anh chủ nhà ở Hà Đông gọi cho chúng tôi với giọng khá bức xúc: “Nhà em lợp mái tôn, trưa nắng nóng như cái lò, quạt mở hết công suất vẫn không ăn thua, hóa đơn điện tháng nào cũng ngót nghét 2 triệu. Em nghe nói lót xốp 5cm là hết nóng, nhưng đọc trên mạng loạn cả lên — chỗ thì bảo EPS, chỗ thì XPS, chỗ lại bảo PE Foam, giá thì chênh nhau cả chục lần. Rốt cuộc em phải mua loại nào?”
Đây là câu hỏi mà trong suốt hơn 15 năm làm nghề vật liệu cách nhiệt, cách âm và bảo vệ hàng hóa, chúng tôi nghe đi nghe lại đến hàng nghìn lần. Và thực tế là phần lớn khách hàng đều bối rối giống anh — vì xốp cứng 5cm không phải là một loại duy nhất, mà là tên gọi chung cho ít nhất 3 dòng vật liệu khác nhau hoàn toàn về cấu tạo, giá tiền và công năng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chia sẻ trọn vẹn kinh nghiệm thực chiến: từ định nghĩa, bảng so sánh 7 tiêu chí, 4 bảng báo giá chi tiết, hướng dẫn thi công từng bước, cho đến những dự án thực tế mà đội ngũ Tiến Phong Plastic đã triển khai. Mục tiêu là sau khi đọc xong, bạn tự tin biết mình cần loại nào, dày bao nhiêu, giá bao nhiêu và mua ở đâu.
Xốp Cứng 5cm Là Gì? Định Nghĩa & Phân Loại EPS/XPS/PE Foam
Xốp cứng 5cm là vật liệu dạng tấm có độ dày 50mm, được sản xuất từ nhựa polymer, dùng phổ biến trong cách nhiệt, cách âm, chịu lực, nâng nền và bảo vệ hàng hóa. Khi khách hàng nhắc đến “xốp cứng 5cm”, trong thực tế họ đang nói đến một trong ba dòng sản phẩm: EPS (xốp hạt nở), XPS (xốp ép đùn) và PE Foam (xốp polyethylene đàn hồi).
Điểm khiến nhiều người nhầm lẫn là cả ba đều có chung độ dày 50mm, nhìn bề ngoài na ná nhau, nhưng cấu trúc vi mô và tính chất kỹ thuật lại khác biệt rất lớn. Đó cũng là lý do giá của chúng dao động từ 30.000 đồng đến hơn 400.000 đồng mỗi tấm.
Định nghĩa tổng quát về xốp cứng 5cm
Hiểu một cách đơn giản, xốp cứng 5cm là tấm vật liệu polymer dạng tấm phẳng, độ dày 50mm, được dùng để cách nhiệt, cách âm, nâng nền, chèn khe, làm cốp pha và đóng gói bảo vệ hàng hóa.
Đặc điểm chung của dòng vật liệu này gồm:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, một người có thể nâng đỡ cả tấm lớn.
- Khả năng chịu lực ở các mức độ khác nhau tùy loại và tỷ trọng.
- Chống ẩm, hạn chế hấp thụ nước (mức độ khác nhau giữa EPS, XPS, PE).
- Dễ cắt, dễ tạo hình bằng dao rọc hoặc dây nhiệt.
- Tuổi thọ dài, dao động từ 20 đến 75 năm tùy loại.
Ứng dụng phổ biến trải dài từ chống nóng mái tôn, trần, tường, nâng nền sàn, chèn khe bê tông, cho đến đóng gói thủy tinh, gốm sứ và làm đồ thủ công mỹ nghệ.
3 loại xốp cứng phổ biến: EPS, XPS và PE Foam
Trong kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi, chỉ cần nắm được “tính cách” của ba loại này là bạn đã chọn đúng tới 90%:
- EPS — Loại “kinh tế”: rẻ nhất, nhẹ nhất, cách nhiệt khá tốt, phù hợp chống nóng mái và đóng gói.
- XPS — Loại “lực sĩ”: chịu lực cực tốt, chống thấm gần như tuyệt đối, dùng cho nâng nền, chèn khe.
- PE Foam — Loại “đệm êm”: đàn hồi, giảm chấn hoàn toàn, chuyên dùng lót sofa, đệm và bảo vệ đồ quý.
Xốp EPS (Expanded Polystyrene): cấu tạo hạt nở

EPS được tạo thành từ các hạt nhựa Polystyrene nở ra gấp 40–50 lần thể tích ban đầu, sau đó ép định hình thành tấm. Vì cấu trúc gồm nhiều hạt nhỏ kết dính nên khi bẻ, bạn sẽ thấy các hạt tròn rời ra — đây là dấu hiệu nhận biết EPS rõ nhất.
- Tỷ trọng: 4–35 kg/m³.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0,035–0,040 W/m.K (cách nhiệt tốt).
- Độ hút nước: 2–6%.
- Ưu điểm: nhẹ, rẻ, dễ cắt, cách nhiệt tốt.
- Ứng dụng: chống nóng mái tôn, đóng gói, cắm hoa, làm mô hình.
Xốp XPS (Extruded Polystyrene): cấu tạo ép đùn

XPS cũng làm từ Polystyrene nhưng theo công nghệ ép đùn liên tục, tạo ra cấu trúc tế bào kín (closed-cell) đồng nhất. Khi bẻ, XPS không vỡ thành hạt mà gãy gọn như một khối đặc — đây là lý do nó chịu lực và chống thấm vượt trội.
- Tỷ trọng: 35–40 kg/m³.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0,028–0,036 W/m.K (cách nhiệt tốt nhất).
- Độ bền nén: lên tới 226 KPa.
- Độ hút nước: dưới 1%.
- Tuổi thọ: 50–75 năm.
- Ứng dụng: nâng nền, chèn khe, làm cốp pha, chống thấm.
PE Foam (Polyethylene Foam): cấu tạo LDPE đàn hồi

PE Foam được sản xuất từ nhựa LDPE tạo bọt, mang cấu trúc đàn hồi mềm dẻo. Khác hẳn EPS và XPS vốn “cứng”, PE Foam có thể uốn cong, ấn lõm rồi đàn hồi trở lại, nên chuyên dùng để giảm chấn.
- Tỷ trọng: 15–30 kg/m³.
- Độ bền nén: 100–200 KPa.
- Độ hút nước: 0% (chống thấm tuyệt đối).
- Khả năng giảm chấn: 95–100%.
- Tuổi thọ: 25–40 năm.
- Ứng dụng: lót sofa, đệm, bảo vệ đồ quý, giảm chấn hàng hóa khi vận chuyển.
Bảng So Sánh EPS vs XPS vs PE Foam 5cm – 7 Metric Công Trình
Để bạn dễ hình dung, chúng tôi tổng hợp toàn bộ thông số kỹ thuật của ba loại xốp cứng 5cm thành một bảng so sánh 7 tiêu chí — đây là bảng mà đội kỹ thuật của chúng tôi vẫn dùng để tư vấn trực tiếp cho khách hàng tại công trình.
Bảng so sánh chi tiết EPS/XPS/PE Foam theo tỷ trọng, dẫn nhiệt, độ bền, chống thấm, giá
| Tiêu chí | EPS 5cm | XPS 5cm | PE Foam 5cm |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 4–35 kg/m³ | 35–40 kg/m³ | 15–30 kg/m³ |
| Dẫn nhiệt (W/m.K) | 0,035–0,040 | 0,028–0,036 | 0,030–0,035 |
| Độ bền nén (KPa) | 70–150 | 226–280 | 100–200 |
| Chống thấm | 2–6% hút nước | < 1% | 0% |
| Tuổi thọ | 20–30 năm | 50–75 năm | 25–40 năm |
| Giá/m² | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Ứng dụng ưu tiên | Chống nóng, đóng gói | Nâng nền, chèn khe | Lót sofa, đệm giảm chấn |
💡 Cần bảng thông số chi tiết hơn (kèm chứng nhận TCVN)? Gọi ngay Hotline 0987 892 458 để chúng tôi gửi file PDF kỹ thuật miễn phí.
Phân tích sâu các metric của EPS
Trong thực tế, tỷ trọng là yếu tố quyết định nhiều nhất ở EPS. Tỷ trọng càng cao thì khả năng chịu lực càng tốt, nhưng đổi lại giá thành cũng tăng 20–30%. Ví dụ EPS 4–6 kg/m³ chỉ dùng được cho cách nhiệt và đóng gói nhẹ, còn EPS 20–35 kg/m³ mới đủ sức làm tôn nền.
Về dẫn nhiệt, EPS đạt 0,035–0,040 W/m.K — đủ tốt cho chống nóng mái nhà dân dụng. Độ bền nén ở mức 70–150 KPa, độ hút nước 2–6% (cao nhất trong ba loại), nên không khuyến khích dùng EPS ở nơi tiếp xúc nước thường xuyên. Bù lại, giá chỉ 30.000–60.000đ/m² — rẻ nhất thị trường.
👉 Xem chi tiết báo giá EPS 5cm theo tỷ trọng ở phần dưới.
Phân tích sâu các metric của XPS
XPS là lựa chọn chúng tôi luôn đề xuất cho các hạng mục chịu lực. Với tỷ trọng 35–40 kg/m³, độ bền nén đạt 226 KPa trở lên, tương đương khả năng chịu tải 10–15 tấn/m². Đây là con số mà EPS không thể với tới.
Dẫn nhiệt thấp nhất (0,028–0,036 W/m.K), độ hút nước dưới 1% giúp XPS gần như miễn nhiễm với ẩm mốc. Đó là lý do XPS có tuổi thọ tới 50–75 năm. Nhược điểm duy nhất là giá cao hơn EPS gấp 3–4 lần.
👉 Xem chi tiết báo giá XPS 5cm theo tỷ trọng ở phần dưới.
Phân tích sâu các metric của PE Foam
PE Foam là “ngôi sao” của lĩnh vực bảo vệ hàng hóa. Với tỷ trọng 15–30 kg/m³ và cấu trúc đàn hồi, PE Foam giảm chấn 95–100% — nghĩa là khi va đập, vật liệu hấp thụ gần như toàn bộ lực tác động. Độ hút nước 0% khiến nó hoàn toàn không thấm nước.
Trong kinh nghiệm của chúng tôi, PE Foam là lựa chọn không thể thay thế khi lót đồ quý, gốm sứ cao cấp, đồ điện tử và sofa, đệm. Tuy nhiên do quy trình sản xuất phức tạp, giá PE Foam cao nhất (155.000–434.000đ/tấm tùy kích thước).
👉 Xem chi tiết báo giá PE Foam 5cm theo kích thước ở phần dưới.
Báo Giá Xốp Cứng 5cm Theo Loại & Tỷ Trọng (Cập Nhật 2026)
Đây là phần mà hầu hết khách hàng quan tâm nhất. Dưới đây là báo giá xốp cứng 5cm cập nhật tháng 6/2026 từ Tiến Phong Plastic — giá xưởng, cắt theo yêu cầu, giao hàng 24–48h.
📞 Nhận báo giá chính xác trong 2 giờ → Hotline/Zalo: 0987 892 458
Bảng giá EPS 5cm theo tỷ trọng 4–35 kg/m³
| Tỷ trọng | Kích thước | Giá/tấm | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| 4–6 kg/m³ | 1m × 2m | Liên hệ | Liên hệ |
| 8–20 kg/m³ | 1m × 2m | Liên hệ | Liên hệ |
| 20–35 kg/m³ | 1m × 2m | Liên hệ | Liên hệ |
Giá tham khảo, chiết khấu theo số lượng — xem chi tiết ở phần chiết khấu bên dưới.
EPS 4–6 kg/m³: giá/tấm 29.000–35.000đ, giá/m² 14.500–17.500đ
Loại tỷ trọng thấp nhất, rất nhẹ, cách nhiệt tốt nhưng chịu lực kém. Chúng tôi thường tư vấn loại này cho khách làm cắm hoa, mô hình, đóng gói nhẹ và cách nhiệt mái tôn, trần, tường không chịu tải.
EPS 8–20 kg/m³: giá/tấm 35.000–45.000đ, giá/m² 17.500–22.500đ
Đây là phân khúc “quốc dân” — cân bằng giữa giá và độ bền. Phù hợp chống nóng mái tôn, tường, sàn và đóng gói đa dạng mặt hàng. Phần lớn khách hàng cải tạo nhà chọn dòng này.
EPS 20–35 kg/m³: giá/tấm 45.000–52.500đ, giá/m² 22.500–26.250đ
Tỷ trọng cao, chịu lực tốt nhất trong dòng EPS. Khuyến nghị cho tôn nền, nâng sàn và đóng gói hàng nặng.
Bảng giá XPS 5cm theo tỷ trọng 35–40 kg/m³
| Tỷ trọng | Kích thước | Giá/m² |
|---|---|---|
| 35 kg/m³ | 600 × 1200mm | Liên hệ |
| 38 kg/m³ | 600 × 1200mm | Liên hệ |
| 40 kg/m³ | 600 × 1200mm | Liên hệ |
Giá chưa bao gồm VAT, chiết khấu 5–15% theo số lượng.
XPS 35 kg/m³: giá/m² 145.000–165.000đ
Độ bền nén 226 KPa, chịu tải khoảng 10 tấn/m². Phù hợp nâng nền tầng trệt, lót sàn và chèn khe cho nhà dân dụng.
XPS 38 kg/m³: giá/m² 160.000–168.000đ
Độ bền nén ~250 KPa, chịu tải 12–13 tấn/m². Lựa chọn lý tưởng cho nâng nền nhà phố và công trình quy mô trung bình.
XPS 40 kg/m³: giá/m² 168.000–175.000đ
Độ bền nén lên tới 280 KPa, chịu tải 15 tấn/m². Dùng cho nâng nền trung tâm thương mại, cảng, kho bãi — nơi chịu tải trọng lớn.
Bảng giá PE Foam 5cm theo kích thước
| Kích thước | Giá/tấm |
|---|---|
| 1m × 1m | Liên hệ |
| 1m × 1.5m | Liên hệ |
| 1m × 2m | Liên hệ |
| 1.5m × 1.9m | Liên hệ |
Giá chưa VAT, chiết khấu theo số lượng.
PE 1m × 1m: giá/tấm 217.000đ
Kích thước nhỏ gọn, phù hợp lót sofa, đệm, đồ gốm và thủy tinh giá trị cao.
PE 1m × 1.5m: giá/tấm 325.000đ
Kích thước trung bình, dùng cho đóng gói hàng hóa và lót sàn diện tích vừa.
PE 1m × 2m: giá/tấm 434.000đ
Tấm lớn, thích hợp lót sàn diện tích lớn và giảm chấn cho công trình.
Chiết khấu theo số lượng mua (500m², 1000m², 2000m²)
Một trong những lợi thế khi mua trực tiếp tại xưởng Tiến Phong Plastic là chính sách chiết khấu rõ ràng, áp dụng cho cả EPS, XPS và PE Foam:
Chiết khấu 5% cho 500m²
Ví dụ: EPS 5cm tỷ trọng cao 500m² × 26.250đ = 13.125.000đ → chiết khấu 5% → còn 12.468.750đ.
Chiết khấu 10% cho 1000m²
Ví dụ: XPS 5cm 1000m² × 175.000đ = 175.000.000đ → chiết khấu 10% → còn 157.500.000đ.
Chiết khấu 15% cho 2000m²
Ví dụ: PE Foam 5cm 2000m² × 434.000đ = 868.000.000đ → chiết khấu 15% → còn 737.800.000đ.
📞 Đặt số lượng lớn? Gọi 0987 892 458 để nhận báo giá ưu đãi riêng.

Ứng Dụng Xốp Cứng 5cm Theo Công Trình & Hạng Mục
Trong hơn 15 năm thi công, chúng tôi nhận thấy mỗi hạng mục có một loại xốp tối ưu riêng. Dưới đây là 6 ứng dụng phổ biến nhất kèm khuyến nghị cụ thể.
Chống nóng – Cách nhiệt mái tôn, trần, tường nhà
Đây là nhu cầu số một của khách hàng dân dụng. EPS 5cm giảm được 5–7°C, còn XPS 5cm với dẫn nhiệt thấp 0,028–0,036 W/m.K có thể giảm 6–8°C.
- EPS 5cm: dán keo hoặc bắn vít, hoàn thiện trong 2–4h, chi phí rẻ 30.000–60.000đ/m².
- XPS 5cm: dán keo, chống thấm dưới 1%, chi phí 145.000–175.000đ/m².
Câu chuyện thực tế: Quay lại với anh chủ nhà ở Hà Đông đầu bài — sau khi lót EPS 5cm cho mái tôn 50m², nhiệt độ trong nhà giảm đúng 6°C, hóa đơn điện tháng sau giảm khoảng 15%. Anh gọi lại cảm ơn và đặt thêm cho nhà bố mẹ.
👉 Xem hướng dẫn thi công chi tiết ở phần dưới.
EPS 5cm giảm 5–7°C, dán keo/sơn
Với dẫn nhiệt 0,035–0,040 W/m.K, EPS giảm 5–7°C cho mái tôn nhà phố, trần và tường. Thi công đơn giản: dán keo lên bề mặt, ép chặt 2–4h.
XPS 5cm dẫn nhiệt thấp 0,028–0,036 W/m.K
XPS cách nhiệt tốt hơn EPS và chống thấm dưới 1%, phù hợp mái tôn chung cư và công trình lớn nơi yêu cầu cao hơn.
Nâng nền – Lót sàn – Tôn nền bê tông
Hạng mục này bắt buộc dùng vật liệu chịu lực, nên XPS 5cm với độ bền nén 226 KPa, chịu tải 10–15 tấn/m² là lựa chọn hàng đầu. EPS 5cm dùng được khi cần giảm tải trọng 20–30% cho công trình nhỏ.
- XPS 5cm: đổ bê tông 5–10cm lên trên, hoàn thiện 24–48h, phù hợp nhà phố và trung tâm thương mại.
- EPS 5cm: giảm tải trọng móng, chi phí thấp, phù hợp công trình nhỏ.
XPS 5cm độ bền nén 226 KPa, chịu tải cao
XPS chịu tải 10–15 tấn/m², cho phép đổ bê tông trực tiếp lên trên. Dùng cho tầng trệt, sàn nhà phố và công trình lớn.
EPS 5cm giảm tải trọng nền 20–30%
Nhờ trọng lượng nhẹ, EPS giúp giảm tải trọng lên móng 20–30%, tiết kiệm chi phí kết cấu cho công trình nhỏ.
Chèn khe – Làm cốp pha – Chống thấm
- XPS 5cm: chống thấm dưới 1%, lý tưởng để chèn khe bê tông, khe tường, tuổi thọ cao.
- EPS 5cm: làm cốp pha tạm chi phí rẻ.
Dự án thực tế: Một công trình chèn khe tường dài 500m, chúng tôi dùng XPS 5cm và đạt khả năng chống thấm tuyệt đối, không phát sinh thấm dột sau 2 năm.
XPS 5cm chèn khe bê tông, chống thấm < 1%
Với độ hút nước dưới 1%, XPS chèn khe bê tông, tường tạo lớp chống thấm bền vững cho cảng, kho bãi.
EPS 5cm làm cốp pha tạm, chi phí rẻ
EPS giá 30.000–60.000đ/m², dùng làm cốp pha tạm cho các công trình nhỏ, tiết kiệm chi phí.
Đóng gói – Chèn hàng hóa – Bảo vệ đồ
Đây là lĩnh vực sở trường của chúng tôi. EPS 5cm chống va đập tốt cho thủy tinh, gốm sứ; PE Foam 5cm giảm chấn 95–100% cho đồ quý.
Câu chuyện thực tế: Một shop kinh doanh ly thủy tinh nhập khẩu từng phản hồi rằng họ vỡ tới 8% hàng mỗi đợt vận chuyển. Sau khi chuyển sang lót EPS 5cm chèn từng ngăn, tỷ lệ vỡ về gần 0% — tiết kiệm hàng chục triệu mỗi tháng.
EPS 5cm chống va đập thủy tinh, gốm sứ
EPS chèn hàng thủy tinh, gốm, đạt tỷ lệ vỡ gần 0%, chi phí chỉ 30.000–60.000đ/m². Phù hợp đóng gói, ecommerce, kho vận.
PE Foam 5cm giảm chấn hoàn toàn, lót đồ quý
PE Foam giảm chấn 95–100%, dùng lót đồ quý, đồ điện tử, sofa, đệm với tuổi thọ 25–40 năm.
Thủ công mỹ nghệ – Cắm hoa – Mô hình
- EPS 5cm: dễ cắt, tỷ trọng thấp, lý tưởng cắm hoa và làm mô hình giá rẻ.
- XPS 5cm: bền hơn, ít gãy, dùng làm mô hình cao cấp.
EPS 5cm dễ cắt, tỷ trọng thấp, cắm hoa
EPS cắt dễ bằng dao rọc, tỷ trọng 4–35 kg/m³, chi phí 30.000–60.000đ/m² — lựa chọn quen thuộc của giới cắm hoa và làm mô hình.
XPS 5cm bền, ít gãy, làm mô hình
XPS bền, ít gãy vụn, tuổi thọ 50–75 năm, phù hợp mô hình kiến trúc và sản phẩm trưng bày lâu dài.
Hướng Dẫn Thi Công Xốp Cứng 5cm – Step-by-Step
Phần này chúng tôi đúc kết từ hàng trăm công trình thực tế, chia thành hai trường hợp phổ biến nhất: chống nóng mái tôn và nâng nền tầng trệt.

Thi công chống nóng mái tôn bằng EPS/XPS 5cm
Quy trình 5 bước, hoàn thiện trong 2–4h, giúp giảm 5–7°C.
Bước 1: Đo diện tích mái, tính m²
Công thức: Diện tích = chiều dài × chiều rộng, cộng thêm 5% hao phí. Ví dụ mái 10m × 5m = 50m² + 5% = 52,5m² cần mua.
Bước 2: Chọn loại (EPS 20–35kg/m³, XPS 35–40kg/m³)
- EPS: rẻ 30.000–60.000đ/m², giảm 5–7°C.
- XPS: tốt hơn 145.000–175.000đ/m², giảm 6–8°C.
Bước 3: Dán keo lên bề mặt, ép tấm
Dùng keo chuyên dụng quét lên mặt dưới tấm, ép lên mái sao cho kín khe, không để khoảng trống — đây là điểm quyết định hiệu quả cách nhiệt.
Bước 4: Cán phẳng, ép chặt, chờ 2–4h
Cán phẳng toàn bộ, ép chặt và chờ keo khô trong 2–4h.
Bước 5: Hoàn thiện 2–4h
Kiểm tra nhiệt độ giảm 5–7°C, tiết kiệm điện khoảng 15%. Sử dụng được ngay.
👉 Xem lại báo giá EPS/XPS ở phần trên để dự trù chi phí.
Thi công nâng nền tầng trệt bằng XPS 5cm
Quy trình 5 bước, hoàn thiện trong 24–48h, dùng XPS 35–40kg/m³ chịu tải 10–15 tấn/m².
Bước 1: Làm sạch nền, xử lý ẩm
Dọn sạch nền, thổi bụi, xử lý ẩm và sơn chống thấm (nếu cần), mất khoảng 1–2h.
Bước 2: Chọn XPS 5cm 35–40kg/m³
- XPS 35: 226 KPa, 10 tấn/m², nhà phố.
- XPS 40: 280 KPa, 15 tấn/m², công trình lớn.
Bước 3: Xếp tấm kín, chèn khe bằng keo
Xếp tấm khít nhau, không để khoảng trống, chèn khe bằng keo chuyên dụng và ép chặt.
Bước 4: Đổ bê tông 5–10cm lên trên
Đổ lớp bê tông dày 5–10cm phủ kín, cán phẳng đều, tránh chỗ lõm.
Bước 5: Hoàn thiện 24–48h
Chờ bê tông khô trong 24–48h là có thể đưa vào sử dụng.
👉 Cần tư vấn kỹ thuật trực tiếp tại công trình? Gọi 0987 892 458.
Quy Cách & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Xốp Cứng 5cm
Để bạn yên tâm về chất lượng, dưới đây là quy cách và các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho sản phẩm xốp cứng 5cm.
Kích thước tiêu chuẩn EPS/XPS/PE Foam 5cm
EPS: 1m × 2m, độ dày 50mm
Mỗi tấm 4m², diện tích lớn giúp giá/m² rẻ và thi công nhanh.
XPS: 600 × 1200mm, độ dày 50mm
Mỗi tấm 0,72m², kích thước nhỏ gọn nhưng bền và chịu lực cao.
PE Foam: 1m × 1m, 1m × 1.5m, 1m × 2m, độ dày 50mm
Nhiều kích thước linh hoạt, đặc tính đàn hồi giảm chấn tốt.
Tỷ trọng thông dụng EPS/XPS/PE Foam 5cm
EPS: 4–35 kg/m³
- Thấp (4–6): nhẹ, cách nhiệt, cắm hoa.
- Trung (8–20): chống nóng, đóng gói.
- Cao (20–35): tôn nền, nâng sàn.
XPS: 35–40 kg/m³
- 35: 226 KPa, 10 tấn/m², nhà phố.
- 38: 250 KPa, 12–13 tấn/m², công trình trung bình.
- 40: 280 KPa, 15 tấn/m², công trình lớn.
PE Foam: 15–30 kg/m³
- 15: đàn hồi cao, lót sofa.
- 20: giảm chấn, đóng gói.
- 30: công trình, lót sàn.
Tiêu chuẩn TCVN & chứng nhận chất lượng
TCVN 3988:2015 – EPS cách nhiệt
Quy định EPS có dẫn nhiệt ≤ 0,040 W/m.K, tỷ trọng 4–35 kg/m³. Áp dụng cho EPS 5cm cách nhiệt mái, tường.
TCVN 11906:2017 – XPS chống thấm
Quy định XPS hút nước ≤ 1%, tỷ trọng 35–40 kg/m³. Áp dụng cho XPS 5cm chống thấm và chèn khe.
Chứng nhận ISO 9001, RoHS, REACH
- ISO 9001: hệ thống quản lý chất lượng.
- RoHS: hạn chế hóa chất độc hại, thân thiện môi trường.
- REACH: tiêu chuẩn an toàn của EU.

10+ Câu Hỏi Thường Gặp Về Xốp Cứng 5cm (FAQ)
Xốp cứng 5cm là EPS hay XPS?
Thường là EPS hoặc XPS. PE Foam cũng có nhưng ít được gọi là “cứng” vì nó đàn hồi. EPS thiên về giá rẻ và cách nhiệt, còn XPS thiên về chịu lực và chống thấm.
Xốp cứng 5cm là gì?
Là tấm vật liệu polymer độ dày 50mm, dùng để cách nhiệt, cách âm, nâng nền, chèn khe và đóng gói. Gồm 3 loại chính: EPS, XPS và PE Foam.
EPS/XPS/PE Foam khác nhau ở điểm nào?
EPS là hạt nở (nhẹ, rẻ, cách nhiệt); XPS là ép đùn (bền, chống thấm); PE Foam là LDPE (đàn hồi, giảm chấn). Tỷ trọng lần lượt 4–35, 35–40 và 15–30 kg/m³.
EPS vs XPS 5cm: loại nào cách nhiệt tốt hơn?
XPS tốt hơn — dẫn nhiệt 0,028–0,036 W/m.K so với EPS 0,035–0,040. XPS giảm 6–8°C, EPS giảm 5–7°C.
EPS vs XPS 5cm: loại nào chịu lực tốt hơn?
XPS vượt trội — độ bền nén 226–280 KPa so với EPS 70–150 KPa. XPS chịu 10–15 tấn/m², EPS chỉ 3–7 tấn/m².
EPS vs XPS vs PE Foam: loại nào chống thấm tốt nhất?
PE Foam 0% > XPS dưới 1% > EPS 2–6%. PE Foam chống thấm tuyệt đối, XPS rất tốt, EPS ở mức trung bình.
Xốp 5cm có đủ dày chống nóng mái tôn không?
Đủ. EPS 5cm giảm 5–7°C, XPS 5cm giảm 6–8°C — phù hợp mái tôn nhà phố và chung cư nhỏ. Nếu nắng gắt quá, có thể nâng lên 7–10cm.
Kích thước tiêu chuẩn tấm xốp 5cm là gì?
EPS: 1m × 2m (4m²/tấm); XPS: 600 × 1200mm (0,72m²/tấm); PE Foam: 1m × 1m đến 1m × 2m.
Có cắt xốp 5cm theo yêu cầu không?
Có. Chúng tôi cắt theo kích thước trong 24–48h, miễn phí hoặc tính phí 5.000–10.000đ/m tùy loại. Áp dụng cho cả EPS, XPS và PE Foam.
Xốp 5cm dùng lót sofa, đệm được không?
Nên dùng PE Foam 5cm vì đàn hồi cao, êm và giảm chấn tốt. EPS và XPS cứng nên không phù hợp làm đệm.
Xốp cứng 5cm dùng đóng gói hàng hóa được không?
Rất tốt. EPS 5cm chống va đập cho thủy tinh, gốm; PE Foam giảm chấn 95–100% cho đồ quý và điện tử.
Tuổi thọ EPS/XPS/PE Foam 5cm là bao nhiêu năm?
EPS: 20–30 năm; XPS: 50–75 năm; PE Foam: 25–40 năm. XPS bền nhất, EPS kinh tế nhất.
Dự Án Thực Tế Xốp Cứng 5cm – Hiệu Quả & Số Liệu
Lý thuyết là một chuyện, nhưng con số thực tế mới là điều thuyết phục. Dưới đây là hai trong số nhiều dự án tiêu biểu chúng tôi đã đồng hành.
Dự án 5.000m² XPS 5cm chống nóng mái chung cư Hải Phòng
Một chung cư tại Hải Phòng cần giải pháp chống nóng cho toàn bộ mái, đồng thời đảm bảo chống thấm lâu dài.
Loại: XPS 5cm 38kg/m³
Chúng tôi chọn XPS 38kg/m³ với độ bền nén 250 KPa, chịu tải 12–13 tấn/m², chống thấm dưới 1%.
Hiệu quả: Giảm 6–8°C, tiết kiệm điện 15%
Sau thi công, nhiệt độ tầng áp mái giảm 6–8°C, cư dân phản hồi hóa đơn điện điều hòa giảm khoảng 15%.
Dự án 25.000m² EPS 5cm tôn nền Trung Tâm Hành Chính
Một công trình hành chính quy mô lớn cần nâng nền nhưng phải giảm tải trọng lên móng.
Loại: EPS 5cm 20–35kg/m³
EPS tỷ trọng cao với độ bền nén ~150 KPa, chịu tải ~7 tấn/m², trọng lượng nhẹ giúp giảm tải đáng kể.
Hiệu quả: Giảm tải trọng nền 30%, chi phí 20%
Giải pháp này giúp giảm 30% tải trọng lên móng và tiết kiệm 20% chi phí kết cấu so với phương án truyền thống.
Tại Sao Chọn Xốp Cứng 5cm Từ Tiến Phong Plastic?
Trên thị trường có rất nhiều nơi bán xốp cứng 5cm, nhưng đây là những lý do khiến khách hàng tin tưởng chúng tôi suốt 15 năm qua.
Sản xuất trực tiếp, giá xưởng, chiết khấu cao
Chúng tôi sản xuất trực tiếp nên giá luôn ở mức xưởng (30.000–175.000đ tùy loại), kèm chiết khấu 5–15% theo số lượng.
15 năm kinh nghiệm, đạt TCVN, chứng nhận ISO 9001
Sản phẩm đạt TCVN 3988:2015, TCVN 11906:2017, cùng các chứng nhận ISO 9001, RoHS, REACH — đảm bảo chất lượng và an toàn.
Giao hàng 24–48h, cắt theo yêu cầu miễn phí
Giao hàng nhanh trong 24–48h, hỗ trợ cắt theo kích thước (miễn phí hoặc 5.000–10.000đ/m tùy loại).
Bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Bảo hành 5–10 năm, đội ngũ kỹ thuật tư vấn miễn phí tại công trình, hotline hỗ trợ tận tình.
📞 Hotline/Zalo: 0987 892 458
💻 Website: https://tienphongplastic.com/
📧 Email: tienphong0920@gmail.com
📍 Địa chỉ: U01 – L68 – Khu đô thị Đô Nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Nội
🗺️ Google Maps: https://maps.app.goo.gl/DY3Vf4gg25oK2Mm96
Lời Kết
Quay lại câu hỏi ban đầu của anh chủ nhà ở Hà Đông — “Rốt cuộc em phải mua loại nào?” — câu trả lời của chúng tôi luôn là: tùy vào công trình của bạn. Để dễ nhớ:
EPS 5cm: giá rẻ, cách nhiệt tốt, phù hợp mái tôn, đóng gói
Chỉ 30.000–60.000đ/m², giảm 5–7°C — lựa chọn kinh tế cho chống nóng mái tôn, đóng gói và cắm hoa, làm mô hình.
XPS 5cm: chịu lực cao, chống thấm tuyệt đối, phù hợp nâng nền, chèn khe
Giá 145.000–175.000đ/m², độ bền nén 226 KPa, chịu tải 10–15 tấn/m², hút nước dưới 1% — tối ưu cho nâng nền và chèn khe.
PE Foam 5cm: đàn hồi cao, giảm chấn, lót sofa, đệm, đồ quý
Giá 155.000–434.000đ/tấm, đàn hồi, giảm chấn 95–100%, chống thấm 0% — không thể thay thế khi lót sofa, đệm và bảo vệ đồ quý.
Nếu bạn vẫn còn phân vân, đừng ngần ngại nhấc máy. Chỉ cần mô tả công trình, diện tích và mục đích sử dụng, đội ngũ của chúng tôi sẽ tư vấn loại xốp phù hợp nhất và gửi báo giá chính xác trong 2 giờ.
📞 Nhận báo giá chính xác trong 2 giờ → Hotline/Zalo: 0987 892 458 Tiến Phong Plastic — Đồng hành cùng bạn trong mọi giải pháp cách nhiệt, cách âm và bảo vệ hàng hóa.


