Sàn xốp EPS: Giải pháp sàn phẳng không dầm đột phá
Sàn xốp EPS là gì? Xu hướng xây dựng hiện đại
Định nghĩa về công nghệ sàn phẳng lõi rỗng xốp EPS
Sàn xốp EPS (hay còn gọi là sàn phẳng không dầm lõi rỗng) là một giải pháp công nghệ xây dựng hiện đại mà chúng tôi đã nghiên cứu và phát triển tại Tiến Phong Plastic. Đây là hệ sàn đột phá không sử dụng dầm ngang hay dầm dọc truyền thống, thay vào đó là việc sử dụng các khối xốp EPS (Expanded Polystyrene) đặc biệt, thường là khối BIDECK, để tạo ra các khoang rỗng bên trong cấu trúc sàn.
Khi tư vấn cho các chủ đầu tư, chúng tôi thường giải thích rằng: “Sàn xốp EPS không phải đơn thuần là kỹ thuật xây dựng mới, mà là một triết lý thiết kế hướng đến tối ưu vật liệu và không gian sống.” Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực này, chúng tôi đã chứng kiến sự thay đổi lớn trong quan niệm xây dựng, đặc biệt khi các công trình hiện đại ngày càng cần không gian mở linh hoạt và tiết kiệm năng lượng.
Nguyên lý “rút bớt bê tông vùng trung hòa”
Nguyên lý hoạt động của sàn xốp EPS dựa trên cơ sở khoa học về cơ học vật liệu mà chúng tôi đã nghiên cứu kỹ lưỡng. Cụ thể là việc “rút bớt bê tông vùng trung hòa” – phần bê tông nằm ở giữa mặt cắt sàn hầu như không tham gia chịu lực.
Ông Nguyễn Văn Minh, Giám đốc kỹ thuật của Tiến Phong Plastic, từng giải thích với khách hàng: “Trong cấu trúc sàn bê tông cốt thép truyền thống, phần lõi giữa thực tế chỉ làm tăng trọng lượng mà không đóng góp nhiều vào khả năng chịu lực. Khi chúng tôi thay thế phần này bằng xốp EPS nhẹ, chúng tôi giảm được 25-30% trọng lượng sàn mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.”
Qua thực tế triển khai tại hàng trăm công trình, chúng tôi nhận thấy đây chính là một trong những đột phá lớn trong ngành xây dựng, bởi:
- Phần thép trên chịu lực kéo khi sàn võng
- Phần thép dưới chịu lực nén
- Phần bê tông ở giữa (vùng trung hòa) được thay thế bằng xốp EPS
Điều này đã giúp một trong những khách hàng của chúng tôi – anh Tuấn chủ công trình biệt thự tại Long Biên – tiết kiệm được gần 200 triệu đồng chi phí móng khi lựa chọn giải pháp sàn xốp EPS cho tòa nhà 3 tầng của mình.

Cấu tạo chi tiết của hệ sàn phẳng xốp EPS
Khối lõi xốp EPS đặc biệt
Tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi sản xuất và cung cấp các khối xốp EPS đặc biệt dành riêng cho ứng dụng sàn phẳng không dầm. Những khối xốp này không phải là xốp thông thường mà bạn thường thấy trong các hộp đóng gói.
Các khối xốp EPS của chúng tôi có những đặc điểm kỹ thuật vượt trội:
- Mật độ cao từ 18-25kg/m³: Cao hơn 30-50% so với xốp thông thường, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực
- Công nghệ chống cháy BIDECK: Áp dụng công nghệ Hàn Quốc với các phụ gia đặc biệt, làm cho xốp có khả năng tự dập tắt ngọn lửa khi tiếp xúc
- Độ ổn định kích thước: Sản xuất theo khuôn chuẩn, đảm bảo sai số không quá 1mm
- Thiết kế tối ưu: Hình dạng và rãnh khớp nối được thiết kế đặc biệt để tăng cường liên kết với bê tông
Chúng tôi còn nhớ trường hợp của anh Hải, chủ một showroom ô tô tại Hà Đông. Ban đầu anh lo ngại về khả năng chịu lực của sàn xốp khi cần đặt nhiều xe hơi nặng. Sau khi chúng tôi giải thích về đặc tính của khối xốp EPS đặc biệt và thiết kế hệ thống thép chịu lực phù hợp, anh đã quyết định sử dụng. Hiện tại, showroom của anh có không gian trưng bày rộng rãi không cột, chịu được tải trọng lên đến 500kg/m².
Hệ thống thép chịu lực
Một trong những yếu tố quyết định đến hiệu quả của sàn xốp EPS là hệ thống thép được bố trí khoa học. Thông qua kinh nghiệm triển khai thực tế, chúng tôi đã phát triển hệ thống thép 3 lớp:
- Lưới thép phía trên: Thường sử dụng thép Φ8-10 đặt cách nhau 150-200mm
- Lưới thép phía dưới: Thép Φ10-12 đặt với khoảng cách tương tự
- Thép đai ziczac (hình sin): Đây là điểm khác biệt lớn nhất của sàn xốp EPS, các thanh thép này đi xuyên qua các khối xốp theo hình sin, tạo liên kết giữa lưới thép trên và dưới, giúp sàn chịu lực cắt cực tốt
Qua quá trình tư vấn cho nhiều công trình, chúng tôi nhận thấy nhiều đơn vị thi công thường bỏ qua hoặc làm không đúng kỹ thuật phần thép đai ziczac. Đây là sai lầm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ của công trình.
Lớp bê tông bao phủ
Lớp bê tông bọc ngoài hệ xốp và thép là yếu tố cuối cùng hoàn thiện sàn xốp EPS. Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, để đảm bảo chất lượng tối ưu:
- Nên sử dụng bê tông mác cao từ M250-M300
- Đổ bê tông thành 2 lớp: lớp dưới đổ trước, sau đó đặt xốp EPS và thép, rồi đổ lớp trên
- Chiều dày lớp bê tông phía trên tối thiểu 50mm
- Chiều dày lớp bê tông phía dưới tối thiểu 40mm
- Nên dùng bê tông thương phẩm để đảm bảo chất lượng đồng đều
Từ thực tế thi công tại một dự án nhà ở 4 tầng ở khu đô thị Đô Nghĩa, chúng tôi thấy rằng việc bảo dưỡng bê tông đúng cách trong 7-10 ngày sau khi đổ là vô cùng quan trọng để đạt được cường độ tối ưu và tránh rạn nứt bề mặt.

5 Ưu điểm vượt trội khiến sàn xốp EPS thay thế sàn truyền thống
Giảm tải trọng và tiết kiệm chi phí móng
Qua nhiều công trình mà Tiến Phong Plastic đã triển khai, chúng tôi ghi nhận sàn xốp EPS giúp giảm từ 25-30% trọng lượng so với sàn bê tông đặc truyền thống. Điều này mang lại những lợi ích to lớn, đặc biệt là:
- Giảm áp lực lên móng và cột: Giúp tiết kiệm 15-20% chi phí móng, đặc biệt hiệu quả trên nền đất yếu
- Giảm chi phí thép, bê tông: Tiết kiệm khoảng 20-25% lượng bê tông cần dùng
- Giảm rủi ro lún, nứt: Đặc biệt quan trọng với các công trình xây trên đất yếu
Một ví dụ điển hình là công trình nhà phố 5 tầng của anh Thành tại quận Hoàng Mai. Khu vực này có nền đất yếu, nhưng nhờ áp dụng sàn xốp EPS, chúng tôi đã giúp anh giảm 22% chi phí móng và cột, tương đương khoảng 180 triệu đồng tiết kiệm được.
Khả năng vượt nhịp lớn, tối ưu kiến trúc
Một trong những lý do khiến các kiến trúc sư và chủ đầu tư ưa chuộng sàn xốp EPS là khả năng vượt nhịp lớn mà không cần dầm chìm:
- Vượt nhịp từ 5-12m: Phù hợp cho không gian rộng mở như showroom, nhà hàng
- Trường hợp đặc biệt lên đến 24m: Khi sử dụng kết hợp với các giải pháp cáp dự ứng lực
- Tạo không gian kiến trúc linh hoạt: Trần phẳng hoàn toàn, không bị giới hạn bởi dầm chìm
Chị Linh, chủ một spa cao cấp tại Ba Đình, đã rất hài lòng khi chúng tôi giúp chị có được không gian rộng 8m x 15m hoàn toàn không cột, không dầm chìm, tạo không gian sang trọng và linh hoạt cho việc bố trí nội thất.
Cách âm, cách nhiệt hoàn hảo
Qua đo đạc thực tế tại các công trình đã thi công, chúng tôi ghi nhận sàn xốp EPS mang lại hiệu quả cách âm, cách nhiệt vượt trội:
- Giảm 10-15dB tiếng ồn: So với sàn bê tông đặc truyền thống
- Hạ nhiệt độ bề mặt sàn 3-5°C: Giúp tiết kiệm điện năng cho điều hòa mùa hè
- Giữ ấm hiệu quả mùa đông: Nhờ đặc tính cách nhiệt của xốp EPS
Ông Thắng, chủ một chung cư mini 5 tầng tại Hà Đông, đã phản hồi rằng sau khi sử dụng sàn xốp EPS, các phòng ở tầng trên không còn nghe rõ tiếng bước chân hay tiếng kéo ghế từ tầng dưới, giúp tăng giá trị cho thuê mỗi phòng lên 500.000 VNĐ/tháng.
Chống cháy chuẩn quốc tế REI 240
Nhiều khách hàng khi đến tư vấn với chúng tôi thường lo ngại về khả năng chống cháy của vật liệu xốp. Tuy nhiên, xốp EPS của Tiến Phong không phải là xốp thông thường:
- Đạt chuẩn chịu lửa REI 240: Khả năng chống cháy lên đến 4 giờ
- Công nghệ xốp BIDECK tự dập tắt: Không lan truyền lửa khi tiếp xúc
- Lớp bê tông bảo vệ: Xốp EPS được bọc hoàn toàn trong bê tông, không tiếp xúc trực tiếp với không khí
Chúng tôi đã tư vấn cho anh Hùng, chủ một nhà xưởng sản xuất tại Đông Anh. Ban đầu anh rất lo ngại về khả năng chống cháy, nhưng sau khi chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng nhận và giải thích nguyên lý, anh đã quyết định sử dụng sàn xốp EPS và rất hài lòng với kết quả.
Rút ngắn 15-20% thời gian thi công
Với quy trình thi công được tối ưu hóa, sàn xốp EPS giúp rút ngắn đáng kể thời gian xây dựng:
- Ít cần cốp pha phức tạp: Không cần cốp pha cho dầm chìm
- Lắp đặt nhanh chóng: Các khối xốp được thiết kế dễ dàng lắp ghép tại công trường
- Giảm thời gian chờ: Thời gian tháo cốp pha có thể rút ngắn xuống còn 14 ngày
- Giảm nhân công: Cần ít nhân công hơn cho việc đan dầm phức tạp
Qua thực tế thi công cho một dự án nhà phố 4 tầng tại Hà Đông, chúng tôi đã giúp chủ đầu tư rút ngắn 18 ngày trong tổng thời gian xây dựng, giúp tiết kiệm chi phí thuê nhân công và sớm đưa công trình vào sử dụng.
So sánh sàn xốp EPS với các công nghệ sàn phẳng khác
Qua hơn một thập kỷ trong ngành, chúng tôi đã thực hiện nhiều phân tích so sánh giữa các công nghệ sàn phẳng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để quý khách có cái nhìn tổng quan:
| Tiêu chí | Sàn xốp EPS | Sàn bóng | Sàn hộp nhựa | Sàn NEVO |
|---|---|---|---|---|
| Trọng lượng | Giảm 25-30% | Giảm 20-25% | Giảm 15-20% | Giảm 25-30% |
| Khả năng chống cháy | Rất cao (REI 240) | Trung bình | Thấp | Cao |
| Cách âm | Xuất sắc (giảm 10-15dB) | Tốt | Trung bình | Tốt |
| Chi phí | 950.000-1.400.000đ/m² | 1.100.000-1.600.000đ/m² | 850.000-1.200.000đ/m² | 1.200.000-1.700.000đ/m² |
| Độ bền | >50 năm | >50 năm | 30-40 năm | >50 năm |
| Khả năng vượt nhịp | Lên đến 12m | 8-10m | 7-9m | 10-14m |
| Độ phức tạp thi công | Trung bình | Cao | Thấp | Cao |
Một điểm đáng chú ý mà chúng tôi luôn chia sẻ với khách hàng: Sàn hộp nhựa tuy có chi phí thấp hơn, nhưng lại có nhiều hạn chế về khả năng chống cháy và tuổi thọ. Trong khi đó, sàn NEVO có hiệu suất kỹ thuật tương đương nhưng chi phí cao hơn 20-25% so với sàn xốp EPS.
Anh Toàn, một kiến trúc sư tại Hà Nội, từng chia sẻ với chúng tôi sau khi sử dụng cả 3 loại sàn cho các dự án khác nhau: “Sàn xốp EPS có tỷ lệ chi phí/hiệu quả tốt nhất, đặc biệt với các công trình cần không gian mở và yêu cầu cách âm cao.”
Bảng thông số kỹ thuật sàn xốp EPS cho từng loại nhịp
Dựa trên kinh nghiệm thiết kế và thi công của chúng tôi, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho sàn xốp EPS theo từng khoảng nhịp:
| Nhịp sàn | Chiều dày sàn | Kích thước khối xốp | Đường kính thép | Mác bê tông | Tải trọng tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| 3-4m | 15-18cm | 8×40×120cm | Φ8-10 | M250 | 500kg/m² |
| 4-5m | 18-22cm | 10×40×120cm | Φ10-12 | M250 | 450kg/m² |
| 5-6m | 22-25cm | 12×40×120cm | Φ12-14 | M300 | 400kg/m² |
| 6-7m | 25-28cm | 15×40×120cm | Φ14-16 | M300 | 350kg/m² |
| 7-8m | 28-32cm | 18×40×120cm | Φ16-18 | M350 | 300kg/m² |
| 8-10m | 32-38cm | 20×40×120cm | Φ18-20 | M350 | 250kg/m² |
| 10-12m | 38-45cm | 25×40×120cm | Φ20-22 | M400 | 200kg/m² |
Chúng tôi luôn nhấn mạnh với khách hàng rằng đây là thông số tham khảo, và trong mỗi dự án cụ thể, đội ngũ kỹ sư của Tiến Phong Plastic sẽ tính toán chi tiết dựa trên yêu cầu thực tế và điều kiện công trình.
Một điểm quan trọng chúng tôi rút ra từ kinh nghiệm thi công: với các không gian đặc biệt như showroom ô tô hay nhà xưởng, việc tăng chiều dày sàn thêm 10-15% so với thông số tiêu chuẩn sẽ giúp tăng tuổi thọ công trình và giảm hiện tượng rung lắc khi có tải trọng động.

Báo giá thi công sàn xốp EPS mới nhất 2026
Đơn giá vật tư xốp EPS
Tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi sản xuất trực tiếp xốp EPS chất lượng cao dành cho sàn phẳng không dầm. Dưới đây là báo giá chi tiết cho năm 2026:
- Xốp EPS mật độ 18-20kg/m³: 300.000 – 320.000 VNĐ/m²
- Xốp EPS mật độ 20-25kg/m³ (BIDECK): 330.000 – 350.000 VNĐ/m²
- Xốp EPS đặc biệt cho vượt nhịp lớn: 350.000 – 380.000 VNĐ/m²
Chúng tôi áp dụng chính sách giảm giá 5-10% cho các đơn hàng từ 500m² trở lên, và đặc biệt hỗ trợ vận chuyển miễn phí trong phạm vi 30km từ kho xưởng của chúng tôi tại U01 – L68 – Khu đô thị Đô nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông.
Chi phí thi công trọn gói
Dựa trên kinh nghiệm thi công thực tế, chúng tôi cung cấp báo giá trọn gói cho công trình năm 2026 như sau:
| Loại nhịp | Chi phí trọn gói (VNĐ/m²) | Bao gồm |
|---|---|---|
| Nhịp 3-5m | 950.000 – 1.100.000 | Vật tư xốp EPS, thép, bê tông, nhân công |
| Nhịp 5-7m | 1.100.000 – 1.250.000 | Vật tư xốp EPS, thép, bê tông, nhân công |
| Nhịp 7-9m | 1.250.000 – 1.400.000 | Vật tư xốp EPS, thép, bê tông, nhân công |
| Nhịp >9m | Báo giá theo thiết kế cụ thể | Thiết kế đặc biệt, vật tư cao cấp, tư vấn kỹ thuật |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành:
- Quy mô dự án (diện tích thi công)
- Độ phức tạp của hình dạng sàn
- Yêu cầu về tải trọng đặc biệt
- Vị trí công trình và điều kiện thi công
Phân tích hiệu quả kinh tế
Qua nhiều dự án thực tế, chúng tôi đã chứng minh được hiệu quả kinh tế của sàn xốp EPS so với các giải pháp truyền thống:
- Tiết kiệm 10-15% tổng chi phí công trình nhờ giảm:
- Chi phí móng: Giảm 15-20% do trọng lượng sàn nhẹ hơn
- Chi phí cốp pha: Giảm 20-25% do không cần cốp pha dầm phức tạp
- Chi phí bê tông: Giảm 20-30% lượng bê tông sử dụng
- Thời gian thi công: Rút ngắn 15-20% so với sàn truyền thống
Anh Minh, chủ một dãy nhà phố cho thuê 3 tầng tại Gia Lâm, đã chia sẻ với chúng tôi: “Ban đầu tôi hơi do dự vì đơn giá sàn xốp EPS cao hơn khoảng 15% so với sàn truyền thống. Nhưng khi tính toán tổng chi phí, tôi đã tiết kiệm được gần 180 triệu đồng cho toàn bộ dự án nhờ giảm chi phí móng, cột và rút ngắn thời gian thi công.”
Quy trình thi công sàn phẳng xốp EPS chuẩn kỹ thuật (10 bước)

Dựa trên kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án, chúng tôi đã chuẩn hóa quy trình thi công sàn xốp EPS thành 10 bước cụ thể:
Bước 1: Thiết kế và tính toán kỹ thuật
- Xác định nhịp sàn, tải trọng cần chịu
- Tính toán chiều dày sàn, kích thước xốp và thông số thép
- Thiết kế hệ thống đường ống kỹ thuật (nếu có)
Bước 2: Chuẩn bị mặt bằng và lắp đặt cốp pha
- Vệ sinh mặt bằng, đảm bảo cốp pha phẳng, không rung lắc
- Lắp đặt hệ thống chống đỡ, đảm bảo khoảng cách giữa các cột chống 1m-1,2m
Bước 3: Lắp đặt lưới thép dưới
- Lưới thép dưới được đan với khoảng cách 150-200mm
- Kê cao lưới thép bằng con kê bê tông hoặc nhựa 25-30mm
Bước 4: Đổ lớp bê tông dưới
- Đổ lớp bê tông dưới dày 40-50mm
- Dùng bê tông mác 250-300 tùy theo tải trọng thiết kế
- Đầm kỹ để đảm bảo bê tông lèn chặt, không có bọt khí
Bước 5: Lắp đặt khối xốp EPS
- Đặt các khối xốp EPS theo sơ đồ thiết kế
- Đảm bảo khoảng cách đều và chính xác giữa các khối
- Cố định xốp bằng dây thép để tránh xê dịch
Bước 6: Lắp đặt thép đai ziczac
- Lắp các thanh thép đai theo hình sin (ziczac)
- Đảm bảo thép đai xuyên qua xốp và liên kết chắc chắn với lưới thép dưới
Bước 7: Lắp đặt lưới thép trên
- Đan lưới thép trên với khoảng cách 150-200mm
- Liên kết với thép đai ziczac tại các điểm giao nhau
Bước 8: Lắp đặt hệ thống đường ống kỹ thuật (nếu có)
- Đặt các ống điện, nước, thông tin liên lạc vào vị trí thiết kế
- Cố định chắc chắn để tránh xê dịch khi đổ bê tông
Bước 9: Đổ lớp bê tông trên
- Đổ lớp bê tông trên với chiều dày tối thiểu 50mm
- Đầm kỹ để đảm bảo bê tông lấp đầy khoảng trống
- Tạo phẳng bề mặt theo tiêu chuẩn
Bước 10: Bảo dưỡng bê tông
- Tưới nước giữ ẩm trong 7-10 ngày
- Không tháo cốp pha và chống đỡ trong 14-21 ngày (tùy điều kiện)
- Kiểm tra chất lượng trước khi đưa vào sử dụng
Qua kinh nghiệm của chúng tôi, công đoạn quan trọng nhất là bước 6 – lắp đặt thép đai ziczac, vì đây là yếu tố quyết định đến khả năng chịu lực cắt của sàn. Nhiều đơn vị thiếu kinh nghiệm thường bỏ qua hoặc làm không đúng kỹ thuật ở bước này.
Ứng dụng thực tế của sàn xốp EPS
Nhà ở dân dụng (2-5 tầng)
Qua hàng trăm dự án nhà ở mà chúng tôi đã thi công, sàn xốp EPS đã chứng minh được hiệu quả vượt trội:
- Tăng diện tích sử dụng: Không có dầm chìm giúp tăng chiều cao thông thủy, tạo cảm giác rộng rãi
- Cách âm tốt: Lý tưởng cho phòng ngủ, phòng học, giảm tiếng ồn giữa các tầng
- Tiết kiệm chi phí dài hạn: Giảm chi phí điện năng nhờ cách nhiệt tốt (5-10% hàng năm)
- Dễ dàng sửa chữa, cải tạo: Không lo cắt phải dầm khi khoan treo đồ, lắp đèn
Chị Hương, chủ một căn nhà phố 4 tầng tại Cầu Giấy, chia sẻ: “Nhờ sàn xốp EPS, tôi đã có thể tạo không gian liền mạch cho phòng khách và bếp rộng 5×8m mà không cần bất kỳ cột hay dầm chìm nào. Điều này tạo nên không gian sống hiện đại và thoáng đãng cho gia đình tôi.”
Showroom, văn phòng, nhà hàng
Đối với các không gian thương mại, yêu cầu thẩm mỹ và linh hoạt cao, sàn xốp EPS là giải pháp lý tưởng:
- Không gian rộng mở: Vượt nhịp lớn 7-12m không cần cột giữa
- Thẩm mỹ cao: Trần phẳng hoàn toàn, dễ dàng thiết kế nội thất
- Giảm chi phí vận hành: Tiết kiệm điện năng nhờ cách nhiệt tốt
- Tính linh hoạt cao: Dễ dàng thay đổi bố trí không gian theo nhu cầu kinh doanh
Ông Nam, chủ một showroom xe máy tại Thanh Xuân, cho biết: “Không gian trưng bày 200m² không cột giữa đã giúp tôi tối ưu việc trưng bày sản phẩm và tăng doanh thu bán hàng lên 20% sau khi chuyển từ cửa hàng cũ có nhiều cột chống.”
Cải tạo, nâng tầng nhà cũ
Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của sàn xốp EPS mà chúng tôi thường tư vấn là dùng cho cải tạo, nâng tầng nhà cũ:
- Giảm tải trọng lên kết cấu cũ: Trọng lượng nhẹ hơn 25-30% so với sàn truyền thống
- Thi công nhanh: Giảm thời gian ảnh hưởng đến sinh hoạt
- An toàn cao: Giảm nguy cơ lún, nứt do tải trọng tăng thêm
- Hiệu quả kinh tế: Tiết kiệm chi phí gia cường kết cấu cũ
Anh Đức, chủ một ngôi nhà 3 tầng 20 năm tuổi tại Long Biên, chia sẻ: “Tôi đã có thể nâng thêm 2 tầng mà không cần gia cường móng và cột quá nhiều nhờ sử dụng sàn xốp EPS. Chi phí tiết kiệm được khoảng 200 triệu đồng so với phương án sàn truyền thống.”
Tiến Phong Plastic – Đơn vị sản xuất và cung cấp giải pháp sàn xốp EPS uy tín
Năng lực sản xuất
Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất vật liệu EPS, Tiến Phong Plastic tự hào là một trong những đơn vị tiên phong tại miền Bắc:
- Nhà máy sản xuất hiện đại: Trang bị dây chuyền công nghệ Hàn Quốc
- Công suất lớn: Khả năng sản xuất 1.000-1.500m² sàn xốp EPS mỗi ngày
- Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi lô sản phẩm đều được kiểm tra về mật độ, kích thước và khả năng chống cháy
- Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp: Được đào tạo bởi chuyên gia Hàn Quốc
Qua nhiều năm phát triển, chúng tôi đã xây dựng được mạng lưới hơn 50 đối tác thi công trên khắp miền Bắc, đảm bảo chất lượng dịch vụ từ sản xuất đến lắp đặt.
Cam kết dịch vụ
Tại Tiến Phong Plastic, chúng tôi không chỉ cung cấp vật liệu mà còn mang đến giải pháp toàn diện:
- Tư vấn thiết kế miễn phí: Đội ngũ kỹ sư có thể tư vấn tối ưu hóa thiết kế phù hợp với nhu cầu cụ thể
- Báo giá chi tiết, minh bạch: Không phát sinh chi phí trong quá trình thực hiện
- Bảo hành dài hạn: Cam kết bảo hành vật liệu xốp EPS lên đến 10 năm
- Giá tận xưởng: Không qua trung gian, tiết kiệm 10-15% chi phí cho khách hàng
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc trong quá trình thi công
Như anh Tùng, chủ đầu tư một dự án biệt thự tại Ba Vì đã chia sẻ: “Điều tôi ấn tượng nhất là sự tận tâm của đội ngũ Tiến Phong Plastic. Họ không chỉ tư vấn mà còn theo sát từng công đoạn thi công, đảm bảo mọi chi tiết đều đúng kỹ thuật.”
Những lưu ý và rủi ro khi thi công sàn xốp EPS cần tránh
Qua kinh nghiệm triển khai nhiều dự án, chúng tôi nhận thấy một số rủi ro và lưu ý quan trọng cần chia sẻ:
Nguy cơ khi sử dụng xốp EPS kém chất lượng
- Xốp mật độ thấp: Xốp dưới 15kg/m³ dễ bị nén lún sau khi thi công
- Xốp không đạt chuẩn chống cháy: Tăng nguy cơ cháy lan nhanh khi có sự cố
- Xốp không đồng đều về kích thước: Gây khó khăn trong thi công và ảnh hưởng đến chất lượng
Chúng tôi từng hỗ trợ sửa chữa cho một công trình tại Hà Đông đã sử dụng xốp EPS nhập từ Trung Quốc với mật độ chỉ 12kg/m³, sau 6 tháng sử dụng đã xuất hiện hiện tượng võng sàn và rạn nứt.
Lỗi kỹ thuật khi thi công
- Bỏ qua thép đai ziczac: Đây là lỗi nghiêm trọng nhất, làm giảm 40-50% khả năng chịu lực cắt của sàn
- Chiều dày lớp bê tông không đủ: Lớp bê tông trên dưới 40mm dễ gây nứt và bong tróc
- Không đầm kỹ bê tông: Tạo bọt khí và giảm cường độ
- Tháo dỡ cốp pha quá sớm: Gây võng sàn và rạn nứt
Trong một dự án tại Nam Từ Liêm, chúng tôi phát hiện đơn vị thi công đã bỏ qua thép đai ziczac để tiết kiệm chi phí. Chúng tôi đã kịp thời phát hiện và yêu cầu làm lại, tránh được sự cố đáng tiếc có thể xảy ra.
Lưu ý về vấn đề chống thấm
- Cần làm lớp chống thấm kỹ lưỡng: Đặc biệt với khu vực nhà tắm, ban công
- Xử lý kỹ các mối nối: Điểm giao giữa sàn và tường cần được xử lý cẩn thận
- Kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hoàn thiện: Test nước trước khi lát gạch hay hoàn thiện sàn
Từ kinh nghiệm thực tế, chúng tôi khuyến nghị nên đầu tư thêm 5-7% chi phí cho công tác chống thấm chuyên nghiệp, sẽ tiết kiệm được nhiều chi phí sửa chữa về sau.
Khuyến cáo đặc biệt cho vượt nhịp lớn
- Cần thiết kế kỹ lưỡng: Với nhịp trên 7m, cần có tính toán kỹ thuật chi tiết
- Sử dụng mác bê tông cao hơn: Nên dùng bê tông M300-M350
- Tăng cường thép đai ziczac: Bố trí dày hơn 30% so với tiêu chuẩn thông thường
- Bảo dưỡng bê tông lâu hơn: Nên bảo dưỡng 21-28 ngày thay vì 14 ngày

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về sàn xốp EPS
Sàn xốp EPS có bị rung lắc không?
Qua thực tế thi công, chúng tôi khẳng định: Khi được thiết kế và thi công đúng kỹ thuật, sàn xốp EPS không gây hiện tượng rung lắc. Thực tế, với cấu trúc được gia cường bởi thép đai ziczac, sàn xốp EPS thậm chí còn có khả năng chống rung tốt hơn sàn truyền thống ở một số trường hợp.
Chúng tôi thường khuyên khách hàng: với khoảng nhịp lớn (trên 7m), nên tăng chiều dày sàn thêm 10-15% so với thông số tiêu chuẩn để đảm bảo độ cứng tối ưu.
Tuổi thọ của sàn xốp EPS là bao lâu?
Dựa trên kinh nghiệm thực tế và các nghiên cứu kỹ thuật, sàn xốp EPS có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm, tương đương với tuổi thọ của các kết cấu bê tông cốt thép truyền thống.
Các công trình sử dụng công nghệ này tại Hàn Quốc đã hoạt động ổn định trên 30 năm mà không gặp vấn đề về kết cấu. Điều quan trọng là sử dụng vật liệu đạt chuẩn và thi công đúng kỹ thuật.
Có thể treo đồ nặng lên trần sàn xốp EPS không?
Hoàn toàn có thể. Lớp bê tông phía dưới sàn xốp EPS dày tối thiểu 40mm, có thể chịu được tải trọng treo lên đến 50kg cho một điểm treo.
Với các vật nặng hơn (như quạt trần lớn, đèn chùm), chúng tôi khuyến nghị xác định vị trí các dầm (sống) bê tông giữa các khối xốp và treo vào các vị trí này để đạt độ an toàn tối đa.
Sàn xốp EPS có áp dụng được cho mọi công trình không?
Không phải công trình nào cũng phù hợp với sàn xốp EPS. Qua kinh nghiệm tư vấn, chúng tôi thấy sàn xốp EPS đặc biệt phù hợp với:
- Công trình dân dụng 2-7 tầng
- Không gian cần vượt nhịp lớn (showroom, văn phòng)
- Công trình cải tạo, nâng tầng
- Khu vực đất yếu, cần giảm tải trọng lên móng
Tuy nhiên, với một số công trình đặc thù như nhà cao tầng (trên 15 tầng), công trình công nghiệp chịu tải trọng rung động lớn, cần có đánh giá kỹ thuật cụ thể trước khi áp dụng.
Chi phí bảo trì sàn xốp EPS như thế nào?
Theo kinh nghiệm thực tế của chúng tôi, chi phí bảo trì sàn xốp EPS gần như không có trong 20 năm đầu sử dụng nếu được thi công đúng kỹ thuật. Khả năng chống thấm, chống nứt của sàn xốp EPS thậm chí còn tốt hơn sàn truyền thống nhờ trọng lượng nhẹ, giảm áp lực lên kết cấu.
Các công trình sử dụng sàn xốp EPS tại Hà Nội mà chúng tôi triển khai từ 10 năm trước vẫn hoạt động tốt mà không cần bảo trì đáng kể.
Để được tư vấn chi tiết về giải pháp sàn xốp EPS phù hợp với công trình của bạn, hãy liên hệ với Tiến Phong Plastic:
- Địa chỉ: U01 – L68 – Khu đô thị Đô nghĩa – Yên Lộ – Yên Nghĩa – Hà Đông
- Website: https://tienphongplastic.com/
- Email: tienphong0920@gmail.com
- Hotline: 0987892458
- Xem vị trí trên Google Maps: Bản đồ chỉ đường
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn, thiết kế miễn phí và báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ.
Có thể bạn cũng quan tâm:


