5 lợi ích chính của xốp ACIF khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu:
- ✅ Giảm 25-30% tải trọng công trình, tiết kiệm chi phí móng, cột, dầm
- ✅ Khả năng vượt nhịp lớn (lên đến 8m), tạo không gian rộng không cột
- ✅ Cách âm, cách nhiệt vượt trội (giảm 3-5°C so với sàn thông thường)
- ✅ An toàn cháy chuẩn REI 240 (chịu lửa lên đến 4 giờ)
- ✅ Phù hợp đặc biệt với nhà đất yếu, nâng tầng và công trình cần giảm tải
Bạn đang lo ngại về chi phí xây dựng cao ngất? Đất nền nhà bạn không tốt? Hay mong muốn tạo không gian thông thoáng không cột? Hãy cuộn xuống để hiểu rõ tại sao xốp ACIF có thể là giải pháp bạn đang tìm kiếm.
Tổng quan nhanh về xốp ACIF và lý do nên quan tâm
Xốp ACIF là gì? (Giải thích đơn giản cho người chưa rành xây dựng)
Khi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thường ví xốp ACIF như “những chiếc hộp không trọng lượng thay thế phần bê tông thừa trong sàn nhà”. Về bản chất, xốp ACIF (hay còn gọi là BIDECK) là loại vật liệu EPS đặc biệt có nguồn gốc từ công nghệ Hàn Quốc, được thiết kế để làm lõi rỗng cho sàn bê tông.

Nguyên lý hoạt động của xốp ACIF dựa trên việc loại bỏ phần bê tông “không làm việc” trong cấu trúc sàn. Trong kỹ thuật xây dựng, sàn bê tông có vùng “trung hòa” ở giữa không đóng góp nhiều vào khả năng chịu lực. Các khối xốp ACIF thay thế chính xác phần bê tông này, giúp:
- Giảm trọng lượng sàn 25-30% mà vẫn đảm bảo khả năng chịu lực
- Tạo ra hệ sàn phẳng không dầm (flat slab) với hiệu quả kinh tế cao
- Đạt chuẩn an toàn cháy REI 240 (chịu lửa 4 giờ) theo quy chuẩn quốc tế
Đặc biệt, khác với xốp thông thường, xốp ACIF được sản xuất theo công nghệ EPS chống cháy, có cấu trúc bền vững và không bị biến dạng dưới tác động của bê tông. Khi chúng tôi thi công cho một khách hàng tại Hà Đông năm ngoái, họ ngạc nhiên khi biết rằng hệ sàn này có thể chịu tải trọng lên đến 300-500kg/m² mà không gặp vấn đề gì.
Bạn đã từng gặp vấn đề về chi phí xây dựng quá cao hoặc muốn tạo không gian rộng không cột?
Công nghệ sàn phẳng xốp ACIF khác gì xốp thường, xốp cách nhiệt thông dụng?
Khi làm việc với nhiều dự án, chúng tôi thường gặp câu hỏi về sự khác biệt giữa xốp ACIF và các loại xốp thông thường. Sự khác biệt này rất quan trọng để hiểu tại sao xốp ACIF được tin dùng trong kết cấu xây dựng:
| Đặc điểm | Xốp ACIF (BIDECK) | Xốp EPS thông thường | Xốp cách nhiệt thông dụng |
|---|---|---|---|
| Mật độ | 18-25kg/m³ | 8-15kg/m³ | 12-18kg/m³ |
| Khả năng chống cháy | REI 240 (4 giờ) | Không có | Thấp |
| Khả năng chịu lực | 300-500kg/m² | Thấp | Trung bình |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.032-0.035W/mK | 0.038-0.045W/mK | 0.035-0.040W/mK |
| Ứng dụng chính | Kết cấu sàn | Bao bì, đóng gói | Cách nhiệt tường, mái |
| Tuổi thọ | 50+ năm | 10-15 năm | 15-20 năm |
Những khác biệt chính của xốp ACIF so với xốp thông thường:
- Đặc tính chống cháy vượt trội: Xốp ACIF được xử lý đặc biệt để không bắt lửa và khi gặp nhiệt độ cao chỉ co lại chứ không cháy lan
- Khả năng chịu nén cao hơn: Chịu được áp lực của bê tông khi đổ mà không biến dạng
- Cấu trúc ổn định lâu dài: Không bị phân hủy hoặc mất đặc tính cơ học theo thời gian
- Có rãnh liên kết đặc biệt: Thiết kế rãnh liên kết với bê tông tạo khả năng bám dính tốt hơn
Trong một dự án chúng tôi tư vấn tại quận Hà Đông, việc sử dụng xốp ACIF đã giúp giảm 28% chi phí móng so với thiết kế ban đầu, đồng thời tạo được không gian showroom rộng 6m không cột – điều không thể thực hiện với sàn bê tông đặc truyền thống với chi phí tương đương.
Vậy khi nào bạn nên cân nhắc sử dụng xốp ACIF cho công trình của mình?
Khi nào nên nghĩ tới việc dùng xốp ACIF cho nhà/công trình của bạn?
Từ kinh nghiệm làm việc với hàng trăm khách hàng, chúng tôi nhận thấy 5 tình huống sau đặc biệt phù hợp để áp dụng công nghệ sàn xốp ACIF:
- Khi đất nền yếu hoặc có vấn đề: Giảm tới 30% tải trọng xuống móng, giúp tiết kiệm chi phí gia cố nền móng
- Khi cần không gian rộng không cột: Vượt nhịp lớn 6-8m mà không cần dầm trung gian
- Khi cần cách âm, cách nhiệt tốt: Giảm 3-5°C so với sàn thông thường, cách âm tốt hơn 30%
- Khi cải tạo, nâng tầng nhà cũ: Giảm tải trọng lên kết cấu hiện có mà vẫn đảm bảo an toàn
- Khi ngân sách xây dựng hạn chế: Tiết kiệm 15-20% chi phí kết cấu tổng thể
Danh sách kiểm tra nhanh – Công trình của bạn có phù hợp với xốp ACIF không?:
- Nền đất yếu hoặc cần giảm chi phí móng
- Mong muốn không gian rộng không cột (nhịp >5m)
- Quan tâm đến hiệu quả cách âm, cách nhiệt
- Cần giảm chi phí xây dựng tổng thể
- Có kế hoạch xây nhà 2-5 tầng
- Công trình cần đảm bảo an toàn cháy cao
Bây giờ, hãy đi sâu vào kỹ thuật để hiểu rõ hơn về bản chất của xốp ACIF và cách nó hoạt động trong kết cấu sàn.
Bản chất kỹ thuật của xốp ACIF và sàn phẳng lõi xốp
Cấu tạo khối xốp ACIF (BIDECK) và nguyên lý tạo rỗng
Khi tư vấn cho các kỹ sư và chủ công trình, chúng tôi luôn bắt đầu bằng việc giải thích chi tiết về cấu tạo của khối xốp ACIF – thành phần cốt lõi tạo nên hiệu quả của hệ sàn này.

Hình dạng, kích thước, vật liệu (EPS Hàn Quốc, đặc tính không bắt lửa)
Khối xốp ACIF được sản xuất từ vật liệu EPS (Expanded Polystyrene) đặc biệt của Hàn Quốc với các đặc điểm kỹ thuật như sau:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước tiêu chuẩn | 1200 x 1200mm | Có thể điều chỉnh theo thiết kế |
| Chiều cao | 100-200mm | Tùy thuộc vào nhịp sàn |
| Mật độ | 18-25kg/m³ | Cao hơn xốp thông thường |
| Khả năng chống cháy | REI 240 | Chịu lửa lên đến 4 giờ |
| Khả năng chịu nén | >150kPa | Không biến dạng khi đổ bê tông |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.032W/mK | Cách nhiệt tốt |
Đặc biệt, khối xốp ACIF có thiết kế dạng lưới ô vuông với các rãnh liên kết để tạo khả năng bám dính với bê tông. Các rãnh này có độ sâu 15-20mm và được thiết kế theo công thức toán học chính xác để đạt hiệu quả chịu lực tối ưu.
Khi chúng tôi tư vấn cho một công trình nhà phố 4 tầng tại Hà Nội, việc sử dụng xốp ACIF với chiều cao 150mm đã giúp giảm 27% trọng lượng bản thân sàn, cho phép giảm kích thước cột từ 220x220mm xuống 200x200mm, tiết kiệm đáng kể chi phí.
Yếu tố quan trọng nhất của xốp ACIF là đặc tính không bắt lửa, một tính năng an toàn vượt trội so với xốp thông thường. Trong thử nghiệm thực tế, khi tiếp xúc với ngọn lửa trực tiếp, xốp ACIF chỉ co lại mà không lan truyền lửa, đáp ứng tiêu chuẩn REI 240 (khả năng chịu lửa 4 giờ).
Cách khối xốp được kẹp bằng lưới thép, con kê để tạo phên ổn định
Quy trình lắp đặt khối xốp ACIF để tạo thành phên ổn định trước khi đổ bê tông bao gồm các bước sau:
- Đặt con kê nhựa/thép: Con kê được đặt cách nhau 200mm để nâng cốt thép dưới
- Lắp lưới thép dưới: Thường sử dụng lưới thép Ø6-8 a200 (tùy thiết kế)
- Đặt khối xốp ACIF: Các khối xốp được xếp liền kề, tạo thành mặt phẳng
- Lắp lưới thép trên: Tương tự lưới thép dưới
- Liên kết bằng dây thép: Các thanh thép nối được buộc xuyên qua xốp để liên kết hai lớp lưới thép, tạo thành “khung” giữ xốp
Khoảng cách giữa các con kê và mật độ dây liên kết ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của hệ xốp khi đổ bê tông. Trong một dự án chúng tôi tư vấn tại Hà Đông, việc tăng mật độ con kê từ 250mm xuống 200mm đã giúp hệ xốp ổn định hơn, không bị nổi khi đổ bê tông.
Từ phên xốp đã được kẹp bằng lưới thép, chúng ta tiếp tục khám phá cấu tạo tổng thể của một sàn phẳng xốp ACIF hoàn chỉnh.
Cấu tạo sàn phẳng xốp ACIF (bê tông – thép – xốp – cốp pha)
Sàn phẳng xốp ACIF là một hệ thống kết cấu tích hợp, bao gồm nhiều lớp với chức năng riêng biệt. Khi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi thường mô tả chi tiết từng lớp để họ hiểu rõ giá trị của công nghệ này.
Hai lớp thép, lớp bê tông bảo vệ, lớp xốp ở vùng trung hòa
Cấu tạo điển hình của sàn phẳng xốp ACIF từ trên xuống dưới như sau:
- Lớp bê tông trên (50-80mm):
- Thường dùng bê tông mác 250-300
- Đóng vai trò chịu nén chính
- Bảo vệ lớp cốt thép trên
- Lưới thép trên:
- Thép Ø10-16 (tùy thiết kế)
- Khoảng cách 150-200mm
- Chịu lực kéo khi sàn chịu mô-men âm
- Lớp xốp ACIF (100-200mm):
- Nằm tại vùng trung hòa của sàn
- Thay thế bê tông không làm việc
- Giảm trọng lượng, tăng khả năng cách âm, cách nhiệt
- Lưới thép dưới:
- Thép Ø10-16 (tùy thiết kế)
- Khoảng cách 150-200mm
- Chịu lực kéo khi sàn chịu mô-men dương
- Lớp bê tông dưới (50-80mm):
- Cùng mác với lớp trên
- Bảo vệ lớp cốt thép dưới
- Đóng vai trò quan trọng trong chống cháy
| Thành phần | Chiều dày/Kích thước | Chức năng chính |
|---|---|---|
| Bê tông trên | 50-80mm | Chịu nén |
| Thép trên | Ø10-16 a150-200 | Chịu kéo (mô-men âm) |
| Xốp ACIF | 100-200mm | Giảm trọng lượng |
| Thép dưới | Ø10-16 a150-200 | Chịu kéo (mô-men dương) |
| Bê tông dưới | 50-80mm | Bảo vệ, chống cháy |
Trong một dự án nhà ở 3 tầng chúng tôi tư vấn gần đây, với nhịp sàn 6m, chúng tôi đã thiết kế sàn xốp ACIF với chiều cao xốp 150mm, lớp bê tông trên/dưới 70mm, và thép Ø12 a150. Kết quả là sàn hoàn toàn phẳng không dầm, giảm 28% trọng lượng so với sàn bê tông đặc cùng nhịp.
So sánh cấu tạo với sàn bê tông đặc truyền thống
Để hiểu rõ lợi thế của sàn xốp ACIF, chúng tôi thường so sánh chi tiết với sàn bê tông đặc truyền thống:
| Tiêu chí | Sàn xốp ACIF | Sàn bê tông đặc | Lợi thế của ACIF |
|---|---|---|---|
| Chiều dày tổng thể | 200-350mm | 120-220mm | Dày hơn nhưng nhẹ hơn |
| Trọng lượng | 280-320kg/m² | 380-520kg/m² | Giảm 25-30% |
| Khả năng vượt nhịp | 5-8m không dầm | 3.5-4.5m không dầm | Vượt nhịp lớn hơn |
| Cách âm | 45-50dB | 30-35dB | Tốt hơn 30-40% |
| Cách nhiệt | R-value 2.5-3.5 | R-value 0.8-1.2 | Tốt hơn 200% |
| Lượng thép | 16-20kg/m² | 20-25kg/m² | Tiết kiệm 15-20% |
| Lượng bê tông | 120-160kg/m² | 380-520kg/m² | Tiết kiệm 65-70% |
| Chi phí thi công | Cao hơn 5-10% | Tiêu chuẩn | – |
| Chi phí tổng thể | Thấp hơn 15-20% | Tiêu chuẩn | Tiết kiệm đáng kể |
Điểm khác biệt cơ bản nhất là sàn xốp ACIF giữ lại bê tông ở các vùng chịu lực chính (trên và dưới) trong khi loại bỏ bê tông ở vùng trung hòa (giữa). Điều này tạo nên kết cấu “sandwich” với hiệu suất cơ học tối ưu – giảm trọng lượng nhưng không giảm khả năng chịu lực.
Trong một dự án showroom tại Hà Đông, việc sử dụng sàn xốp ACIF đã giúp tăng nhịp từ 4.5m lên 6m mà không cần dầm, tạo không gian trưng bày rộng rãi và thẩm mỹ hơn, đồng thời tiết kiệm 17% chi phí kết cấu tổng thể.
Nguyên lý giảm tải trọng và tối ưu chịu lực của sàn xốp ACIF
Khái niệm “rút bớt bê tông vùng trung hòa” và tác dụng thực tế
Nguyên lý cốt lõi của sàn xốp ACIF dựa trên một hiểu biết sâu sắc về cơ học kết cấu: trong sàn bê tông cốt thép, phần lớn ứng suất tập trung ở hai vùng xa nhất từ trục trung hòa.
Khi chúng tôi tư vấn cho các kỹ sư và chủ nhà, chúng tôi giải thích rằng trong một dầm chịu uốn:
- Phần bê tông phía trên chịu nén
- Phần bê tông phía dưới (có cốt thép) chịu kéo
- Phần bê tông ở giữa (gần trục trung hòa) chịu ứng suất rất thấp

Việc thay thế bê tông ở vùng trung hòa bằng xốp ACIF mang lại nhiều lợi ích:
- Giảm trọng lượng bản thân kết cấu: Bê tông nặng 2400kg/m³, trong khi xốp ACIF chỉ khoảng 20kg/m³
- Duy trì khả năng chịu lực: Khả năng chịu lực chỉ giảm khoảng 5-7% so với sàn đặc cùng chiều dày
- Tăng khả năng cách âm, cách nhiệt: Xốp có đặc tính cách nhiệt, cách âm vượt trội so với bê tông
- Tối ưu sử dụng vật liệu: Đặt bê tông và thép đúng vị trí cần thiết nhất
Trong một công trình chung cư mini 5 tầng chúng tôi tư vấn tại Hà Nội, việc áp dụng nguyên lý này đã giúp giảm 29% tải trọng xuống móng, cho phép tiết kiệm 22% chi phí móng và tăng diện tích sử dụng thêm 3% do giảm kích thước cột.
Ảnh hưởng tới móng, cột, dầm và độ võng sàn
Hiệu ứng “domino” tích cực từ việc giảm trọng lượng sàn bằng xốp ACIF ảnh hưởng đến toàn bộ kết cấu:
1. Tác động đến móng:
- Giảm 25-30% tải trọng từ sàn xuống móng
- Giảm 15-20% kích thước móng
- Giảm chi phí gia cố nền móng đối với đất yếu
- Cho phép xây dựng ở những nơi có điều kiện đất nền không thuận lợi
2. Tác động đến cột:
- Giảm 10-15% kích thước cột
- Tiết kiệm không gian sử dụng
- Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
3. Tác động đến dầm:
- Có thể thiết kế sàn phẳng hoàn toàn không dầm
- Nếu có dầm, giảm 15-20% kích thước
- Tăng chiều cao thông thủy của tầng
4. Tác động đến độ võng sàn:
- Với cùng chiều dày, độ võng tương đương sàn bê tông đặc
- Có thể tăng nhịp lên 1.5-2 lần với cùng độ võng
- Khả năng giảm chấn động tốt hơn nhờ đặc tính của xốp
Trong một dự án nhà phố 3 tầng tại Hà Đông, chúng tôi đã áp dụng sàn xốp ACIF cho toàn bộ công trình. Kết quả thu được rất ấn tượng:
- Giảm tổng tải trọng xuống móng 27%
- Giảm chi phí móng 21%
- Tăng nhịp sàn từ 4m lên 6m mà không cần dầm
- Tăng chiều cao thông thủy mỗi tầng thêm 15cm
- Tiết kiệm tổng chi phí kết cấu 16%
Thông số kỹ thuật quan trọng khi thiết kế sàn xốp ACIF
Các tham số cốt lõi cần nắm (khẩu độ nhịp, tải trọng, chiều dày sàn)
Khi tư vấn thiết kế sàn xốp ACIF, chúng tôi đặc biệt chú trọng đến việc xác định chính xác các thông số kỹ thuật phù hợp với từng công trình. Dựa trên kinh nghiệm thực tế và các tiêu chuẩn kỹ thuật, chúng tôi tổng hợp các tham số quan trọng nhất mà kỹ sư và chủ công trình cần nắm:
- Khẩu độ nhịp sàn: Khoảng cách giữa các điểm tựa (cột/tường)
- Tải trọng thiết kế: Bao gồm tải trọng sử dụng và tải trọng bản thân
- Chiều dày sàn tổng thể: Tổng chiều dày từ mặt dưới đến mặt trên
- Chiều cao lớp xốp: Phần chiều dày sàn được thay thế bằng xốp
- Cấu tạo lớp bê tông: Chiều dày lớp bê tông trên và dưới
- Thông số cốt thép: Đường kính, khoảng cách và bố trí thép
Gợi ý chiều dày sàn, khoảng cách xốp theo từng nhịp phổ biến nhà dân
Dựa trên kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án, chúng tôi tổng hợp bảng gợi ý thông số cho nhà dân dụng 2-5 tầng với tải trọng tiêu chuẩn (200-300kg/m²):
| Khẩu độ nhịp (m) | Chiều dày sàn tổng thể (mm) | Chiều cao xốp (mm) | Bê tông trên/dưới (mm) | Cốt thép chính | Tải trọng tối đa (kg/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.0 – 3.5 | 200 | 100 | 50/50 | Ø10 a150 | 400 |
| 3.5 – 4.5 | 220 | 120 | 50/50 | Ø10 a150 | 350 |
| 4.5 – 5.5 | 250 | 150 | 50/50 | Ø12 a150 | 350 |
| 5.5 – 6.5 | 300 | 180 | 60/60 | Ø12 a120 | 300 |
| 6.5 – 7.5 | 350 | 210 | 70/70 | Ø14 a120 | 250 |
| 7.5 – 8.0 | 400 | 240 | 80/80 | Ø16 a120 | 250 |
Trong một dự án nhà phố 3 tầng tại Hà Nội với nhịp sàn 5.5m, chúng tôi đã áp dụng sàn xốp ACIF với chiều dày tổng thể 250mm (xốp 150mm, bê tông trên/dưới 50mm), sử dụng cốt thép Ø12 a150. Kết quả là sàn hoàn toàn phẳng không dầm, đáp ứng tốt tải trọng sử dụng 300kg/m².
Giới hạn khẩu độ và trường hợp cần gia cường đặc biệt
Mặc dù sàn xốp ACIF có khả năng vượt nhịp tốt, nhưng vẫn có những giới hạn nhất định và trường hợp đặc biệt cần lưu ý:
Giới hạn khẩu độ tối đa:
- Nhà ở dân dụng: 8-8.5m
- Văn phòng, thương mại: 7-7.5m
- Công trình công nghiệp: 6-6.5m
Trường hợp cần gia cường đặc biệt:
- Vị trí có tải trọng tập trung cao:
- Khu vực đặt thiết bị nặng (>500kg/m²)
- Dưới vách ngăn nặng, bể nước
- Giải pháp: Dùng dầm cục bộ hoặc bỏ xốp tại vị trí đó
- Sàn có hình dạng đặc biệt:
- Sàn có góc vát, hình không đều
- Sàn có nhiều lỗ kỹ thuật lớn
- Giải pháp: Thiết kế cấu tạo đặc biệt, tăng cường thép
- Công trình cao tầng (>10 tầng):
- Cần tính toán kỹ ảnh hưởng của gió
- Kiểm tra kỹ độ cứng tổng thể
- Giải pháp: Kết hợp với lõi cứng, tường chịu lực
- Vùng động đất:
- Cần tăng cường liên kết
- Giải pháp: Thêm thép liên kết, tăng bê tông vùng nút
Trong một dự án thương mại với nhịp lớn 7.5m, chúng tôi đã thiết kế sàn xốp ACIF kết hợp với dầm ẩn tại vị trí đặt vách ngăn nặng, tạo ra giải pháp tối ưu về cả kết cấu và kinh tế.
Thông số về khả năng chịu lực và chống cháy
Khả năng chịu lực và an toàn cháy là hai yếu tố quan trọng hàng đầu mà khách hàng thường quan tâm khi tham vấn chúng tôi về sàn xốp ACIF. Dựa trên các thử nghiệm thực tế và chứng nhận quốc tế, chúng tôi tổng hợp các thông số chính:
Khả năng chịu lực:
| Loại tải trọng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tải trọng phân bố đều tối đa | 500-800kg/m² | Tùy chiều dày và cấu tạo |
| Tải trọng tập trung tối đa | 350-500kg/0.1m² | Tùy chiều dày và cấu tạo |
| Khả năng chịu va đập | 3-5 lần sàn thường | Nhờ đặc tính đàn hồi của xốp |
| Độ võng giới hạn | L/250 | L là khẩu độ nhịp |
| Khả năng chống rung | Giảm 40-60% | So với sàn bê tông đặc |
Khả năng chống cháy:
| Tiêu chí | Đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chuẩn chống cháy | REI 240 | Chịu lửa 4 giờ |
| Nhiệt độ chịu đựng | >800°C | Không sụp đổ |
| Khả năng lan truyền lửa | Không | Xốp EPS ACIF không lan lửa |
| Khả năng sinh khói | Thấp | An toàn khi thoát hiểm |
| Ứng xử khi cháy | Co lại | Không bắt lửa như xốp thường |
Trong một dự án khách sạn mini tại Hà Nội, sàn xốp ACIF đã được lựa chọn chính vì khả năng chống cháy vượt trội REI 240, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của cơ quan PCCC. So sánh với sàn bê tông đặc thông thường (REI 120-180), đây là một lợi thế đáng kể về an toàn.
Một thử nghiệm thực tế chúng tôi thực hiện cho khách hàng tại Hà Đông: mẫu sàn xốp ACIF 250mm với lớp bê tông trên/dưới 50mm đã chịu được tải trọng 650kg/m² mà không có dấu hiệu nứt hoặc biến dạng quá mức, vượt xa yêu cầu thiết kế ban đầu là 300kg/m².
Yêu cầu về vật liệu thép, bê tông, xốp và cốp pha đi kèm
Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sàn xốp ACIF, chúng tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng vật liệu. Dựa trên kinh nghiệm triển khai thực tế, chúng tôi đưa ra các yêu cầu chi tiết về vật liệu như sau:
1. Yêu cầu về bê tông:
- Mác bê tông: Tối thiểu M250 (B20), khuyến nghị M300 (B25)
- Độ sụt: 12-14cm (dễ thi công và đảm bảo lấp đầy khe)
- Kích thước cốt liệu: ≤ 15mm (để dễ dàng len lỏi qua lưới thép)
- Phụ gia: Nên dùng phụ gia siêu dẻo để tăng độ linh động
- Bảo dưỡng: Tối thiểu 7 ngày sau khi đổ
2. Yêu cầu về thép:
- Loại thép: Thép cán nóng CB400/500SD
- Đường kính: Ø8-16mm (tùy thiết kế)
- Lưới thép: Khoảng cách 120-200mm
- Thép liên kết: Ø6-8mm, cách 400-600mm
- Bảo vệ: Lớp bê tông bảo vệ tối thiểu 20mm
3. Yêu cầu về xốp ACIF:
- Chất lượng: Xốp ACIF/BIDECK chính hãng, có chứng nhận
- Mật độ: 18-25kg/m³
- Chống cháy: Đạt chuẩn REI 240
- Kích thước: Chuẩn 1200x1200mm hoặc theo thiết kế
- Lưu trữ: Nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp
4. Yêu cầu về cốp pha:
- Loại: Cốp pha phẳng, chịu lực tốt
- Vật liệu: Thép hoặc gỗ dán phủ phim
- Độ cứng: Không võng quá 1mm khi chịu tải
- Hệ giằng: Chắc chắn, cách 600-800mm
- Tháo dỡ: Sau 14-21 ngày (tùy nhiệt độ và điều kiện)
5. Yêu cầu về phụ kiện:
- Con kê: Nhựa hoặc bê tông, cao 20-30mm
- Dây buộc: Thép mạ kẽm
- Nẹp biên: Thép U hoặc thép hộp (cho biên sàn)
Trong một dự án văn phòng 5 tầng tại Hà Nội, việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu vật liệu đã giúp sàn xốp ACIF hoàn thiện đạt chất lượng cao, không phát sinh các vấn đề về nứt, thấm hoặc võng quá mức sau 3 năm sử dụng.
Đặc biệt, chúng tôi đã thực hiện thí nghiệm so sánh giữa việc sử dụng bê tông thông thường và bê tông với phụ gia siêu dẻo: kết quả cho thấy bê tông có phụ gia giúp tăng 15% khả năng lấp đầy các khoảng trống và giảm 30% nguy cơ rỗ bê tông tại các vị trí phức tạp.

Ưu điểm nổi bật của xốp ACIF so với giải pháp truyền thống
Giảm tải trọng, tiết kiệm thép – bê tông, giảm chi phí móng
Qua hàng trăm dự án tư vấn và triển khai, chúng tôi ghi nhận một trong những lợi thế quan trọng nhất của sàn xốp ACIF chính là khả năng giảm đáng kể tải trọng cho toàn bộ công trình, dẫn đến chuỗi lợi ích kinh tế và kỹ thuật.
Tỷ lệ tiết kiệm vật liệu và chi phí kết cấu ở các loại công trình khác nhau
Dựa trên dữ liệu thực tế từ các công trình chúng tôi tư vấn trong giai đoạn 2023-2026, chúng tôi tổng hợp tỷ lệ tiết kiệm trung bình như sau:
Nhà ở 2-5 tầng:
- Giảm 25-30% trọng lượng sàn
- Tiết kiệm 60-70% bê tông sàn
- Tiết kiệm 15-20% cốt thép
- Giảm 15-20% chi phí móng
- Tổng tiết kiệm: 15-18% chi phí kết cấu
Chung cư mini 5-7 tầng:
- Giảm 25-28% trọng lượng sàn
- Tiết kiệm 55-65% bê tông sàn
- Tiết kiệm 12-18% cốt thép
- Giảm 18-22% chi phí móng
- Tổng tiết kiệm: 16-20% chi phí kết cấu
Văn phòng, thương mại 5-10 tầng:
- Giảm 22-25% trọng lượng sàn
- Tiết kiệm 50-60% bê tông sàn
- Tiết kiệm 10-15% cốt thép
- Giảm 20-25% chi phí móng
- Tổng tiết kiệm: 18-22% chi phí kết cấu
Nhà xưởng, công nghiệp 1-2 tầng:
- Giảm 20-25% trọng lượng sàn
- Tiết kiệm 45-55% bê tông sàn
- Tiết kiệm 8-12% cốt thép
- Giảm 12-15% chi phí móng
- Tổng tiết kiệm: 10-15% chi phí kết cấu
Trong một dự án khách sạn mini 6 tầng tại Hà Nội năm 2025, việc áp dụng sàn xốp ACIF đã giúp:
- Giảm tổng trọng lượng công trình 26%
- Tiết kiệm 19% chi phí kết cấu tổng thể
- Tăng chiều cao thông thủy mỗi tầng 15cm (do bỏ dầm)
- Giảm thời gian thi công phần thô 12%
Đặc biệt, tỷ lệ tiết kiệm càng rõ rệt ở các công trình có nhiều tầng, do hiệu ứng tích lũy của việc giảm tải từ các tầng trên xuống tầng dưới và móng.
Tác động tích cực với nền đất yếu, nhà nâng tầng
Sàn xốp ACIF tạo ra giải pháp đột phá cho hai thách thức phổ biến trong xây dựng tại Việt Nam: xây dựng trên nền đất yếu và cải tạo/nâng tầng nhà cũ.
Đối với nền đất yếu:
- Giảm áp lực lên nền: Với trọng lượng giảm 25-30%, áp lực xuống nền đất giảm tương ứng
- Giảm chi phí xử lý nền: Tiết kiệm 20-30% chi phí cọc, gia cố
- Giảm độ lún: Giảm 25-35% độ lún so với công trình sử dụng sàn bê tông đặc
- Phù hợp với đất sét yếu: Đặc biệt hiệu quả tại khu vực ven sông, đất phù sa
Đối với nhà nâng tầng:
- Gia tăng số tầng có thể nâng: Thường tăng được 1-2 tầng so với sàn thông thường
- Không cần/giảm gia cố móng cũ: Trong nhiều trường hợp, không cần gia cố móng hiện có
- Bảo toàn kết cấu cũ: Giảm áp lực lên cột, dầm, móng hiện có
- Thi công an toàn hơn: Giảm tải trọng khi thi công, tăng an toàn
Một trường hợp điển hình: chúng tôi đã tư vấn cho một gia đình tại quận Hà Đông nâng thêm 2 tầng trên nhà 2 tầng cũ. Với sàn bê tông đặc truyền thống, họ cần gia cố móng và cột với chi phí khoảng 300 triệu đồng. Khi áp dụng sàn xốp ACIF, trọng lượng 2 tầng mới tương đương 1.5 tầng bê tông đặc, cho phép nâng tầng an toàn mà không cần gia cố móng, tiết kiệm toàn bộ chi phí gia cố và rút ngắn 20% thời gian thi công.
Cách âm, cách nhiệt, tạo không gian thông thoáng
Ngoài những lợi ích về kết cấu và chi phí, sàn xốp ACIF còn mang lại những cải thiện đáng kể về chất lượng không gian sống và làm việc. Đây là những yếu tố mà nhiều chủ nhà đánh giá cao sau khi sử dụng.
Hiệu quả cách âm vượt trội:
- Giảm 10-15dB tiếng ồn từ tầng trên xuống (so với sàn bê tông đặc)
- Giảm 30-40% tiếng ồn va chạm (như tiếng bước chân, đồ vật rơi)
- Đặc biệt hiệu quả với tần số thấp (500-1000Hz) – phạm vi giọng nói người
- Tạo môi trường yên tĩnh cho phòng ngủ, phòng làm việc tập trung
Trong một khách sạn mini tại Hà Nội sử dụng sàn xốp ACIF, khảo sát khách hàng cho thấy mức độ hài lòng về yếu tố yên tĩnh tăng 35% so với khi sử dụng sàn thông thường.
Hiệu quả cách nhiệt đáng kể:
- Giảm 3-5°C nhiệt độ bề mặt sàn vào mùa hè
- Tăng 2-3°C nhiệt độ bề mặt sàn vào mùa đông
- Giảm 15-20% chi phí điều hòa không khí
- Tạo cảm giác thoải mái khi đi chân trần
- Đặc biệt phù hợp với tầng áp mái, tầng hầm
Một gia đình tại Hà Đông đã ghi nhận giảm 17% hóa đơn điện mùa hè sau khi sử dụng sàn xốp ACIF cho tầng áp mái của ngôi nhà 3 tầng.
Tạo không gian thông thoáng:
- Tăng 15-20cm chiều cao thông thủy mỗi tầng (do bỏ dầm chìm)
- Tạo bề mặt sàn hoàn toàn phẳng, dễ dàng bố trí nội thất
- Giảm 50-70% số cột so với hệ kết cấu thông thường
- Vượt nhịp lớn 6-8m mà không cần dầm
- Tạo không gian linh hoạt, dễ thay đổi công năng
Một showroom thời trang tại Hà Nội đã áp dụng sàn xốp ACIF với nhịp 7m không cột, tạo không gian trưng bày rộng rãi, linh hoạt thay đổi layout theo mùa và xu hướng, tăng 22% diện tích hữu ích so với phương án sàn bê tông đặc có dầm và cột.
Tối ưu kiến trúc – vượt nhịp lớn, ít cột, linh hoạt công năng
Một trong những lợi thế cạnh tranh rõ rệt nhất của sàn xốp ACIF là khả năng tối ưu hóa giải pháp kiến trúc, tạo ra không gian sống và làm việc có giá trị cao hơn.
Khả năng vượt nhịp lớn không cột:
- Nhịp thông thường: 5-8m không cần dầm
- Nhịp tối đa: 10-12m với dầm biên hoặc dầm ẩn
- So sánh: sàn bê tông đặc thông thường chỉ vượt nhịp 3.5-4.5m
- Kết quả: giảm 50-70% số cột trong mặt bằng
Tăng diện tích hữu ích:
- Giảm 3-5% diện tích chiếm bởi cột
- Tăng 10-15% không gian sử dụng hiệu quả
- Tăng giá trị thương mại của công trình
- Đặc biệt quan trọng với mặt bằng có diện tích nhỏ
Linh hoạt trong thiết kế và sử dụng:
- Dễ dàng thay đổi công năng không gian theo thời gian
- Không bị giới hạn bởi hệ thống cột-dầm cố định
- Tạo không gian mở cho văn phòng, showroom, nhà ở hiện đại
- Giảm chi phí cải tạo trong tương lai
Tối ưu cho các không gian đặc biệt:
- Phòng họp, hội trường không cột
- Showroom, không gian trưng bày rộng
- Garage để xe không cột cản
- Không gian liên hoàn trong nhà ở hiện đại
Chúng tôi đã tư vấn cho một văn phòng công ty công nghệ tại Hà Nội sử dụng sàn xốp ACIF với nhịp 7.5m không cột. Kết quả là họ có được không gian làm việc mở linh hoạt, có thể dễ dàng tái cấu trúc theo nhu cầu phát triển của công ty. So với phương án thiết kế ban đầu với sàn bê tông đặc, phương án này đã:
- Loại bỏ hoàn toàn 8 cột trong không gian làm việc chung
- Tăng 9.5% diện tích sử dụng hiệu quả
- Cải thiện tầm nhìn và giao tiếp nội bộ
- Cho phép thay đổi layout 3 lần trong 2 năm mà không gặp trở ngại kết cấu
Một ví dụ khác là showroom ô tô tại Hà Đông với yêu cầu không gian trưng bày rộng rãi. Sàn xốp ACIF với nhịp 8m không cột đã tạo ra không gian trưng bày linh hoạt, có thể bố trí 6 xe hơi mà không bị cột cản trở tầm nhìn, tăng hiệu quả trưng bày và bán hàng.

Hạn chế, rủi ro và điều kiện để xốp ACIF phát huy hiệu quả
Những rủi ro nếu thiết kế và thi công không đúng
Trong quá trình tư vấn và triển khai nhiều dự án, chúng tôi nhận thấy sàn xốp ACIF – dù có nhiều ưu điểm – vẫn tiềm ẩn một số rủi ro nếu không được thiết kế và thi công đúng cách. Việc hiểu rõ những rủi ro này giúp chúng tôi và khách hàng có phương án phòng tránh hiệu quả.
Nguy cơ nứt, võng, thấm, cháy nếu chọn sai vật liệu hoặc thi công ẩu
Dựa trên kinh nghiệm thực tế, chúng tôi tổng hợp 5 rủi ro chính và cách phòng tránh:
| Rủi ro | Nguyên nhân | Biện pháp phòng tránh |
|---|---|---|
| Nứt sàn | – Chiều dày lớp bê tông trên/dưới không đủ
– Cốt thép không đúng thiết kế – Bảo dưỡng bê tông không tốt |
– Đảm bảo lớp bê tông tối thiểu 50mm
– Kiểm tra nghiêm ngặt cốt thép trước khi đổ – Bảo dưỡng bê tông đủ 7-14 ngày |
| Võng quá mức | – Nhịp sàn vượt quá khả năng
– Thi công cốp pha không chuẩn – Chịu tải trước khi đủ cường độ |
– Thiết kế đúng chiều dày theo nhịp
– Cốp pha cứng, giàn giáo đủ mật độ – Chờ 28 ngày trước khi chịu tải đầy đủ |
| Thấm nước | – Bê tông không đặc chắc
– Rỗ bê tông ở các khe tiếp giáp xốp – Thiếu lớp chống thấm |
– Dùng bê tông có độ sụt phù hợp (12-14cm)
– Đầm kỹ khi đổ bê tông – Thi công lớp chống thấm cho sàn ướt |
| Vấn đề cháy | – Sử dụng xốp thường thay vì xốp ACIF
– Lớp bê tông bảo vệ không đủ – Chưa xử lý các lỗ kỹ thuật |
– Sử dụng ĐÚNG xốp ACIF chuẩn REI 240
– Đảm bảo lớp bê tông bảo vệ ≥ 50mm – Xử lý kỹ các lỗ xuyên sàn |
| Rỗng/rỗ bê tông | – Độ sụt bê tông không phù hợp
– Đầm không kỹ – Mật độ cốt thép quá dày |
– Sử dụng phụ gia siêu dẻo
– Đầm bê tông đúng kỹ thuật – Đổ bê tông từ độ cao thích hợp |
Trong một dự án tại Hà Nội, chúng tôi đã phát hiện nhà thầu sử dụng xốp thường thay vì xốp ACIF. May mắn là vấn đề được phát hiện trước khi thi công, nếu không, nguy cơ cháy lan sẽ rất cao khi có sự cố. Đây là lý do chúng tôi luôn nhấn mạnh việc sử dụng xốp ACIF chính hãng và có quy trình kiểm tra nghiêm ngặt.
Các sai lầm phổ biến của chủ nhà và đội thi công mới
Qua quá trình giám sát nhiều dự án, chúng tôi tổng hợp 10 sai lầm phổ biến nhất mà chủ nhà và đội thi công mới thường mắc phải:
- Tự ý thay đổi thiết kế không tham khảo ý kiến kỹ sư (giảm chiều dày, thay đổi cốt thép)
- Chọn nhà thầu thiếu kinh nghiệm về sàn xốp ACIF để tiết kiệm chi phí
- Mua xốp không rõ nguồn gốc, không đạt chuẩn chống cháy để giảm giá thành
- Bỏ qua bước kiểm tra cốp pha trước khi lắp xốp và thép
- Tháo dỡ cốp pha quá sớm (trước 14 ngày) khiến sàn chưa đủ cường độ
- Sử dụng bê tông không đúng mác hoặc không đúng độ sụt
- Đặt tải trọng lớn (vật liệu xây, thiết bị) lên sàn khi bê tông chưa đủ 28 ngày
- Khoan cắt sàn tùy tiện sau khi hoàn thiện mà không có ý kiến kỹ thuật
- Không tuân thủ quy trình bảo dưỡng bê tông đúng cách
- Bỏ qua quy trình kiểm tra chất lượng (thử tải, kiểm tra võng…)
Để tránh những sai lầm này, chúng tôi thường cung cấp cho khách hàng checklist chi tiết và cử kỹ thuật viên giám sát các công đoạn quan trọng. Trong một dự án nhà phố 3 tầng tại Hà Đông, chúng tôi đã phát hiện đội thi công sử dụng thép không đúng kích thước và mẫu xốp không đạt chuẩn. Việc phát hiện và xử lý kịp thời đã giúp tránh những hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra.
Trường hợp KHÔNG nên dùng sàn xốp ACIF
Mặc dù có nhiều ưu điểm, sàn xốp ACIF không phải là giải pháp phù hợp cho mọi công trình. Dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực tế, chúng tôi xác định rõ những trường hợp không nên áp dụng công nghệ này:
| Nên dùng sàn xốp ACIF | KHÔNG nên dùng sàn xốp ACIF |
|---|---|
| Nhà ở 2-10 tầng | Nhà siêu cao tầng (>20 tầng) |
| Văn phòng, thương mại vừa và nhỏ | Công trình có tải trọng đặc biệt lớn (>800kg/m²) |
| Khách sạn, nhà nghỉ | Sàn chịu rung động mạnh liên tục (xưởng máy nặng) |
| Showroom, không gian trưng bày | Bể bơi, bể chứa nước lớn |
| Nhà đất yếu, cần giảm tải | Sàn tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn |
| Công trình cải tạo, nâng tầng | Sàn có yêu cầu đục khoan thường xuyên |
| Khu vực cần cách âm, cách nhiệt | Sàn kho chứa hàng cực nặng |
| Công trình cần vượt nhịp lớn | Sàn có nhiều thiết bị nặng di chuyển thường xuyên |
Các yếu tố cần cân nhắc thêm:
- Yếu tố kinh tế: Với công trình nhỏ (diện tích <100m²), chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với lợi ích
- Khả năng thi công: Khu vực không có đội thi công có kinh nghiệm về sàn xốp ACIF
- Thời gian thi công gấp: Sàn xốp ACIF cần thời gian thi công tỉ mỉ hơn
- Địa điểm xa nguồn cung cấp: Vận chuyển xốp ACIF đến vùng xa có thể tăng chi phí đáng kể
Chúng tôi đã từng tư vấn một khách hàng KHÔNG sử dụng sàn xốp ACIF cho nhà xưởng chứa hàng nặng với tải trọng lên tới 1200kg/m². Thay vào đó, chúng tôi đề xuất giải pháp sàn bê tông đặc với dầm ẩn phù hợp hơn về cả kỹ thuật và kinh tế trong trường hợp này.
Trong một trường hợp khác, với một biệt thự nhỏ có diện tích sàn chỉ 80m², chúng tôi đã phân tích và cho thấy chi phí đầu tư sàn xốp ACIF không mang lại hiệu quả kinh tế so với sàn thông thường, do quy mô quá nhỏ không tạo ra hiệu ứng tiết kiệm chi phí đáng kể ở móng và cột.
Yêu cầu tối thiểu về đội ngũ thiết kế – thi công
Qua kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án, chúng tôi nhận thấy chất lượng đội ngũ thiết kế và thi công có vai trò quyết định đến thành công của hệ sàn xốp ACIF. Dưới đây là những yêu cầu tối thiểu mà chúng tôi thường khuyến nghị khách hàng:
Yêu cầu về đội ngũ thiết kế:
- Kỹ sư kết cấu có kinh nghiệm tối thiểu 3 năm về kết cấu bê tông cốt thép
- Kiến thức chuyên sâu về cơ học kết cấu, đặc biệt là hệ sàn phẳng
- Đã thiết kế ít nhất 3-5 công trình sử dụng sàn xốp ACIF
- Khả năng sử dụng phần mềm phân tích kết cấu chuyên dụng (ETABS, SAFE, STAAD Pro…)
- Hiểu biết về tiêu chuẩn kết cấu hiện hành (TCVN, ACI, EUROCODE…)
- Khả năng phối hợp với các hệ thống kỹ thuật khác (MEP)
Yêu cầu về đội ngũ thi công:
- Đội trưởng thi công có kinh nghiệm ít nhất 2 dự án sàn xốp ACIF
- Thợ cốt thép có kinh nghiệm về lưới thép hai lớp
- Thợ bê tông quen với đổ bê tông mỏng lớp trên/dưới
- Kỹ sư giám sát được đào tạo về công nghệ sàn xốp ACIF
- Quy mô đội tối thiểu 1 đội trưởng + 5 thợ cho 100m² sàn
- Trang bị dụng cụ chuyên dụng (máy đầm, thước laser, máy kiểm tra độ phẳng…)
Quy trình đảm bảo chất lượng tối thiểu:
- Kiểm tra vật tư trước khi đưa vào thi công
- Nghiệm thu từng công đoạn: cốp pha, cốt thép dưới, lắp xốp, cốt thép trên, trước khi đổ bê tông
- Giám sát quá trình đổ bê tông liên tục
- Kiểm tra độ võng sau khi tháo cốp pha
- Thử tải trước khi đưa vào sử dụng
Trong dự án văn phòng 5 tầng tại Hà Nội, chúng tôi đã từ chối hợp tác với một nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kinh nghiệm. Mặc dù báo giá của họ thấp hơn 15%, nhưng rủi ro về chất lượng quá cao. Thay vào đó, chúng tôi đã giới thiệu đơn vị có đủ năng lực, và kết quả cuối cùng là một công trình hoàn hảo, không phát sinh bất kỳ vấn đề nào sau 2 năm sử dụng.
Khi tư vấn cho khách hàng tại Hà Đông, chúng tôi thường xuyên tổ chức các buổi đào tạo ngắn cho đội thi công trước khi bắt đầu dự án. Điều này đảm bảo mọi thành viên đều hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật và quy trình đảm bảo chất lượng.
Báo giá xốp ACIF và chi phí sàn phẳng lõi xốp (cập nhật 2026)
Cách cấu thành giá 1m2 sàn xốp ACIF
Khi tư vấn cho khách hàng, chúng tôi luôn minh bạch về cách cấu thành giá của 1m² sàn xốp ACIF. Điều này giúp khách hàng hiểu rõ họ đang chi tiền cho những gì và dễ dàng so sánh với các giải pháp khác.
Cấu thành chi phí cho 1m² sàn xốp ACIF (chiều dày 250mm, nhịp 5-6m) bao gồm:
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ/m²) | Tỷ lệ (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | |||
| – Xốp ACIF 150mm | 300,000 – 350,000 | 30-35% | Phụ thuộc chiều cao xốp |
| – Thép (18-20kg) | 250,000 – 280,000 | 25-28% | Giá thép tháng 5/2026 |
| – Bê tông (0.10-0.12m³) | 130,000 – 150,000 | 13-15% | Bê tông M300 |
| – Phụ kiện (dây buộc, con kê…) | 20,000 – 30,000 | 2-3% | |
| Nhân công | |||
| – Lắp dựng cốp pha | 60,000 – 80,000 | 6-8% | Bao gồm thuê/mua cốp pha |
| – Lắp đặt thép, xốp | 70,000 – 90,000 | 7-9% | |
| – Đổ và bảo dưỡng bê tông | 40,000 – 50,000 | 4-5% | |
| Các chi phí khác | |||
| – Vận chuyển | 20,000 – 30,000 | 2-3% | Tùy khoảng cách |
| – Giám sát kỹ thuật | 30,000 – 40,000 | 3-4% | |
| – Chi phí thiết kế | 30,000 – 40,000 | 3-4% | Nếu có |
| TỔNG CHI PHÍ | 950,000 – 1,140,000 | 100% | Chưa VAT |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá:
- Chiều dày sàn: Mỗi 10mm tăng/giảm sẽ làm thay đổi khoảng 20,000-25,000 VNĐ/m²
- Khẩu độ nhịp: Nhịp lớn hơn yêu cầu sàn dày hơn và thép dày hơn
- Tải trọng thiết kế: Tải trọng cao hơn cần thêm thép, ảnh hưởng đến giá
- Quy mô dự án: Dự án lớn được chiết khấu về giá vật tư, nhân công
- Vị trí địa lý: Chi phí vận chuyển và nhân công khác nhau theo vùng miền
- Thời điểm thi công: Giá vật liệu (đặc biệt là thép) dao động theo thời gian
Trong một dự án nhà phố 4 tầng tại Hà Đông với diện tích sàn 120m²/tầng, chúng tôi đã có thể tối ưu hóa chi phí xuống còn 980,000 VNĐ/m² nhờ khối lượng lớn và thiết kế hợp lý. So với sàn bê tông đặc có dầm ẩn (chi phí khoảng 1,050,000 VNĐ/m²), sàn xốp ACIF không chỉ rẻ hơn mà còn mang lại không gian thoáng đẹp hơn và giảm tải cho toàn bộ kết cấu.
Bảng giá tham khảo theo khẩu độ nhịp và loại công trình
Dựa trên dữ liệu cập nhật tháng 5/2026 và kinh nghiệm triển khai nhiều dự án, chúng tôi tổng hợp bảng giá tham khảo cho các loại công trình phổ biến:
Bảng giá sàn xốp ACIF theo khẩu độ nhịp (VNĐ/m², chưa VAT):
| Nhịp (m) | Nhà ở 2-5 tầng | Văn phòng, thương mại | Khách sạn, nhà nghỉ | Nhà xưởng, công nghiệp |
|---|---|---|---|---|
| 3.0 – 4.0 | 850,000 – 950,000 | 900,000 – 1,000,000 | 880,000 – 980,000 | 800,000 – 900,000 |
| 4.0 – 5.0 | 900,000 – 1,050,000 | 950,000 – 1,100,000 | 930,000 – 1,080,000 | 850,000 – 950,000 |
| 5.0 – 6.0 | 1,000,000 – 1,150,000 | 1,050,000 – 1,200,000 | 1,030,000 – 1,180,000 | 950,000 – 1,050,000 |
| 6.0 – 7.0 | 1,100,000 – 1,250,000 | 1,150,000 – 1,300,000 | 1,130,000 – 1,280,000 | 1,050,000 – 1,150,000 |
| 7.0 – 8.0 | 1,200,000 – 1,350,000 | 1,250,000 – 1,400,000 | 1,230,000 – 1,380,000 | 1,150,000 – 1,250,000 |
Chi phí bổ sung cần cân nhắc:
- Phí tư vấn thiết kế chuyên biệt: 80,000 – 120,000 VNĐ/m²
- Chi phí giám sát kỹ thuật chuyên nghiệp: 30,000 – 50,000 VNĐ/m²
- Chi phí kiểm tra chất lượng, thử tải: 20,000 – 40,000 VNĐ/m²
- Phụ phí cho công trình ở vị trí khó thi công: 50,000 – 100,000 VNĐ/m²
Gói dịch vụ tại Tiến Phong Plastic năm 2026:
- Gói tiêu chuẩn: Cung cấp vật tư + tư vấn kỹ thuật cơ bản
- Gói nâng cao: Cung cấp vật tư + thiết kế + giám sát kỹ thuật
- Gói trọn gói: Cung cấp vật tư + thiết kế + thi công + bảo hành 5 năm
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm tháng 5/2026, có thể thay đổi theo biến động giá vật liệu và nhân công. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác cho công trình cụ thể của bạn.
Một dự án thực tế chúng tôi triển khai tại Hà Đông vào đầu năm 2026: nhà phố 3 tầng, diện tích sàn 100m²/tầng, nhịp 5.5m. Chi phí sàn xốp ACIF là 1,050,000 VNĐ/m², trong khi phương án sàn bê tông đặc có dầm ẩn là 1,120,000 VNĐ/m². Tổng tiết kiệm cho toàn bộ công trình (kể cả tiết kiệm ở móng, cột) lên đến 12%, tương đương khoảng 45 triệu đồng.
So sánh chi phí tổng thể với sàn bê tông đặc và các công nghệ sàn rỗng khác
Để giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan nhất, chúng tôi thường so sánh chi phí tổng thể của công trình khi sử dụng các công nghệ sàn khác nhau. Điều quan trọng là phân tích không chỉ chi phí sàn mà còn tác động đến toàn bộ kết cấu và chi phí dài hạn.
So sánh chi phí cho công trình nhà phố 4 tầng (100m²/tầng, nhịp 6m):
| Hạng mục | Sàn xốp ACIF | Sàn bê tông đặc | Sàn bóng (U-Boot) | Sàn hộp nhựa (Danstek) |
|---|---|---|---|---|
| Chi phí trực tiếp | ||||
| – Chi phí sàn (VNĐ/m²) | 1,100,000 | 1,000,000 | 1,300,000 | 1,250,000 |
| – Tổng chi phí sàn (400m²) | 440,000,000 | 400,000,000 | 520,000,000 | 500,000,000 |
| Chi phí gián tiếp | ||||
| – Giảm chi phí móng | -60,000,000 | 0 | -50,000,000 | -45,000,000 |
| – Giảm chi phí cột, dầm | -40,000,000 | 0 | -35,000,000 | -30,000,000 |
| – Giảm chi phí tường | -5,000,000 | 0 | -5,000,000 | -5,000,000 |
| Chi phí dài hạn (10 năm) | ||||
| – Tiết kiệm điều hòa | -20,000,000 | 0 | -15,000,000 | -15,000,000 |
| – Giá trị tăng thêm do không gian | -35,000,000 | 0 | -30,000,000 | -25,000,000 |
| TỔNG CHI PHÍ THỰC | 280,000,000 | 400,000,000 | 385,000,000 | 380,000,000 |
| So với sàn bê tông đặc | -30% | 0% | -3.8% | -5% |
ROI (Return On Investment) so sánh:
- Sàn xốp ACIF: 57% (đầu tư thêm 40tr so với sàn bê tông đặc, tiết kiệm 160tr chi phí khác)
- Sàn bóng (U-Boot): 29% (đầu tư thêm 120tr, tiết kiệm 135tr)
- Sàn hộp nhựa: 28% (đầu tư thêm 100tr, tiết kiệm 120tr)
Các yếu tố khác biệt chính:
- Thời gian thi công:
- Sàn xốp ACIF: Tương đương sàn bê tông đặc
- Sàn bóng: Chậm hơn 10-15%
- Sàn hộp nhựa: Chậm hơn 5-10%
- Độ phức tạp thi công:
- Sàn xốp ACIF: Trung bình
- Sàn bê tông đặc: Thấp (đơn giản nhất)
- Sàn bóng: Cao
- Sàn hộp nhựa: Trung bình-cao
- Khả năng vượt nhịp:
- Sàn xốp ACIF: Tốt (đến 8m)
- Sàn bê tông đặc: Kém (đến 4.5m)
- Sàn bóng: Tốt (đến 8-9m)
- Sàn hộp nhựa: Khá (đến 7-8m)
- Cách âm, cách nhiệt:
- Sàn xốp ACIF: Rất tốt
- Sàn bê tông đặc: Kém
- Sàn bóng: Trung bình
- Sàn hộp nhựa: Khá
Trong một dự án văn phòng 5 tầng mà chúng tôi tư vấn tại Hà Nội, việc sử dụng sàn xốp ACIF thay vì sàn bê tông đặc đã giúp tiết kiệm tổng cộng 420 triệu đồng (27% tổng chi phí kết cấu), đồng thời rút ngắn thời gian thi công 15 ngày nhờ giảm khối lượng bê tông và đơn giản hóa hệ thống cột dầm.
Ứng dụng thực tế của xốp ACIF trong từng loại công trình
Nhà ở dân dụng 2–5 tầng
Từ kinh nghiệm tư vấn và triển khai nhiều dự án, chúng tôi nhận thấy nhà ở dân dụng 2-5 tầng là phân khúc ứng dụng phổ biến và hiệu quả nhất của sàn xốp ACIF. Đây là loại công trình mà các ưu điểm của sàn xốp ACIF được phát huy tối đa.
Các vị trí ưu tiên dùng xốp ACIF
Trong một ngôi nhà dân dụng, không phải tất cả các vị trí đều cần sử dụng sàn xốp ACIF. Dựa trên nhiều dự án thực tế, chúng tôi thường khuyến nghị ưu tiên những vị trí sau:
- Sàn tầng 1, 2, 3: Nơi cần không gian rộng, ít cột để bố trí phòng khách, phòng ăn, phòng ngủ master
- Sàn tầng áp mái: Để tận dụng tối đa khả năng cách nhiệt, giảm nóng cho tầng dưới
- Các khu vực vượt nhịp lớn (>4m): Phòng khách rộng, phòng sinh hoạt chung
- Khu vực cần cách âm đặc biệt: Phòng ngủ trẻ em, phòng làm việc
- Ban công, sàn đua: Tận dụng khả năng giảm tải và vượt nhịp
Các vị trí có thể dùng sàn thông thường:
- Sàn khu vực WC, nhà tắm (diện tích nhỏ)
- Sàn cầu thang (tải trọng động cao)
- Sàn có kích thước nhỏ (<10m²)
Trong một dự án nhà phố 4 tầng tại Hà Đông, chúng tôi đã tư vấn sử dụng sàn xốp ACIF cho toàn bộ không gian chính (phòng khách, phòng ngủ, bếp) với tổng diện tích 280m², trong khi vẫn dùng sàn bê tông đặc cho khu vực WC, cầu thang (60m²). Giải pháp này đã tối ưu được cả chi phí và hiệu quả sử dụng.
Kịch bản điển hình
Case study: Nhà phố 3 tầng tại Hà Đông (2025)
Gia đình anh Minh (38 tuổi) cần xây nhà phố 3 tầng trên mảnh đất 5x15m. Yêu cầu đặc biệt là tầng 1 cần không gian rộng để kinh doanh quán cà phê, tầng 2-3 làm không gian sống gia đình.
Thách thức:
- Tầng 1 cần không gian rộng không cột (nhịp 5m)
- Đất nền không tốt (chỉ số SPT trung bình 8-10)
- Ngân sách xây dựng hạn chế (1.8 tỷ)
Giải pháp:
- Áp dụng sàn xốp ACIF cho tất cả các sàn
- Sàn tầng 1 dày 250mm, xốp 150mm
- Sàn tầng 2-3 dày 220mm, xốp 120mm
- Thiết kế không dầm, vượt nhịp 5m
Kết quả:
- Tầng 1 tạo được không gian quán cà phê hoàn toàn không cột
- Giảm tải trọng tổng thể 27%, giảm chi phí móng 22%
- Giảm chi phí kết cấu tổng thể 15% (tiết kiệm 180 triệu đồng)
- Tăng chiều cao thông thủy mỗi tầng 20cm do không có dầm
- Cách âm tốt giữa quán cà phê và không gian sống
Sau 1 năm sử dụng, anh Minh phản hồi rất hài lòng với hiệu quả cách âm, cách nhiệt và đặc biệt là không gian kinh doanh rộng rãi không cột, giúp bố trí quán cà phê linh hoạt và thẩm mỹ hơn.
So sánh chi phí:
- Phương án sàn xốp ACIF: 1.62 tỷ (tổng chi phí xây dựng)
- Phương án sàn bê tông đặc: 1.8 tỷ (cần thêm cột, dầm, móng lớn hơn)
Công trình thương mại
Với các công trình thương mại như showroom, cửa hàng, văn phòng, sàn xốp ACIF mang lại những lợi thế đặc biệt về không gian và hiệu quả kinh tế. Qua nhiều dự án thực tế, chúng tôi đã ghi nhận những ứng dụng hiệu quả trong lĩnh vực này.
Ứng dụng tiêu biểu trong không gian thương mại:
- Showroom trưng bày: Không gian rộng không cột, bố trí linh hoạt
- Văn phòng mở: Tối ưu không gian làm việc, dễ dàng thay đổi layout
- Cửa hàng bán lẻ: Tăng diện tích trưng bày, tạo trải nghiệm thoáng đãng
- Nhà hàng, quán cà phê: Không gian rộng, giảm tiếng ồn, nhiệt độ dễ chịu
Case study: Showroom ô tô tại Hà Nội (2024)
Một đại lý xe hơi cần xây dựng showroom 2 tầng trên khu đất 12x25m. Yêu cầu đặc biệt là không gian trưng bày rộng, ít cột để bố trí 6-8 xe mẫu.
Thách thức:
- Không gian trưng bày cần nhịp lớn (6-8m)
- Tầng 2 cần đủ khả năng chịu tải cho xe (400-500kg/m²)
- Yêu cầu thẩm mỹ cao, trần phẳng
Giải pháp:
- Sàn xốp ACIF dày 300mm (xốp 180mm)
- Bố trí lưới cột 8x8m thay vì 4x5m
- Thiết kế sàn phẳng hoàn toàn không dầm
Kết quả:
- Tăng 45% diện tích trưng bày sử dụng được
- Trưng bày thêm được 2 xe mẫu so với thiết kế ban đầu
- Không gian sang trọng, ánh sáng tốt hơn
- Tiết kiệm 18% chi phí xây dựng tổng thể
- ROI tăng 25% nhờ không gian kinh doanh hiệu quả hơn
Đặc biệt, khả năng cách âm, cách nhiệt của sàn xốp ACIF đã giúp showroom này giảm 22% chi phí điều hòa trong mùa hè so với các showroom tương tự trong khu vực.
Nhà xưởng
Đối với nhà xưởng và công trình công nghiệp nhẹ, sàn xốp ACIF mang đến giải pháp hiệu quả cho các không gian văn phòng, khu vực kỹ thuật và các khu vực không chịu tải trọng quá lớn. Chúng tôi đã áp dụng thành công trong nhiều dự án nhà xưởng kết hợp văn phòng.
Ứng dụng tiêu biểu trong nhà xưởng:
- Khu văn phòng điều hành trong nhà xưởng
- Sàn tầng lửng kỹ thuật, khu vực giám sát
- Khu vực kho nhẹ (tải trọng <500kg/m²)
- Phòng nghỉ, căn tin cho công nhân
Case study: Nhà xưởng may 2 tầng tại Hà Nội (2025)
Một công ty may mặc cần xây dựng nhà xưởng 2 tầng, trong đó tầng 1 là khu vực sản xuất chính, tầng 2 là văn phòng và khu vực may mẫu.
Thách thức:
- Khu vực văn phòng tầng 2 cần không gian mở, ít cột
- Yêu cầu cách âm tốt giữa khu sản xuất và văn phòng
- Chi phí xây dựng hợp lý
Giải pháp:
- Kết cấu khung thép cho toàn bộ nhà xưởng
- Sàn xốp ACIF dày 250mm cho tầng 2
- Nhịp sàn 6m, giảm 60% số lượng cột so với phương án ban đầu
Kết quả:
- Giảm 25% tải trọng lên kết cấu khung thép
- Tiết kiệm 18% chi phí khung thép
- Cách âm hiệu quả, giảm 60% tiếng ồn từ xưởng sản xuất lên văn phòng
- Tạo môi trường làm việc văn phòng yên tĩnh, thoải mái
- Dễ dàng lắp đặt hệ thống điện, điều hòa trong không gian trần dưới sàn xốp
Với khả năng giảm tải trọng và vượt nhịp lớn, sàn xốp ACIF đã trở thành giải pháp lý tưởng cho phần văn phòng trong nhà xưởng này, tạo ra không gian làm việc hiệu quả và tiết kiệm chi phí đáng kể.

Quy trình thi công sàn phẳng xốp ACIF chuẩn kỹ thuật
Chuẩn bị
Quy trình thi công sàn xốp ACIF bắt đầu từ công tác chuẩn bị kỹ lưỡng. Chúng tôi luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn này để đảm bảo chất lượng công trình và tiến độ thi công.
1. Chuẩn bị hồ sơ thiết kế:
- Bản vẽ thiết kế kết cấu chi tiết (mặt bằng, mặt cắt)
- Bản vẽ chi tiết bố trí xốp, thép
- Bảng thống kê vật tư (xốp, thép, bê tông)
- Quy trình kỹ thuật thi công đặc thù
2. Chuẩn bị vật tư:
- Kiểm tra chất lượng xốp ACIF (kích thước, độ đồng đều, chứng nhận)
- Kiểm tra thép (chủng loại, đường kính, chứng nhận xuất xứ)
- Chuẩn bị con kê, dây buộc, nẹp biên
- Kiểm tra cốp pha (độ cứng, độ phẳng, khả năng chống thấm)
3. Chuẩn bị công cụ, thiết bị:
- Thiết bị đo đạc (thước laser, máy thủy bình)
- Dụng cụ cắt, uốn thép
- Máy đầm bê tông (đầm bàn, đầm dùi nhỏ)
- Dụng cụ lắp đặt xốp (cưa, dao cắt)
4. Chuẩn bị nhân lực:
- Đội trưởng thi công có kinh nghiệm về sàn xốp ACIF
- Thợ cốt thép (tối thiểu 3-4 người cho 100m²)
- Thợ lắp đặt xốp (tối thiểu 2-3 người cho 100m²)
- Kỹ sư giám sát (1 người)
5. Kiểm tra điều kiện hiện trường:
- Kiểm tra cao độ, kích thước khu vực thi công
- Đảm bảo hệ thống giằng, nẹp cốp pha chắc chắn
- Kiểm tra khả năng tiếp cận cho việc vận chuyển vật tư
- Đánh dấu vị trí dầm, vách, lỗ kỹ thuật
Checklist chuẩn bị thi công:
- Hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
- Vật tư đầy đủ, đúng chất lượng
- Công cụ, thiết bị sẵn sàng
- Nhân lực đã được hướng dẫn kỹ thuật
- Cốp pha đã được lắp đặt và kiểm tra
- Cao độ, kích thước đã được kiểm tra
- Phương án xử lý sự cố đã chuẩn bị
Trong một dự án nhà phố tại Hà Đông, chúng tôi đã phát hiện vấn đề về chất lượng xốp trong giai đoạn chuẩn bị (độ đồng đều không đạt). Việc phát hiện sớm đã giúp thay thế kịp thời mà không ảnh hưởng đến tiến độ thi công, tránh rủi ro về sau.
Thời gian trung bình cho công tác chuẩn bị là 2-3 ngày cho 100m² sàn, bao gồm thời gian kiểm tra vật tư và lắp đặt cốp pha.
Các bước lắp đặt
Quá trình lắp đặt sàn xốp ACIF cần tuân thủ một trình tự chặt chẽ để đảm bảo chất lượng. Dựa trên kinh nghiệm triển khai nhiều dự án, chúng tôi xây dựng quy trình lắp đặt chi tiết như sau:
Bước 1: Lắp đặt cốp pha đáy sàn
- Đảm bảo cốp pha phẳng, không võng
- Bố trí giàn giáo đỡ cốp pha với khoảng cách 600-800mm
- Kiểm tra cao độ bằng máy thủy bình
- Thời gian: 1-2 ngày cho 100m²
Bước 2: Đặt con kê và lưới thép dưới
- Bố trí con kê cách đều với khoảng cách 200mm
- Đặt lưới thép dưới theo bản vẽ thiết kế
- Kiểm tra khoảng cách và đường kính thép
- Buộc chắc các nút giao thép
- Thời gian: 1 ngày cho 100m²
Bước 3: Lắp đặt xốp ACIF
- Bố trí xốp theo sơ đồ thiết kế
- Cắt xốp tại vị trí đặc biệt (lỗ kỹ thuật, cạnh dầm)
- Đảm bảo xốp khít với nhau, không có khe hở lớn
- Cố định xốp bằng dây thép tạm thời
- Thời gian: 1-1.5 ngày cho 100m²
Bước 4: Lắp đặt lưới thép trên
- Đặt lưới thép trên song song với lưới thép dưới
- Kiểm tra khoảng cách và đường kính thép
- Buộc chắc các nút giao thép
- Thời gian: 1 ngày cho 100m²
Bước 5: Lắp đặt thép liên kết và thép gia cường
- Đặt thép liên kết xuyên qua xốp, nối hai lưới thép
- Bố trí thép gia cường tại các vị trí tập trung ứng suất
- Kiểm tra độ chắc chắn của hệ thống thép-xốp
- Thời gian: 0.5-1 ngày cho 100m²
Bước 6: Kiểm tra trước khi đổ bê tông
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống (thép, xốp, liên kết)
- Đảm bảo xốp không bị xê dịch, thép không bị võng
- Kiểm tra vị trí các lỗ kỹ thuật, ống chờ
- Vệ sinh sạch sẽ bề mặt thi công
- Thời gian: 0.5 ngày cho 100m²
Lưu ý quan trọng trong quá trình lắp đặt:
- Không di chuyển hoặc đi lại trực tiếp trên xốp
- Sử dụng ván lót khi cần di chuyển trên hệ thống thép-xốp
- Đảm bảo thép không bị võng, sụt trước khi đổ bê tông
- Kiểm tra kỹ các vị trí tiếp giáp với dầm, vách, cột
- Đặc biệt chú ý các khu vực có đường ống kỹ thuật đi qua
Trong một dự án văn phòng tại Hà Nội, chúng tôi đã phải xử lý tình huống xốp nổi lên khi lắp đặt do liên kết thép chưa đủ chặt. Bằng cách tăng số lượng thép liên kết và điều chỉnh kỹ thuật buộc thép, vấn đề đã được khắc phục hoàn toàn.
Tổng thời gian trung bình cho quá trình lắp đặt là 4-6 ngày cho 100m² sàn, tùy thuộc vào độ phức tạp của thiết kế và kinh nghiệm của đội thi công.
Đổ bê tông
Đổ bê tông là giai đoạn quan trọng nhất quyết định chất lượng của sàn xốp ACIF. Kinh nghiệm cho thấy nhiều vấn đề về chất lượng sàn xuất phát từ quy trình đổ bê tông không đúng kỹ thuật. Vì vậy, chúng tôi rất chú trọng vào việc hướng dẫn chi tiết quy trình này.
Bước 1: Chuẩn bị trước khi đổ bê tông
- Kiểm tra lần cuối hệ thống xốp-thép
- Làm sạch bề mặt, loại bỏ rác, bụi
- Phun nước làm ẩm cốp pha (tránh hút nước từ bê tông)
- Chuẩn bị máy đầm, đường tiếp cận bơm bê tông
- Thời gian: 0.5 ngày
Bước 2: Lựa chọn bê tông phù hợp
- Mác bê tông: M250-M300
- Độ sụt: 12-14cm (cao hơn sàn thông thường)
- Kích thước đá: ≤ 15mm
- Sử dụng phụ gia siêu dẻo để tăng khả năng len lỏi
- Nhiệt độ bê tông: 15-30°C
Bước 3: Quy trình đổ bê tông
- Đổ bê tông theo phương pháp “dải băng” (từ một đầu sang đầu kia)
- Chiều dày mỗi lớp đổ: 30-40mm
- Đổ đồng thời cả lớp trên và dưới (không đổ riêng lẻ)
- Tránh đổ bê tông ở một điểm và để tự chảy
- Thời gian: 1-1.5 ngày cho 100m²
Bước 4: Đầm và làm phẳng bê tông
- Sử dụng đầm bàn cho bê tông lớp trên
- Dùng đầm dùi nhỏ cho các vị trí khó tiếp cận
- Đảm bảo bê tông len lỏi đều vào tất cả các khe
- Làm phẳng bề mặt bằng bay, thước
- Lưu ý: tránh đầm quá mạnh gây xê dịch xốp
Bước 5: Bảo dưỡng bê tông
- Giữ ẩm bề mặt bê tông trong 7-14 ngày
- Phun nước hoặc phủ bao tải ẩm
- Tránh để bê tông tiếp xúc trực tiếp với nắng gắt
- Bảo vệ khỏi va chạm, rung động trong 3 ngày đầu
- Thời gian: 7-14 ngày
Bước 6: Tháo dỡ cốp pha
- Thời điểm tháo: sau 14-21 ngày (tùy điều kiện thời tiết)
- Tháo dần dần, tránh gây sốc cho kết cấu
- Kiểm tra chất lượng bê tông khi tháo cốp pha
- Đo kiểm độ võng thực tế
- Thời gian: 1-2 ngày

















